Tình huống
Một phụ nữ 38 tuổi đến khoa cấp cứu vì đau ngực và khó thở nhẹ khởi phát từ đêm hôm trước. Cô vẫn ngủ được, nhưng sáng hôm sau tỉnh dậy thì đau ngực dai dẳng, tăng khi hít sâu. Hôm nay, khi leo một tầng cầu thang, cô cảm thấy khó thở rất nhiều nên đến bệnh viện. Khám lâm sàng ghi nhận nhịp tim nhanh và đau cẳng chân trái. Cô không có tiền sử bệnh lý, nhưng hút thuốc 15 năm (nửa gói/ngày) và đang dùng thuốc tránh thai đường uống.
Dấu hiệu nào sau đây là chỉ định sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong chẩn đoán nghi ngờ này?
Giải thích
PE khổng lồ được định nghĩa là thuyên tắc phổi kèm theo một trong hai:
- Tụt huyết áp kéo dài với huyết áp tâm thu (SBP) <90 mmHg trong ≥15 phút hoặc giảm ≥40 mmHg so với mức nền. Hoặc tụt huyết áp cần hỗ trợ bằng thuốc vận mạch. Cũng cần loại trừ nguyên nhân khác gây tụt huyết áp.
- Mất mạch hoặc nhịp chậm sâu kéo dài
PE mức độ vừa (submassive PE) được định nghĩa là không có tụt huyết áp kéo dài hay cần thuốc vận mạch, nhưng có bằng chứng của một trong hai:
- Tăng áp lực thất phải:
- Giãn thất phải trên siêu âm tim hoặc CT
- Suy chức năng thất phải trên siêu âm
- BNP tăng
- Thay đổi ECG như block nhánh phải mới xuất hiện, T âm ở vùng trước vách, ST chênh lên hoặc xuống
- Hoại tử cơ tim: biểu hiện qua tăng troponin
Sử dụng thuốc tiêu sợi huyết toàn thân trong thuyên tắc phổi (PE) chủ yếu được dành cho những bệnh nhân PE khổng lồ (massive PE) có huyết động không ổn định. Đối với PE mức độ vừa (submassive PE) thì dùng tiêu sợi huyết toàn thân vẫn còn gây tranh cãi. Theo nghiên cứu MOPPET, sử dụng thuốc tiêu sợi huyết ở nhóm này giúp giảm nguy cơ tăng áp động mạch phổi mạn tính trong tương lai. Phương pháp tiêu sợi huyết qua catheter, nếu sẵn có, có thể an toàn hơn và vẫn hiệu quả tương đương.
Các lựa chọn khác chưa đủ để quyết định điều trị tiêu sợi huyết:
- Huyết khối lớn hai bên (A): chỉ phản ánh khối lượng huyết khối, không phản ánh đáp ứng của bệnh nhân trên lâm sàng, không quyết định hướng điều trị khác ngoài dùng thuốc kháng đông.
- Nhịp nhanh kéo dài (C): rất phổ biến trong PE do tim phải hoạt động nhiều hơn khi sức cản mạch phổi tăng.
- Giãn thất phải (D) là dấu hiệu gián tiếp cho thấy tăng áp lực thất phải trên siêu âm tim. BNP tăng (E) thường thấy trong PE, là hậu quả của căng giãn cơ tim và có thể liên quan đến tiên lượng nặng. Tuy nhiên, cả hai tiêu chí này chỉ hỗ trợ cho chẩn đoán PE mức độ vừa, không phải PE khổng lồ.
Kết luận: Thuốc tiêu sợi huyết được chỉ định chủ yếu cho bệnh nhân thuyên tắc phổi khổng lồ (massive PE) có huyết động không ổn định (tụt huyết áp hoặc ngừng tuần hoàn). Ở nhóm PE mức độ vừa (submassive PE) – tức không tụt huyết áp nhưng có bằng chứng tổn thương thất phải hoặc hoại tử cơ tim – chỉ định dùng tiêu sợi huyết còn tranh cãi và nên cân nhắc kỹ. Một số yếu tố như huyết khối lớn, nhịp nhanh hay BNP tăng không đủ để chỉ định tiêu sợi huyết, mà chỉ hỗ trợ phân tầng nguy cơ.
Từ khoá
- Thrombolytics (fibrinolytic therapy): Thuốc tiêu sợi huyết
- Pulmonary embolism (PE): Thuyên tắc phổi
- Massive PE: Thuyên tắc phổi khổng lồ
- Hemodynamic instability: Huyết động không ổn định
- Hypotension: Tụt huyết áp
- Systolic blood pressure (SBP): Huyết áp tâm thu
- Vasopressors: Thuốc vận mạch
- Pulselessness: Mất mạch
- Profound bradycardia: Nhịp chậm sâu kéo dài
- Submassive PE: Thuyên tắc phổi mức độ vừa
- MOPPET Trial: Nghiên cứu MOPPET
- Catheter-directed thrombolysis: Tiêu sợi huyết qua catheter
- Right ventricular dysfunction: Suy chức năng thất phải
- Right ventricular dilation: Giãn thất phải
- Echocardiography: Siêu âm tim
- CT pulmonary angiography (CTPA): Chụp cắt lớp vi tính mạch máu phổi
- Brain natriuretic peptide (BNP): BNP
- Electrocardiogram (ECG): Điện tâm đồ
- Right bundle branch block (RBBB): Block nhánh phải
- T-wave inversion: Sóng T âm
- ST segment changes: ST chênh lên hoặc xuống
- Myocardial necrosis: Hoại tử cơ tim
- Cardiac troponin: troponin tim
- Bilateral pulmonary emboli: Huyết khối lớn hai bên
- Sinus tachycardia: Nhịp nhanh xoang
- Pulmonary vascular resistance: Sức cản mạch phổi
- Risk stratification: Phân tầng nguy cơ