Tình huống
Một phụ nữ 61 tuổi đang đi bộ đến cửa hàng tạp hóa thì cảm thấy tức ngực ở giữa ngực. Bà bắt đầu đổ mồ hôi và cảm thấy khó thở. Khi đến khoa cấp cứu bằng xe cứu thương, huyết áp của bà là 130/70 mmHg, nhịp tim 76 lần/phút, SpO2 98% khi thở khí trời. Điện tim được thực hiện và kết quả như hình bên dưới.
Vị trí nhồi máu cơ tim nào dưới đây là phù hợp nhất với tình huống này?
Giải thích
Điện tâm đồ ECG 12 chuyển đạo chuẩn là công cụ cơ bản để phát hiện nhồi máu cơ tim ST chênh lên khi bệnh nhân đến phòng cấp cứu. Việc xác định vị trí giải phẫu của nhồi máu cơ tim rất quan trọng để ước tính mức độ tổn thương cơ tim.
Trong 90% bệnh nhân, động mạch vành phải (RCA) cung cấp máu cho nút nhĩ thất và thành dưới của thất trái. Do đó, nhồi máu cơ tim vùng dưới thường do tắc nghẽn động mạch vành phải (RCA) và được đặc trưng bởi:
- ST chênh lên ở ít nhất hai chuyển đạo dưới: II, III và aVF
- ST chênh xuống tương ứng ở các chuyển đạo trước ngực: V1–V4
RCA cũng cung cấp máu cho thất phải, do đó, trong các trường hợp nghi ngờ nhồi máu thất phải, nên làm thêm ECG bên phải.
Nếu có tổn thương thất phải, bệnh nhân sẽ phụ thuộc tiền tải, vì vậy nên tránh sử dụng các thuốc làm giảm tiền tải như nitroglycerin và morphine.
Phân tích các lựa chọn khác:
- Tổn thương thành trước-vách do tắc động mạch vành trước trái (LAD). Gây ST chênh lên ở V1, V2, và V3.
- Tổn thương thành trước cũng do LAD, nhưng biểu hiện ở V2, V3, và V4.
- Tổn thương thành bên là do tổn thương động mạch mũ trái (LCX), với ST chênh lên ở I, aVL, V5, và V6.
- Tổn thương thành sau là nhồi máu vùng sau thất trái, xảy ra trong 15–20% các trường hợp, thường kèm theo nhồi máu thành dưới hoặc bên. Trên ECG thường thấy ST chênh xuống sâu ở V1–V3, hoặc ST chênh lên nếu làm ECG vùng sau.
Kết luận: ECG 12 chuyển đạo chuẩn là công cụ cơ bản để phát hiện nhồi máu cơ tim ST chênh lên và xác định vị trí tổn thương; nhồi máu vùng dưới thường liên quan đến tắc động mạch vành phải, biểu hiện ST chênh lên ở II, III, aVF và ST chênh xuống ở V1–V4, trong khi tổn thương thất phải cần đánh giá bổ sung ECG bên phải để hướng dẫn xử trí an toàn, tránh các thuốc làm giảm tiền tải.
Từ khoá
- Myocardial infarction (MI): Nhồi máu cơ tim
- ST-elevation myocardial infarction (STEMI): Nhồi máu cơ tim ST chênh lên
- Inferior wall MI: Nhồi máu cơ tim thành dưới
- Right coronary artery (RCA): Động mạch vành phải
- Left anterior descending artery (LAD): Động mạch xuống trước
- Left circumflex artery (LCx): Động mạch mũ
- Reciprocal ST depression: ST chênh xuống đối ứng
- Sinus rhythm: Nhịp xoang
- Transmural infarction: Nhồi máu xuyên thành
- Lead II, III, aVF: Các chuyển đạo thành dưới
- Lead V1–V6, I, aVL: Các chuyển đạo xác định vị trí nhồi máu