Thuật ngữ | Định nghĩa |
Adjuvant chemotherapy (Hóa trị bổ trợ) |
Hóa trị được thực hiện sau phương pháp điều trị chính (ví dụ: phẫu thuật) để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại và giảm nguy cơ tái phát. |
Adjuvant radiotherapy (Xạ trị bổ trợ) |
Xạ trị được thực hiện sau phương pháp điều trị chính để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại và giảm nguy cơ tái phát. |
Endometrial cancer (Ung thư nội mạc tử cung) |
Ung thư bắt đầu từ lớp niêm mạc bên trong tử cung. |
High-risk endometrial cancer (Ung thư nội mạc tử cung nguy cơ cao) |
Loại ung thư nội mạc tử cung có khả năng tái phát hoặc di căn cao hơn do các đặc điểm cụ thể (ví dụ: giai đoạn, loại mô học, mức độ xâm lấn). |
Pelvic radiotherapy (Xạ trị vùng chậu) |
Xạ trị tập trung vào vùng chậu, nơi tử cung và các cơ quan sinh sản khác nằm. |
Patterns of recurrence (Các kiểu tái phát) |
Các vị trí và cách thức mà ung thư tái phát sau điều trị. |
Post-hoc survival analysis (Phân tích sống còn hậu kiểm) |
Phân tích dữ liệu được thực hiện sau khi nghiên cứu chính đã hoàn thành, thường để khám phá thêm các mối quan hệ hoặc kiểm tra giả thuyết mới không phải là mục tiêu ban đầu. |
Multicentre randomised phase 3 trial (Thử nghiệm đa trung tâm ngẫu nhiên pha 3) |
|
Multicentre (Đa trung tâm) |
Nghiên cứu được thực hiện tại nhiều cơ sở y tế khác nhau. |
Randomised (Ngẫu nhiên) |
Người tham gia được phân vào các nhóm điều trị một cách ngẫu nhiên để giảm thiểu sai lệch. |
Phase 3 trial (Thử nghiệm pha 3) |
Giai đoạn của thử nghiệm lâm sàng so sánh một phương pháp điều trị mới với phương pháp điều trị tiêu chuẩn hoặc giả dược để xác nhận hiệu quả và an toàn trên một số lượng lớn bệnh nhân. |
International Federation of Gynaecology and Obstetrics (FIGO) 2009 stage (Giai đoạn theo Liên đoàn Sản Phụ khoa Quốc tế (FIGO) 2009) |
Hệ thống phân loại giai đoạn ung thư phụ khoa được quốc tế công nhận, giúp xác định mức độ lan rộng của ung thư. |
Endometrioid grade 3 cancer (Ung thư dạng nội mạc tử cung độ 3) |
Một loại ung thư nội mạc tử cung cụ thể, trong đó “độ 3” chỉ ra mức độ tế bào ung thư trông bất thường và tốc độ phát triển dự kiến. |
Deep myometrial invasion (Xâm lấn cơ tử cung sâu) |
Tế bào ung thư đã xâm lấn sâu vào lớp cơ của tử cung. |
Lymphovascular space invasion (Xâm lấn khoang mạch bạch huyết) |
Tế bào ung thư đã xâm nhập vào các mạch máu hoặc mạch bạch huyết, cho thấy nguy cơ di căn cao hơn. |
Serous or clear cell histology (Mô học dạng thanh dịch hoặc tế bào trong suốt) |
Các loại phụ của ung thư nội mạc tử cung, thường được coi là hung hãn hơn. |
WHO performance status (PS) (Tình trạng hoạt động WHO) |
Thang điểm đánh giá mức độ hoạt động và khả năng tự chăm sóc của bệnh nhân ung thư. Điểm 0-2 cho thấy bệnh nhân có khả năng hoạt động tương đối tốt. |
Gy (Gray) |
Đơn vị đo liều bức xạ hấp thụ. |
Fractions (Phân liều) |
Tổng liều xạ trị được chia thành các liều nhỏ hơn, được đưa ra trong nhiều ngày. |
Cisplatin, Carboplatin, Paclitaxel |
Các loại thuốc hóa trị phổ biến được sử dụng trong điều trị ung thư. |
AUC (Area Under the Curve) (Diện tích dưới đường cong) |
Một đơn vị đo liều lượng cho một số loại thuốc hóa trị, dựa trên nồng độ thuốc trong máu theo thời gian. |
Biased coin minimisation procedure with stratification (Quy trình tối thiểu hóa theo đồng xu thiên lệch với phân tầng) |
Một phương pháp phân ngẫu nhiên được sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng để đảm bảo rằng các nhóm điều trị cân bằng về các yếu tố quan trọng (phân tầng). |
Lymphadenectomy (Nạo hạch) |
Phẫu thuật loại bỏ các hạch bạch huyết, thường để kiểm tra sự lây lan của ung thư. |
Histological type (Loại mô học) |
Phân loại ung thư dựa trên loại tế bào và cấu trúc mô dưới kính hiển vi. |
Overall survival (OS) (Sống còn toàn bộ) |
Khoảng thời gian từ khi bắt đầu điều trị hoặc chẩn đoán cho đến khi tử vong vì bất kỳ nguyên nhân nào. |
Failure-free survival (FFS) (Sống còn không bệnh tái phát) |
Khoảng thời gian từ khi bắt đầu điều trị hoặc chẩn đoán cho đến khi bệnh tái phát hoặc tiến triển, hoặc tử vong vì bất kỳ nguyên nhân nào. |
Secondary endpoints (Các điểm cuối thứ cấp) |
Các kết quả phụ của nghiên cứu, không phải là mục tiêu chính nhưng vẫn được thu thập và phân tích. |
Vaginal, pelvic, and distant recurrence (Tái phát âm đạo, vùng chậu và di căn xa) |
Các vị trí khác nhau mà ung thư có thể tái phát. |
Vaginal recurrence (Tái phát âm đạo) |
Ung thư tái phát ở âm đạo. |
Pelvic recurrence (Tái phát vùng chậu) |
Ung thư tái phát trong vùng chậu (ngoài âm đạo). |
Distant recurrence/Distant metastases (Tái phát xa/Di căn xa) |
Ung thư di căn đến các cơ quan ở xa vị trí ban đầu. |
Intention-to-treat (ITT) analysis (Phân tích theo ý định điều trị) |
Một phương pháp phân tích dữ liệu thử nghiệm lâm sàng bao gồm tất cả bệnh nhân được phân ngẫu nhiên, bất kể họ có hoàn thành nghiên cứu hay không, nhằm phản ánh điều trị trong thực tế lâm sàng. |
Stratification factors (Các yếu tố phân tầng) |
Các yếu tố được sử dụng để phân nhóm bệnh nhân trước khi phân ngẫu nhiên, nhằm đảm bảo các nhóm có sự cân bằng về các đặc điểm quan trọng. |
Competing risk methods (Các phương pháp nguy cơ cạnh tranh) |
Các phương pháp thống kê được sử dụng khi có nhiều sự kiện có thể xảy ra và sự kiện này có thể ngăn cản sự kiện khác xảy ra (ví dụ: tử vong có thể ngăn cản tái phát). |
Median follow-up (Thời gian theo dõi trung vị) |
Thời gian mà một nửa số bệnh nhân được theo dõi lâu hơn và một nửa được theo dõi ngắn hơn. |
IQR (Interquartile Range) (Khoảng tứ phân vị) |
Một thước đo về sự phân tán thống kê, đại diện cho phạm vi của 50% dữ liệu ở giữa. |
Hazard ratio (HR) (Tỷ số nguy hại) |
Một thước đo thống kê biểu thị tỷ lệ xảy ra một sự kiện (ví dụ: tử vong, tái phát) ở một nhóm so với nhóm khác theo thời gian. HR < 1 cho thấy nguy cơ thấp hơn. |
95% CI (Confidence Interval) (Khoảng tin cậy 95%) |
Một phạm vi giá trị ước tính có khả năng chứa giá trị thực của một tham số dân số, với độ tin cậy 95%. |
P-value (p) (Giá trị P) |
Một thước đo thống kê cho thấy bằng chứng chống lại giả thuyết không. Giá trị P nhỏ (thường <0.05) cho thấy kết quả có ý nghĩa thống kê. |
Adverse event (AE) (Biến cố bất lợi) |
Bất kỳ sự kiện không mong muốn nào xảy ra với một bệnh nhân trong quá trình điều trị. |
Grade 2, 3, 4 adverse event (Biến cố bất lợi độ 2, 3, 4) |
Hệ thống phân loại mức độ nghiêm trọng của biến cố bất lợi (thường từ 1 đến 5, với 5 là tử vong). Độ 3 và 4 là nghiêm trọng. |
Ileus or obstruction (Tắc ruột hoặc tắc nghẽn) |
Tình trạng ruột bị tê liệt hoặc tắc nghẽn, ngăn cản thức ăn hoặc phân đi qua. |
Hypertension (Tăng huyết áp) |
Huyết áp cao. |
Sensory neuropathy (Bệnh thần kinh cảm giác) |
Tổn thương thần kinh gây ra các triệu chứng như tê, ngứa ran hoặc đau. |
Shared decision making (Ra quyết định chung) |
Quá trình bác sĩ và bệnh nhân cùng nhau thảo luận và đưa ra quyết định về phương pháp điều trị, có tính đến bằng chứng khoa học và giá trị, sở thích của bệnh nhân. |
ISRCTN, ClinicalTrials.gov |
Các cơ sở dữ liệu đăng ký thử nghiệm lâm sàng quốc tế. |