Tình huống
Một phụ nữ 67 tuổi được đưa đến khoa cấp cứu với các triệu chứng khó thở, mệt mỏi và hồi hộp đánh trống ngực. Huyết áp đo được là 80/50 mmHg, nhịp tim 139 lần/phút, nhịp thở 20 lần/phút. Da lạnh và vã mồ hôi. Khám phổi ghi nhận ran ẩm hai bên, và bệnh nhân bắt đầu thấy đau ngực.
ECG cho thấy nhịp nhanh, phức bộ QRS hẹp, nhịp không đều với tần số khoảng 140 lần/phút.
Biện pháp xử trí tức thời nào là phù hợp nhất?
Giải thích
Bệnh nhân này tụt huyết áp và có các triệu chứng của suy tim cấp (khó thở, mệt mỏi, rales ở phổi và đau ngực). Điện tâm đồ cho thấy rung nhĩ với đáp ứng thất nhanh (nhịp tim khoảng 140 nhịp/phút), có phức hợp QRS hẹp và nhịp không đều.
Đối với bệnh nhân có dấu hiệu sinh tồn không ổn định và loạn nhịp nhanh, cần tiến hành sốc điện đồng bộ ngay sau khi tiền mê. Sốc điện thường bắt đầu với mức năng lượng 100 joules.
Phân tích các lựa chọn khác:
- Diltiazem là thuốc kiểm soát tần số thất hiệu quả trong rung nhĩ. Tuy nhiên, chống chỉ định ở bệnh nhân tụt huyết áp hoặc suy tim cấp. Nếu bệnh nhân ổn định, diltiazem có thể dùng để làm chậm đáp ứng thất.
- Metoprolol là beta-blocker, có thể làm chậm nhịp thất trong rung nhĩ nhưng có tác dụng giảm co bóp cơ tim (inotrope âm), do đó không được dùng trong suy tim cấp.
- Digoxin cũng có thể kiểm soát tần số thất trong rung nhĩ, nhưng tác dụng chậm (mất vài giờ) nên không phù hợp trong tình huống cấp cứu.
- Coumadin là thuốc kháng đông giúp giảm nguy cơ đột quỵ do huyết khối. Tuy nhiên, đây là điều trị lâu dài và không xử lý tình trạng cấp tính hiện tại của bệnh nhân.
Kết luận: Bệnh nhân rung nhĩ đáp ứng thất nhanh kèm tụt huyết áp và dấu hiệu suy tim cấp là tình trạng không ổn định về huyết động. Trong bối cảnh này, sốc điện chuyển nhịp đồng bộ là biện pháp xử trí ưu tiên và cần thực hiện ngay lập tức sau khi tiền mê, thường bắt đầu với 100 J.
Từ khoá
- Atrial fibrillation (AF): Rung nhĩ
- Rapid ventricular response (RVR): Đáp ứng thất nhanh
- Synchronized cardioversion: Sốc điện đồng bộ
- Hemodynamic instability: Mất ổn định huyết động
- Diltiazem
- Metoprolol
- Digoxin
- Warfarin (Coumadin)
- CHA₂DS₂-VASc score: Thang điểm đánh giá nguy cơ đột quỵ trong rung nhĩ
- Crackles: Ran ẩm
- Diaphoresis: Vã mồ hôi