Tình huống
Một người đàn ông 29 tuổi, cao và gầy, đến khoa cấp cứu vì khó thở trong 2 ngày.
Tại phòng cấp cứu, anh không có biểu hiện suy hô hấp cấp. Sinh hiệu: huyết áp 115/70 mmHg, nhịp tim 81 lần/phút, nhịp thở 16 lần/phút, SpO2 98% khi thở khí trời. Khám tim, phổi và bụng đều bình thường.
Điện tim ECG ghi nhận nhịp xoang, tần số 79 lần/phút. Hình ảnh X-quang ngực cho thấy tràn khí màng phổi phải mức độ nhẹ (chiếm <10% thể tích bên phổi phải). Sáu giờ sau, chụp X-quang lại cho thấy tràn khí giảm.
Biện pháp xử trí phù hợp nhất tiếp theo là gì?
Giải thích
Bệnh nhân trong tình huống này bị tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát, xảy ra ở những người không có bệnh phổi rõ ràng trên lâm sàng.
Ngược lại, tràn khí màng phổi tự phát thứ phát xảy ra ở những người có bệnh phổi nền, đặc biệt là bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
Đối với những bệnh nhân trẻ, khỏe mạnh bị tràn khí màng phổi nguyên phát kích thước nhỏ (<20% thể tích của một bên phổi), thì theo dõi đơn thuần có thể là một lựa chọn thích hợp.
Quá trình tự hấp thu khí trong khoang màng phổi diễn ra với tốc độ khoảng 1–2% mỗi ngày và có thể được tăng tốc nếu cho bệnh nhân thở oxy 100%.
Hướng xử trí điển hình:
- Cho thở oxy
- Theo dõi tại khoa cấp cứu trong 4–6 giờ
- Chụp lại X-quang ngực sau 4–6 giờ
- Nếu kích thước tràn khí không tăng: có thể cho xuất viện với lịch hẹn tái khám sau 24 giờ
- Nếu không thể bố trí theo dõi ngoại trú: có thể nhập viện để theo dõi
Lưu ý: Bệnh nhân không được phép đi máy bay hoặc lặn dưới nước cho đến khi tràn khí màng phổi đã hoàn toàn hồi phục – do thay đổi áp suất có thể gây xẹp phổi hoặc tái tràn khí.
Phân tích các lựa chọn khác:
- Giải áp bằng kim là biện pháp tạm thời dùng trong trường hợp nghi ngờ tràn khí màng phổi áp lực – một tình trạng cấp cứu.
- Đặt ống dẫn lưu màng phổi được chỉ định trong các trường hợp:
- Tràn khí màng phổi thứ phát
- Tràn khí màng phổi do chấn thương
- Tràn khí chiếm >20% thể tích phổi
- Theo dõi thêm 6 giờ nữa là không cần thiết nếu tình trạng bệnh nhân ổn định và X-quang không xấu đi. Có thể xuất viện với hẹn tái khám.
- Dính màng phổi là phẫu thuật nhằm ngăn ngừa tái phát tràn khí màng phổi, chỉ thực hiện ở những bệnh nhân có bệnh phổi nền hoặc tràn khí tái phát nhiều lần.
Kết luận: Tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát thường xảy ra ở người trẻ, khỏe mạnh không có bệnh phổi nền, kích thước nhỏ có thể chỉ cần theo dõi và hỗ trợ thở oxy; trong khi tràn khí màng phổi thứ phát hoặc tràn khí lớn, có bệnh nền hoặc tái phát nhiều lần cần can thiệp như dẫn lưu hoặc dính màng phổi để ngăn biến chứng và tái phát, đồng thời bệnh nhân cần tránh đi máy bay hoặc lặn cho đến khi hồi phục hoàn toàn.
Từ khoá
- Primary spontaneous pneumothorax (PTX): Tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát
- Secondary spontaneous pneumothorax: Tràn khí màng phổi tự phát thứ phát
- Tension pneumothorax: Tràn khí màng phổi áp lực
- Needle decompression: Chọc kim giải áp
- Tube thoracostomy: Đặt ống dẫn lưu ngực
- Pigtail catheter: Ống thông nhỏ dạng đuôi lợn
- Pleurodesis: Dính màng phổi
- Chest radiograph (CXR): X-quang ngực
- Oxygen saturation (SpO₂): Độ bão hòa oxy