Tình huống
Một bệnh nhân khởi phát thiểu niệu sau phẫu thuật. Bạn nghi ngờ nguyên nhân là do giảm thể tích tuần hoàn, nhưng cần thêm dữ liệu để xác nhận trước khi tăng dịch truyền tĩnh mạch. Giá trị nào sau đây hỗ trợ chẩn đoán giảm thể tích tuần hoàn?
Giải thích
Phân suất bài tiết natri (FENa) là một chỉ số sinh hóa quan trọng giúp phân biệt nguyên nhân của thiểu niệu, đặc biệt là trong bối cảnh hậu phẫu. FENa được tính theo công thức sau:
Giá trị FENa dưới 1% chứng tỏ có tăng giữ natri tại ống thận – một đáp ứng sinh lý đặc trưng của cơ thể trong tình trạng giảm thể tích tuần hoàn. Khi đó thận cố gắng bảo tồn natri và nước để duy trì tưới máu, nên FENa sẽ giảm mạnh. Nếu FENa >1%, điều này cho thấy ống thận đã bị tổn thương, ví dụ như trong hoại tử ống thận cấp, thận không còn khả năng tái hấp thu natri.
Các chỉ số khác trong bệnh cảnh giảm thể tích cũng thường gặp là:
- Natri niệu <20 mEq/L.
- Độ thẩm thấu nước tiểu >500 mOsm/kg.
- Tỉ lệ creatinin nước tiểu/huyết thanh >20.
- Tỉ lệ BUN/creatinin >20.
Clorua niệu không có giá trị chẩn đoán rõ ràng, trừ khi bệnh nhân có nhiễm kiềm chuyển hóa.
Kết luận: FENa <1% là chỉ dấu đáng tin cậy giúp xác định nguyên nhân thiểu niệu là do giảm thể tích tuần hoàn, và có thể hướng dẫn việc truyền dịch an toàn hậu phẫu.
Từ khoá
- Oliguria: Thiểu niệu
- Hypovolemia: Giảm thể tích tuần hoàn
- Fractional excretion of sodium (FENa): Phân suất bài tiết natri
- Acute tubular necrosis: Hoại tử ống thận cấp
- Urine sodium: Natri niệu
- Urine chloride: Clorua niệu
- Urine osmolality: Độ thẩm thấu nước tiểu
- Urine/serum creatinine ratio: Tỉ lệ creatinin nước tiểu/huyết thanh
- Blood urea nitrogen (BUN): Nitơ urê máu