Tình huống
Một phụ nữ 61 tuổi có tiền sử suy tim sung huyết đang tham dự buổi dã ngoại gia đình thì bắt đầu than khó thở. Con gái đưa bà đến khoa cấp cứu. Tại đây, bệnh nhân thở nhanh nhẹ, SpO2 là 85% khi thở khí trời, nghe phổi có ran ẩm lan đến giữa hai phế trường. Huyết áp là 185/90 mmHg, nhịp tim 101 lần/phút. Khám lâm sàng ghi nhận tĩnh mạch cổ nổi 6 cm so với góc ức và phù ấn lõm hai chi dưới.
Sau khi giảm tiền tải thành công, tình trạng hô hấp của bệnh nhân xấu đi: thở gắng sức hơn, dùng cơ hô hấp phụ và vã mồ hôi.
Hành động tiếp theo nào là phù hợp nhất?
Giải thích
Bệnh nhân này có tình trạng suy hô hấp tiến triển trong bối cảnh phù phổi cấp. Khi tần số thở tăng và sử dụng cơ hô hấp phụ, bệnh nhân có nguy cơ cao tiến tới suy hô hấp và cần hỗ trợ hô hấp khẩn cấp.
Biện pháp phù hợp nhất trong trường hợp này là thở máy không xâm nhập dưới dạng CPAP hoặc BiPAP.
- CPAP cung cấp áp lực dương liên tục trong suốt chu kỳ hô hấp thông qua mặt nạ khít mặt.
- BiPAP cung cấp một mức áp lực nền và tăng áp lực khi hít vào, giúp hỗ trợ thêm cho hô hấp chủ động của bệnh nhân.
Thở máy không xâm nhập mang lại nhiều lợi ích:
- Giảm công hô hấp cho bệnh nhân
- Bổ sung oxy
- Đẩy dịch phù ra khỏi phế nang
- Giúp phế nang duy trì mở trong thì thở ra
Nhiều nghiên cứu cho thấy, CPAP và BiPAP giúp giảm tỷ lệ đặt nội khí quản và tử vong ở bệnh nhân phù phổi cấp. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ phù hợp nếu bệnh nhân tỉnh táo, phối hợp được, không có nguy cơ nôn ói hay hít sặc.
Phân tích các lựa chọn khác:
- Đặt nội khí quản: Chỉ định trong trường hợp bệnh nhân lơ mơ, không hợp tác, hoặc kích thích không kiểm soát được khiến không thể thở máy không xâm nhập.
- Ống thông mũi lưu lượng cao (HFNC): Có thể cung cấp một lượng nhỏ áp lực dương, nhưng không đủ hiệu quả như CPAP hoặc BiPAP. Thường dùng trong trường hợp bệnh nhân không chấp nhận thở máy không xâm nhập và có “chỉ định không đặt nội khí quản”.
- Truyền ketamine: Đôi khi được dùng ở bệnh nhân kích thích để giúp họ dễ dàng hợp tác khi thở BiPAP. Đây là thuốc an thần gây phân ly giúp duy trì phản xạ hô hấp và trương lực cơ.
- Morphine sulfate từng được sử dụng trong điều trị APE nhưng không còn được khuyến cáo do nguy cơ ức chế hô hấp.
Kết luận: Ở bệnh nhân phù phổi cấp đang suy hô hấp tiến triển nhưng vẫn tỉnh táo và hợp tác, thở máy không xâm nhập (CPAP hoặc BiPAP) là lựa chọn tối ưu vì vừa cải thiện oxy hóa, vừa giảm công hô hấp, đồng thời giúp đẩy dịch phù ra khỏi phế nang và giữ phế nang luôn mở. Phương pháp này đã được chứng minh làm giảm nhu cầu đặt nội khí quản và giảm tỷ lệ tử vong. Các lựa chọn khác như đặt nội khí quản, HFNC, an thần hỗ trợ (ketamine), hay morphine chỉ phù hợp trong những hoàn cảnh đặc biệt và không đáp ứng mục tiêu điều trị chính trong tình huống này.
Từ khoá
- Acute pulmonary edema (APE): Phù phổi cấp
- Congestive heart failure (CHF): Suy tim sung huyết
- Noninvasive positive pressure ventilation (NIPPV): Thở máy không xâm lấn
- Continuous positive airway pressure (CPAP): Áp lực dương liên tục
- Bilevel positive airway pressure (BiPAP): Áp lực dương hai mức
- Positive end-expiratory pressure (PEEP): Áp lực dương cuối thì thở ra
- Rapid sequence intubation (RSI): Đặt nội khí quản nhanh có chuẩn bị
- High-flow nasal cannula (HFNC): Ống thông mũi lưu lượng cao
- Ketamine
- Morphine sulfate