Tình huống
Một phụ nữ 26 tuổi, G3P0030 (mang thai 3 lần, 0 lần sinh đủ tháng, 0 lần sinh non, 3 lần sảy/phá thai, 0 con sống) đã có ba lần sảy thai tự nhiên liên tiếp trong tam cá nguyệt thứ nhất.
Xét nghiệm nào sau đây là phù hợp nhất để đánh giá bệnh nhân này?
Giải thích
Bệnh nhân đã trải qua ba lần sảy thai tự nhiên liên tiếp trong tam cá nguyệt thứ nhất. Xét nghiệm phù hợp nhất cần thực hiện là phân tích nhiễm sắc thể của cả hai vợ chồng.
Nguyên nhân thường gặp nhất của sảy thai tự nhiên trong tam cá nguyệt thứ nhất là bất thường nhiễm sắc thể. Các bất thường nhiễm sắc thể ở cha hoặc mẹ chiếm khoảng 2%–4% các trường hợp sảy thai liên tiếp. Vì vậy, làm karyotype cho cả hai vợ chồng là bước đánh giá quan trọng và cần thiết.
Trong khi đó, sảy thai liên tiếp ở tam cá nguyệt thứ hai thường liên quan đến bất thường cấu trúc tử cung hoặc yếu tố môi trường hơn là bất thường nhiễm sắc thể. Bên cạnh đó, bệnh nhân có sảy thai liên tiếp cũng nên được kiểm tra chức năng tuyến giáp, đái tháo đường, và các rối loạn mô liên kết, vì những tình trạng này cũng có thể góp phần gây mất thai. Đáng chú ý, tình trạng lupus anticoagulant dương tính có liên quan rõ rệt với sảy thai tái diễn.
Đối với sảy thai tam cá nguyệt thứ hai, chụp tử cung-vòi trứng được dùng để phát hiện các bất thường như tử cung hai sừng, tử cung có vách ngăn, hay tử cung một sừng. Sinh thiết nội mạc tử cung có thể được dùng để đánh giá suy hoàng thể hoặc viêm nội mạc tử cung mạn. Xét nghiệm sau giao hợp chỉ hữu ích trong đánh giá vô sinh, không liên quan đến mất thai sau khi đã thụ thai. Đo chiều dài cổ tử cung bằng siêu âm giúp đánh giá hở eo tử cung, vốn gây sảy thai hoặc sinh non ở tam cá nguyệt thứ hai.
Kết luận: Đối với bệnh nhân có sảy thai liên tiếp trong tam cá nguyệt thứ nhất, xét nghiệm phù hợp nhất để bắt đầu là phân tích nhiễm sắc thể của cặp vợ chồng nhằm phát hiện các bất thường di truyền tiềm ẩn.
Từ khoá
- Spontaneous abortion : Sảy thai tự nhiên
- Recurrent pregnancy loss : Sảy thai liên tiếp
- First trimester : Tam cá nguyệt thứ nhất
- Karyotype / Chromosomal analysis : Phân tích nhiễm sắc thể
- Parental chromosomal abnormalities : Bất thường nhiễm sắc thể của cha mẹ
- Hysterosalpingogram (HSG) : Chụp tử cung – vòi trứng
- Bicornuate uterus : Tử cung hai sừng
- Septate uterus : Tử cung có vách ngăn
- Unicornuate uterus : Tử cung một sừng
- Luteal phase insufficiency : Suy pha hoàng thể
- Chronic endometritis : Viêm nội mạc tử cung mạn
- Postcoital test : Xét nghiệm sau giao hợp
- Cervical incompetence : Hở eo tử cung
- Lupus anticoagulant : Kháng thể lupus anticoagulant
- Collagen vascular disorders : Rối loạn mô liên kết
- Thyroid function test : Xét nghiệm chức năng tuyến giáp
- Diabetes mellitus : Đái tháo đường