Thuật ngữ | Định nghĩa |
Acute acidaemia (Toan máu cấp tính) |
Tình trạng máu trở nên quá axit một cách nhanh chóng. |
Critical illness (Bệnh nặng nguy kịch) |
Tình trạng bệnh lý nghiêm trọng đe dọa tính mạng, thường cần chăm sóc tích cực. |
Sodium bicarbonate infusion (Truyền sodium bicarbonate) |
Phương pháp truyền dung dịch natri bicarbonate vào tĩnh mạch để điều chỉnh độ pH của máu. |
Severe metabolic acidaemia (Toan máu chuyển hóa nặng) |
Tình trạng máu quá axit do rối loạn chuyển hóa, với các chỉ số như pH máu thấp, nồng độ bicarbonate thấp và PaCO2 bình thường hoặc thấp. |
Clinical outcomes (Kết cục lâm sàng) |
Các kết quả liên quan đến sức khỏe của bệnh nhân sau một can thiệp y tế. |
Multicentre trial (Thử nghiệm đa trung tâm) |
Một nghiên cứu được thực hiện tại nhiều trung tâm y tế khác nhau. |
Open-label trial (Thử nghiệm nhãn mở) |
Cả bệnh nhân và nhà nghiên cứu đều biết về phương pháp điều trị đang được áp dụng. |
Randomised controlled trial (RCT) (Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng) |
Thiết kế nghiên cứu trong đó bệnh nhân được phân ngẫu nhiên vào nhóm điều trị hoặc nhóm đối chứng, giúp giảm thiểu sai lệch. |
Phase 3 trial (Thử nghiệm giai đoạn 3) |
Giai đoạn thử nghiệm lâm sàng lớn nhằm xác nhận hiệu quả, theo dõi tác dụng phụ, so sánh với các phương pháp điều trị thông thường, và thu thập thông tin để sử dụng an toàn. |
Intensive care unit (ICU) (Đơn vị chăm sóc tích cực – ICU) |
Khoa điều trị cho bệnh nhân mắc bệnh nặng hoặc chấn thương nghiêm trọng. |
pH |
Thước đo độ axit hoặc kiềm của một dung dịch, trong y học thường dùng để chỉ độ pH của máu. |
PaCO2 (Partial pressure of carbon dioxide in arterial blood) (Áp suất riêng phần của carbon dioxide trong máu động mạch) |
Thước đo lượng carbon dioxide trong máu động mạch, phản ánh chức năng hô hấp. |
Sodium bicarbonate concentration (Nồng độ sodium bicarbonate) |
Lượng bicarbonate trong máu, một chỉ số quan trọng trong đánh giá cân bằng axit-bazơ. |
Sequential Organ Failure Assessment (SOFA) score (Thang điểm đánh giá suy tạng liên tiếp – SOFA) |
Một công cụ được sử dụng để theo dõi mức độ suy tạng ở bệnh nhân nặng. |
Arterial lactate concentration (Nồng độ lactate động mạch) |
Mức độ axit lactic trong máu động mạch, thường tăng cao trong tình trạng sốc hoặc thiếu oxy mô. |
Stratified randomisation (Phân tầng ngẫu nhiên) |
Kỹ thuật ngẫu nhiên hóa nhằm đảm bảo các nhóm nghiên cứu có số lượng bệnh nhân cân bằng dựa trên các yếu tố quan trọng (ví dụ: tuổi, tình trạng bệnh). |
Minimisation |
Một phương pháp phân bổ bệnh nhân vào các nhóm điều trị nhằm giữ cân bằng các đặc điểm của bệnh nhân giữa các nhóm. |
Sepsis status (Tình trạng nhiễm trùng huyết) |
Tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng gây ra phản ứng viêm toàn thân, có thể dẫn đến suy tạng. |
Acute Kidney Injury Network (AKIN) score (Thang điểm Mạng lưới Tổn thương Thận Cấp – AKIN) |
Một hệ thống phân loại mức độ nghiêm trọng của tổn thương thận cấp tính. |
Primary outcome (Kết cục chính) |
Kết quả chính mà nghiên cứu được thiết kế để đo lường và đánh giá. |
Composite outcome (Kết cục tổng hợp) |
Một điểm cuối bao gồm hai hoặc nhiều sự kiện lâm sàng khác nhau. |
Intention-to-treat (ITT) population (Quần thể ý định điều trị – ITT) |
Tất cả bệnh nhân được phân ngẫu nhiên, được phân tích trong nhóm mà họ được chỉ định ban đầu, bất kể họ có hoàn thành điều trị hay không. |
Absolute difference estimate (Ước tính chênh lệch tuyệt đối) |
Sự khác biệt trực tiếp giữa các tỷ lệ phần trăm hoặc giá trị trung bình giữa hai nhóm. |
95% Confidence Interval (CI) (Khoảng tin cậy 95%) |
Một phạm vi giá trị mà giá trị thực của tham số dân số có khả năng nằm trong đó với độ tin cậy 95%. |
P-value (p) (Giá trị P) |
Thước đo thống kê cho thấy bằng chứng chống lại giả thuyết không. P < 0.05 thường được coi là có ý nghĩa thống kê. |
Kaplan-Meier method (Phương pháp Kaplan-Meier) |
Một phương pháp thống kê được sử dụng để ước tính xác suất sống còn theo thời gian. |
Metabolic alkalosis (Kiềm chuyển hóa) |
Tình trạng máu trở nên quá kiềm do rối loạn chuyển hóa. |
Hypernatraemia (Tăng natri máu) |
Nồng độ natri trong máu cao bất thường. |
Hypocalcaemia (Hạ canxi máu) |
Nồng độ canxi trong máu thấp bất thường. |
A-priori defined stratum (Tầng được xác định trước) |
Một nhóm phụ bệnh nhân được xác định trước khi bắt đầu nghiên cứu để phân tích kết quả riêng biệt. |