Tình huống
Bệnh nhân nam, 56 tuổi, đến khám vì tình trạng tiêu chảy. Trong 4 tuần qua, bệnh nhân đi ngoài phân lỏng, màu nâu, tần suất 6 đến 7 lần mỗi ngày, kèm theo các đợt tiêu chảy về đêm. Bệnh nhân không sốt, không đi ngoài ra máu, không phân đen, không sụt cân bất thường và không đau bụng. Tiền sử ghi nhận bệnh nhân vừa xuất viện cách đây 5 tuần sau điều trị viêm túi mật sinh hơi (emphysematous cholecystitis) biến chứng áp xe trong ổ bụng; bệnh nhân đã được phẫu thuật cắt túi mật cấp cứu, dẫn lưu áp xe và dùng kháng sinh phổ rộng đường tĩnh mạch. Tiền sử bệnh lý bao gồm: béo phì, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu. Không có thay đổi về các thuốc điều trị tại nhà. Thăm khám lâm sàng: Thân nhiệt 37,4 °C, huyết áp 145/80 mmHg, mạch 80 lần/phút, nhịp thở 13 lần/phút. Củng mạc không vàng, niêm mạc ẩm. Các vết sẹo mổ ở bụng đã lành, bụng mềm, không đau, không chướng. Kết quả cận lâm sàng như sau:
Công thức máu: Hemoglobin 13,2 g/dL, Tiểu cầu 320 G/L, Bạch cầu 6 G/L. Hóa sinh máu: Natri 141 mmol/L, Kali 3,7 mmol/L, Clorua 110 mmol/L, Bicarbonat 24 mmol/L, BUN 3,57 mmol/L, Creatinin 53 µmol/L. Xét nghiệm phân âm tính với máu ẩn và bạch cầu. Xét nghiệm độc tố Clostridioides difficile trong phân âm tính. Tốc độ máu lắng (ESR) trong giới hạn bình thường. Bước xử trí tiếp theo phù hợp nhất cho bệnh nhân này là gì?