Volatile (inhaled) anesthetic agents (Thuốc gây mê bay hơi – dạng hít) |
Các chất hóa học được dùng để gây mê bằng cách hít vào. |
Cardioprotective effects (Tác dụng bảo vệ tim) |
Khả năng bảo vệ tim khỏi tổn thương. |
Clinical outcomes (Kết quả/kết cục lâm sàng) |
Kết quả sức khỏe của bệnh nhân sau một can thiệp y tế. |
Coronary-artery bypass grafting (CABG) (Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành) |
Một loại phẫu thuật tim để cải thiện lưu lượng máu đến tim. |
Pragmatic trial (Thử nghiệm thực dụng) |
Một loại thử nghiệm lâm sàng được thiết kế để đánh giá hiệu quả của một can thiệp trong điều kiện thực tế. |
Multicenter trial (Thử nghiệm đa trung tâm) |
Một thử nghiệm lâm sàng được thực hiện tại nhiều địa điểm khác nhau. |
Single-blind (Mù đơn) |
Trong một nghiên cứu mù đơn, người tham gia không biết họ đang nhận phương pháp điều trị nào (ví dụ: thuốc thật hoặc giả dược), nhưng các nhà nghiên cứu thì biết. |
Controlled trial (Thử nghiệm có kiểm soát) |
Một loại thử nghiệm lâm sàng trong đó một nhóm bệnh nhân nhận được phương pháp điều trị thử nghiệm và một nhóm khác (nhóm kiểm soát) nhận được phương pháp điều trị tiêu chuẩn hoặc giả dược. |
Elective CABG (Phẫu thuật CABG tự chọn) |
Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành được lên kế hoạch trước, không phải là trường hợp khẩn cấp. |
Intraoperative anesthetic regimen (Phác đồ gây mê trong mổ) |
Kế hoạch hoặc phương pháp gây mê được sử dụng trong quá trình phẫu thuật. |
Desflurane, isoflurane, sevoflurane |
Các loại thuốc gây mê bay hơi cụ thể. |
Total intravenous anesthesia (Gây mê toàn thân tĩnh mạch) |
Một phương pháp gây mê chỉ sử dụng thuốc tiêm tĩnh mạch. |
Primary outcome (Kết cục chính) |
Kết quả chính mà nghiên cứu được thiết kế để đo lường. |
Death from any cause (Tử vong do mọi nguyên nhân) |
Cái chết do bất kỳ lý do nào, không phân biệt nguyên nhân. |
Randomly assigned (Phân ngẫu nhiên) |
Quá trình gán ngẫu nhiên người tham gia vào các nhóm điều trị khác nhau để đảm bảo tính khách quan. |
On-pump CABG (CABG có tuần hoàn ngoài cơ thể) |
Phẫu thuật CABG được thực hiện khi tim được tạm ngừng và máu được bơm bởi máy tuần hoàn ngoài cơ thể. |
Cardiopulmonary bypass (Tuần hoàn ngoài cơ thể) |
Kỹ thuật y tế sử dụng máy để tạm thời đảm nhận chức năng của tim và phổi trong quá trình phẫu thuật. |
Demographic characteristics (Đặc điểm nhân khẩu học) |
Các đặc điểm của một nhóm người, chẳng hạn như tuổi, giới tính, chủng tộc. |
Clinical characteristics (Đặc điểm lâm sàng) |
Các đặc điểm liên quan đến bệnh của bệnh nhân. |
Baseline (Ban đầu) |
Tình trạng của bệnh nhân hoặc các biến số khác ở thời điểm bắt đầu nghiên cứu. |
Grafts (Mảnh ghép) |
Các mạch máu được sử dụng để tạo cầu nối trong phẫu thuật CABG. |
Interim analysis (Phân tích tạm thời) |
Phân tích dữ liệu được thực hiện trong quá trình nghiên cứu đang diễn ra. |
Data and safety monitoring board (Hội đồng giám sát dữ liệu và an toàn) |
Một ủy ban độc lập xem xét dữ liệu nghiên cứu để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và tính toàn vẹn của nghiên cứu. |
Futility (Không có hiệu quả) |
Tình huống trong đó một thử nghiệm lâm sàng được xác định là không có khả năng đạt được kết quả mong muốn, dẫn đến việc dừng thử nghiệm sớm. |
Relative risk (Nguy cơ tương đối) |
Tỷ lệ nguy cơ của một sự kiện trong một nhóm so với một nhóm khác. |
Confidence interval (CI) (Khoảng tin cậy) |
Một phạm vi giá trị ước tính có khả năng chứa giá trị thực của một tham số dân số. |
P-value (Giá trị P) |
Một thước đo thống kê cho thấy bằng chứng chống lại giả thuyết không. Giá trị P nhỏ (thường <0.05) cho thấy kết quả có ý nghĩa thống kê. |
Secondary outcomes (Kết cục thứ cấp) |
Các kết quả bổ sung được đo lường trong một nghiên cứu, ngoài kết cục chính. |
Incidence of prespecified adverse events (Tỷ lệ mắc các biến cố bất lợi được xác định trước) |
Tần suất xảy ra các sự kiện không mong muốn được xác định trước khi nghiên cứu bắt đầu. |
Myocardial infarction (Nhồi máu cơ tim) |
Hay còn gọi là đau tim, là tình trạng tắc nghẽn lưu lượng máu đến một phần cơ tim. |
Funded (Được tài trợ) |
Nguồn tài chính cho nghiên cứu. |
ClinicalTrials.gov number (Số ClinicalTrials.gov) |
Một mã định danh duy nhất cho một thử nghiệm lâm sàng được đăng ký trên ClinicalTrials.gov. |