Tình huống
Một người đàn ông 58 tuổi được đưa đến khoa cấp cứu sau khi ngất trong lúc ăn tối. Vợ ông kể rằng ông đột ngột ngả người xuống ghế và mất ý thức khoảng một phút. Bệnh nhân nhớ lại có cảm giác đau tức ngực và khó thở trước khi xảy ra ngất. Bên dưới là ECG đo được khi đang trên xe cấp cứu.
Mô tả nào sau đây là phù hợp nhất với kết quả trên?
Giải thích
ECG của bệnh nhân cho thấy block nhĩ thất độ II kiểu Mobitz type II. Đây là một dạng rối loạn dẫn truyền nghiêm trọng, thường xảy ra ở hệ thống His–Purkinje. Đặc điểm trên ECG như sau:
- Khoảng PR kéo dài (lớn hơn 0,2 giây) nhưng không thay đổi giữa các nhịp.
- Các phức hợp QRS bị bỏ qua ngẫu nhiên (tức là có sóng P nhưng không có QRS đi kèm).
Dạng block này thường liên quan đến nhồi máu cơ tim vùng thành trước, là một biểu hiện của tổn thương nặng và nguy cơ cao tiến triển thành block hoàn toàn.
Phân tích các lựa chọn khác:
- Block AV độ II kiểu Mobitz I (Wenckebach) có đặc trưng là khoảng PR kéo dài dần cho đến khi xuất hiện một nhịp mất dẫn truyền hoàn toàn (tức là xuất hiện một nhịp có sóng P nhưng mất phức hợp QRS).
- Block AV độ I: chỉ là PR kéo dài liên tục (> 0,2 giây) nhưng không có nhịp nào bị mất dẫn truyền. Thường không gây triệu chứng và không cần điều trị.
- Cuồng nhĩ là một loại nhịp nhanh trên thất, có nhịp nhĩ nhanh đều và hình dạng đặc trưng giống răng cưa trên ECG.
- Nhịp xoang chậm là nhịp xoang với tần số dưới 60 lần/phút, thường thấy ở người trẻ, vận động viên hoặc trong các bệnh lý như thiếu máu cơ tim, ngộ độc thuốc chẹn beta.
Từ khoá
- Second-degree AV block Mobitz type II: Block nhĩ thất độ II type II
- PR interval: Khoảng PR
- Dropped beat: Nhịp rớt
- His-Purkinje system: Hệ thống dẫn truyền His–Purkinje
- Mobitz type I (Wenckebach): Block nhĩ thất độ II type I
- First-degree AV block: Block nhĩ thất độ I
- Atrial flutter: Cuồng nhĩ
- Premature ventricular contraction (PVC): Ngoại tâm thu thất
- Sinus bradycardia: Nhịp xoang chậm