Tình huống
Bạn là bác sĩ phụ trách tại một viện dưỡng lão. Một số người dân trong viện dưỡng lão đã xuất hiện các triệu chứng giống cúm, và cộng đồng đang trong tình trạng bùng phát dịch cúm A. Không có người dân nào trong viện dưỡng lão được tiêm vắc-xin cúm.
Biện pháp xử lý nào sau đây là phù hợp nhất?
Giải thích
Cúm A là một bệnh có khả năng gây tử vong ở người cao tuổi và bệnh nhân suy nhược mạn tính. Trong các cơ sở chăm sóc tập trung như viện dưỡng lão, các đợt bùng phát dịch có thể đặc biệt nghiêm trọng. Vì vậy, dự phòng là cực kỳ quan trọng trong môi trường này.
Biện pháp phù hợp nhất là kết hợp giữa tiêm vắc-xin và dùng thuốc kháng vi-rút dự phòng ngắn hạn:
- Tất cả người dân nên được tiêm vắc-xin cúm trừ khi họ có tiền sử dị ứng trứng đã biết (bệnh nhân cũng có thể từ chối tiêm vắc-xin). Vắc-xin giúp cơ thể tạo ra kháng thể bảo vệ.
- Tuy nhiên, kháng thể bảo vệ sau khi tiêm vắc-xin sẽ không hình thành ngay lập tức mà mất khoảng 2 tuần. Trong thời gian chờ đợi này, oseltamivir có thể được sử dụng để bảo vệ chống lại cúm A. Oseltamivir là một thuốc kháng vi-rút đường uống hiệu quả chống lại cả cúm A và B, hoạt động bằng cách ức chế men neuraminidase của vi-rút, ngăn chặn sự giải phóng các hạt vi-rút mới từ tế bào bị nhiễm.
Phân tích các lựa chọn khác:
- Chỉ tiêm vắc-xin cúm (lựa chọn A): Biện pháp này không cung cấp bảo vệ tức thì. Trong thời gian 2 tuần chờ vắc-xin có tác dụng, người dân vẫn có nguy cơ cao mắc bệnh, đặc biệt khi dịch đang bùng phát.
- Chỉ cho tất cả người dân dùng amantadine (ựa chọn C): Amantadine đã từng được sử dụng để phòng ngừa và điều trị cúm A. Tuy nhiên, do tình trạng kháng thuốc ngày càng tăng của virus cúm A với amantadine, thuốc này không còn được khuyến nghị cho mục đích dự phòng hoặc điều trị.
- Cho tất cả người dân dùng azithromycin để phòng ngừa viêm phổi liên quan đến cúm (lựa chọn D): Azithromycin là một kháng sinh, có tác dụng chống lại vi khuẩn chứ không phải vi-rút. Viêm phổi liên quan đến cúm có thể do vi-rút cúm trực tiếp gây ra hoặc do bội nhiễm vi khuẩn. Cách tốt nhất để ngăn ngừa viêm phổi liên quan đến cúm là ngăn chặn bùng phát cúm ngay từ đầu, không phải bằng cách dùng kháng sinh dự phòng mà không có chỉ định vi khuẩn cụ thể.
- Không áp dụng bất kỳ phác đồ dự phòng nào, mà chỉ điều trị bằng oseltamivir nếu có bùng phát lâm sàng (lựa chọn E): Với tình hình dịch bùng phát và đối tượng là người cao tuổi và có bệnh nền trong môi trường tập trung, việc chờ đợi bùng phát lâm sàng để điều trị là quá muộn và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, bao gồm tử vong. Dự phòng là chìa khóa trong bối cảnh này.
Kết luận: Trong bối cảnh bùng phát cúm ở cơ sở chăm sóc tập trung, người cao tuổi chưa tiêm phòng cần được tiêm vắc-xin cúm càng sớm càng tốt để tạo miễn dịch lâu dài. Do vắc-xin cần khoảng 2 tuần mới có tác dụng bảo vệ, nên kết hợp thêm thuốc kháng vi-rút dự phòng ngắn hạn (ví dụ oseltamivir) để che phủ giai đoạn cửa sổ này, giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và biến chứng nặng.
Từ khoá
- Influenza A: Cúm A
- Influenza B: Cúm B
- Nursing home: Viện dưỡng lão
- Outbreak: Bùng phát dịch
- Influenza vaccine: Vắc-xin cúm
- Dual prophylaxis: Dự phòng kép
- Short-term prophylaxis: Dự phòng ngắn hạn
- Oseltamivir: Oseltamivir
- Neuraminidase inhibitor: Thuốc ức chế neuraminidase
- Amantadine: Amantadine
- Azithromycin: Azithromycin
- Antiviral: Kháng vi-rút
- Antibiotic: Kháng sinh
- Drug resistance: Kháng thuốc
- Protective antibody: Kháng thể bảo vệ
- Post-vaccination immune window: Thời gian cửa sổ miễn dịch sau tiêm vắc-xin (~2 tuần)