Phòng ngừa sinh non tái phát bằng 17 Alpha-Hydroxyprogesterone Caproate

Prevention of Recurrent Preterm Delivery by 17 Alpha-Hydroxyprogesterone Caproate

Meis PJ, Klebanoff M, Thom E, et al. Prevention of recurrent preterm delivery by 17 alpha-hydroxyprogesterone caproate. N Engl J Med. 2003;348(24):2379-2385. doi:10.1056/NEJMoa035140

Thuật ngữ cần biết

Thuật ngữĐịnh nghĩa
Spontaneous preterm delivery (Sinh non tự phát) Việc sinh con xảy ra trước 37 tuần thai mà không có sự can thiệp y tế nào để gây chuyển dạ.
Preterm delivery (Sinh non) Sinh con xảy ra trước 37 tuần thai.
Subsequent pregnancies (Các thai kỳ tiếp theo) Những lần mang thai diễn ra sau một thai kỳ đã xảy ra.
17 alpha-hydroxyprogesterone caproate (17P) (17 alpha-hydroxyprogesterone caproate – 17P) Một dạng progesterone tổng hợp được sử dụng để giảm nguy cơ sinh non tái phát.
Double-blind trial (Thử nghiệm mù đôi) Một loại hình nghiên cứu lâm sàng mà cả bệnh nhân và người nghiên cứu đều không biết ai đang nhận phương pháp điều trị nào. Điều này giúp giảm thiểu sai lệch.
Placebo-controlled trial (Thử nghiệm có đối chứng giả dược) Một loại hình nghiên cứu trong đó một nhóm bệnh nhân nhận được phương pháp điều trị thực sự, trong khi nhóm đối chứng nhận một chất giả dược (không có hoạt tính dược lý) để so sánh.
Documented history (Tiền sử được ghi nhận) Lịch sử bệnh án hoặc các sự kiện y tế đã được xác nhận và ghi lại.
Gestation (Thai kỳ) Thời gian mang thai.
Randomly assigned (Phân ngẫu nhiên) Quá trình gán bệnh nhân vào các nhóm điều trị một cách ngẫu nhiên để đảm bảo tính khách quan và giảm thiểu sai lệch.
Inert oil placebo (Giả dược dầu trơ) Một chất không có hoạt tính dược lý, thường là dầu, được sử dụng làm đối chứng trong nghiên cứu để bắt chước phương pháp điều trị thực sự.
Primary outcome (Kết cục chính) Kết quả quan trọng nhất mà nghiên cứu được thiết kế để đo lường và đánh giá.
Intention-to-treat principle (Nguyên tắc ý định điều trị) Một phương pháp phân tích dữ liệu trong đó tất cả bệnh nhân được phân ngẫu nhiên được phân tích trong nhóm mà họ được chỉ định ban đầu, bất kể họ có hoàn thành điều trị hay không.
Base-line characteristics (Đặc điểm ban đầu) Các đặc điểm của bệnh nhân tại thời điểm bắt đầu nghiên cứu, trước khi bất kỳ can thiệp nào được thực hiện.
Incidence (Tỷ lệ mắc) Tần suất một sự kiện mới xảy ra trong một quần thể nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể.
Relative risk (RR) (Nguy cơ tương đối – RR) Tỷ lệ nguy cơ của một sự kiện ở nhóm tiếp xúc so với nhóm không tiếp xúc. RR < 1 cho thấy giảm nguy cơ.
95 percent confidence interval (CI) (Khoảng tin cậy 95 phần trăm – CI) Một phạm vi giá trị mà giá trị thực của tham số dân số có khả năng nằm trong đó với độ tin cậy 95%.
Necrotizing enterocolitis (Viêm ruột hoại tử) Một bệnh lý nghiêm trọng ở ruột thường gặp ở trẻ sinh non, gây tổn thương và hoại tử mô ruột.
Intraventricular hemorrhage (Xuất huyết nội não thất) Tình trạng chảy máu trong não, thường gặp ở trẻ sinh non.
Need for supplemental oxygen (Nhu cầu oxy bổ sung) Tình trạng trẻ sơ sinh cần được cung cấp thêm oxy vì không thể tự thở đủ hoặc có vấn đề về hô hấp.

Đăng nhập/đăng ký

Bạn cần đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để truy cập.