Thuật ngữ | Định nghĩa |
Mechanical ventilation (Thông khí cơ học) |
Một phương pháp hỗ trợ hô hấp sử dụng máy để đẩy không khí vào và ra khỏi phổi. |
Tidal volume (Vt) (Thể tích khí lưu thông) |
Lượng không khí di chuyển vào hoặc ra khỏi phổi trong một lần hít thở hoặc thở ra bình thường. Trong thông khí cơ học, đây là lượng khí được cài đặt để máy thở cung cấp cho bệnh nhân trong mỗi nhịp thở. |
Stretch-induced lung injury (Tổn thương phổi do căng giãn) |
Tổn thương phổi do áp lực và/hoặc thể tích quá mức trong quá trình thông khí cơ học. |
Acute lung injury (ALI) (Tổn thương phổi cấp) |
Một dạng tổn thương phổi nặng, đột ngột, gây viêm và tích tụ dịch trong phổi, dẫn đến giảm oxy máu. |
Acute respiratory distress syndrome (ARDS) (Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển) |
Một dạng nghiêm trọng hơn của ALI, đặc trưng bởi viêm phổi lan tỏa và suy hô hấp nghiêm trọng. |
Multicenter, randomized trial (Thử nghiệm ngẫu nhiên, đa trung tâm) |
Một loại hình nghiên cứu lâm sàng được tiến hành tại nhiều địa điểm khác nhau và bệnh nhân được phân bổ ngẫu nhiên vào các nhóm điều trị. |
Predicted body weight (PBW) (Trọng lượng cơ thể dự đoán) |
Trọng lượng cơ thể lý tưởng được tính toán dựa trên chiều cao và giới tính, thường được dùng để cài đặt thể tích khí lưu thông trên máy thở, nhằm tránh cài đặt quá mức cho những bệnh nhân thừa cân hoặc béo phì. |
Airway pressure (Áp lực đường thở) |
Áp lực trong đường thở của bệnh nhân khi thở máy. |
Plateau pressure (Pplat) (Áp lực bình nguyên) |
Áp lực trong phế nang (túi khí nhỏ trong phổi) được đo sau một khoảng dừng ngắn (thì hít vào không có luồng khí). Đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ căng giãn phổi và nguy cơ tổn thương. |
Primary outcomes (Kết cục chính) |
Các kết quả quan trọng nhất mà nghiên cứu được thiết kế để đo lường. |
Mortality (Tỷ lệ tử vong) |
Tỷ lệ tử vong trong một nhóm hoặc quần thể. |
Ventilator use (Sử dụng máy thở) |
Việc bệnh nhân đang được hỗ trợ hô hấp bằng máy thở. |
Mean [+/-SD] (Giá trị trung bình [+/- Độ lệch chuẩn]) |
Giá trị trung bình của một tập hợp dữ liệu, cùng với độ lệch chuẩn cho biết mức độ phân tán của dữ liệu quanh giá trị trung bình. |
P-value (P) (Giá trị P) |
Thước đo thống kê về bằng chứng chống lại giả thuyết không. Giá trị P nhỏ (ví dụ, P < 0.05 hoặc P < 0.001) cho thấy kết quả có ý nghĩa thống kê và ít có khả năng xảy ra do ngẫu nhiên. |