Tình huống
Bệnh nhân nam 29 tuổi, nhiễm HIV, đến khám vì phù nhiều. Creatinin huyết thanh là 2.0 mg/dL. Huyết áp đo tại phòng khám là 170/110 mmHg.
Hiện tại bệnh nhân đang điều trị với:
- Kháng retrovirus hoạt tính cao (HAART)
- Thuốc ức chế protease indinavir
- Kháng sinh dự phòng Trimethoprim-sulfamethoxazole
Tiền căn đau xương khớp mạn, tự dùng acetaminophen, codeine, aspirin và ibuprofen nhiều năm.
Kết quả xét nghiệm như sau:
- Nước tiểu: Protein niệu 4+, 5–10 hồng cầu, không có bạch cầu
- Đạm niệu 24 giờ: 6.2g
- Albumin máu: 1.9 g/dL
Nguyên nhân nghĩ đến nhiều nhất gây ra bệnh lý thận trên bệnh nhân này là gì?
Giải thích
Đây là nguyên nhân cầu thận thường gặp nhất gây hội chứng thận hư ở bệnh nhân nhiễm HIV. Bệnh nhân có bằng chứng rõ ràng của hội chứng thận hư: tiểu đạm 6.2g/24h, albumin máu thấp, phù nặng và tăng huyết áp.
Xơ chai cầu thận khu trú từng vùng (FSGS) liên quan HIV thường có biểu hiện lâm sàng tiến triển nhanh, chức năng thận suy giảm và đáp ứng điều trị kém nếu không được phát hiện sớm.
Phân tích các lựa chọn khác:
- (A) Ngộ độc indinavir: Thường gây sỏi hoặc tắc nghẽn ống thận do tinh thể, không gây tiểu đạm mức nephrotic hoặc hội chứng thận hư rõ ràng.
- (B) Bệnh thận do thuốc giảm đau: Thường cần nhiều năm sử dụng liều cao, gây tổn thương ống kẽ và nhú thận, không gây đạm niệu mức thận hư như trong tình huống này.
- (C) Viêm ống kẽ thận do trimethoprim-sulfamethoxazole: Gây tổn thương ống kẽ, thường kèm sốt, phát ban, tăng eosinophil niệu. Bệnh nhân không có biểu hiện nào kể trên.
- (E) Hẹp động mạch thận: Hiếm gặp ở bệnh nhân trẻ không có yếu tố nguy cơ xơ vữa. Tổng phân tích nước tiểu trong hẹp động mạch thận thường bình thường, không có tiểu đạm mức cao.
Kết luận: Ở bệnh nhân nhiễm HIV, xơ chai cầu thận khu trú từng vùng là tổn thương thận thường gặp nhất gây hội chứng thận hư. Cần phân biệt với các bệnh lý ống kẽ hay ngộ độc thuốc bằng cách đánh giá mức độ tiểu đạm, albumin máu và các dấu hiệu lâm sàng liên quan.
Từ khoá
- Focal segmental glomerulosclerosis (FSGS): Xơ chai cầu thận khu trú từng vùng
- HIV-associated nephropathy (HIVAN): Bệnh thận liên quan đến HIV
- Nephrotic syndrome: Hội chứng thận hư
- Proteinuria 4+: Tiểu đạm mức độ cao
- Creatinine: Creatinin máu
- Albumin: Albumin máu
- Indinavir: Thuốc ức chế protease
- NSAIDs: Thuốc kháng viêm không steroid
- Trimethoprim-sulfamethoxazole: Kháng sinh phối hợp TMP-SMX
- Hematuria: Tiểu máu
- Focal: Khu trú
- Segmental: Từng phần