Tình huống
Một người đàn ông 65 tuổi được phẫu thuật cắt bỏ vùng bụng – tầng sinh môn để điều trị ung thư trực tràng. Ca phẫu thuật khó về mặt kỹ thuật và bệnh nhân được truyền 3 đơn vị hồng cầu lắng trong quá trình mổ. Bốn giờ sau, tại khoa hồi sức tích cực (ICU), bệnh nhân chảy máu nặng từ vết thương tầng sinh môn. Xét nghiệm đông máu khẩn cho thấy:
- Thời gian prothrombin, thromboplastin từng phần và thời gian chảy máu: bình thường
- Sản phẩm phân hủy fibrin: không tăng
- Nồng độ fibrinogen huyết thanh: giảm
- Số lượng tiểu cầu: 70.000/μL
Nguyên nhân có khả năng cao nhất gây chảy máu ở bệnh nhân này là gì?
Giải thích
Khi xuất hiện chảy máu nhiều trong giai đoạn hậu phẫu sớm, nguyên nhân cần nghĩ đến đầu tiên là việc kiểm soát mạch máu tại phẫu trường chưa đầy đủ. Với những ca mổ kéo dài và phức tạp như phẫu thuật cắt trực tràng – tầng sinh môn, các mạch máu nhỏ hoặc những vùng dễ tổn thương có thể chưa được cầm máu triệt để, dẫn đến chảy máu thứ phát sau mổ.
Các rối loạn huyết học, nếu không gây vấn đề trong suốt cuộc phẫu thuật kéo dài, thì rất ít khả năng khởi phát đột ngột ngay sau mổ. Phản ứng truyền máu có thể gây chảy máu lan tỏa trong mổ, nhưng sau mổ thường biểu hiện bằng sốt, bứt rứt hoặc nhức đầu – những triệu chứng không đặc hiệu trong giai đoạn hậu phẫu. Thiếu yếu tố VIII (hemophilia A) gây kéo dài thời gian thromboplastin từng phần (PTT), trong khi trường hợp này PTT bình thường; hơn nữa, bệnh thường được phát hiện từ sớm chứ không đến 65 tuổi mới chẩn đoán. Hạ thân nhiệt có thể làm rối loạn quá trình đông máu, nhưng không gây tiêu fibrin. Tiêu sợi huyết tự miễn là bệnh lý rất hiếm và không phù hợp với các dữ kiện xét nghiệm hiện có.
Kết luận: Trong bối cảnh chảy máu đáng kể ở giai đoạn hậu phẫu sớm, nguyên nhân thường gặp nhất vẫn là chảy máu từ các mạch máu tại phẫu trường chưa được kiểm soát hoàn toàn. Do đó, cần ưu tiên đánh giá và thăm dò lại phẫu trường trước khi nghĩ đến các rối loạn đông máu hiếm gặp.
Từ khoá
- Abdominoperineal resection: Phẫu thuật cắt bỏ bụng – tầng sinh môn
- Packed red blood cells: Hồng cầu lắng
- Fibrin degradation products: Sản phẩm phân hủy fibrin
- Fibrinogen
- Platelet count: Số lượng tiểu cầu
- Factor VIII deficiency: Thiếu yếu tố VIII
- Heparin-induced thrombocytopenia: Giảm tiểu cầu do heparin
- Hypothermic coagulopathy: Rối loạn đông máu do hạ thân nhiệt
- Surgical bleeding: Chảy máu do mạch tại phẫu trường
- Disseminated intravascular coagulation (DIC): Đông máu nội mạch lan tỏa