Tác dụng của thuốc Ramipril (ức chế men chuyển Angiotensin) đối với các biến cố tim mạch ở bệnh nhân có nguy cơ cao

Effects of an Angiotensin-Converting–Enzyme Inhibitor, Ramipril, on Cardiovascular Events in High-Risk Patients

Heart Outcomes Prevention Evaluation Study Investigators, Yusuf S, Sleight P, et al. Effects of an angiotensin-converting-enzyme inhibitor, ramipril, on cardiovascular events in high-risk patients. N Engl J Med. 2000;342(3):145-153. doi:10.1056/NEJM200001203420301

Thuật ngữ cần biết

Thuật ngữĐịnh nghĩa
Angiotensin-converting–enzyme (ACE) inhibitors (Thuốc ức chế men chuyển Angiotensin) Nhóm thuốc được dùng để điều trị huyết áp cao và suy tim.
Left ventricular dysfunction (Rối loạn chức năng thất trái) Tình trạng tim không bơm máu hiệu quả từ tâm thất trái.
Heart failure (Suy tim) Tình trạng tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.
Ramipril Một loại thuốc cụ thể thuộc nhóm ACE inhibitor.
Cardiovascular events (Biến cố tim mạch) Các sự kiện nghiêm trọng liên quan đến tim và mạch máu, ví dụ như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
Vascular disease (Bệnh mạch máu) Các bệnh ảnh hưởng đến mạch máu (động mạch và tĩnh mạch).
Cardiovascular risk factor (Yếu tố nguy cơ tim mạch) Các yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh tim mạch (ví dụ: tiểu đường, huyết áp cao).
Ejection fraction (Phân suất tống máu) Thước đo tỷ lệ phần trăm máu được bơm ra khỏi tâm thất với mỗi nhịp đập của tim.
Randomly assigned (Phân ngẫu nhiên) Quá trình gán ngẫu nhiên người tham gia vào các nhóm điều trị khác nhau để đảm bảo tính khách quan.
Placebo (Giả dược) Một chất không có hoạt tính dược lý được dùng để làm đối chứng trong các thử nghiệm lâm sàng.
Primary outcome (Kết cục chính) Kết quả chính mà nghiên cứu được thiết kế để đo lường.
Composite outcome (Kết cục tổng hợp) Một kết cục nghiên cứu bao gồm nhiều sự kiện lâm sàng.
Myocardial infarction (Nhồi máu cơ tim) Tình trạng đau tim do tắc nghẽn lưu lượng máu đến cơ tim.
Stroke (Đột quỵ) Tình trạng tổn thương não do gián đoạn nguồn cung cấp máu.
Death from cardiovascular causes (Tử vong do nguyên nhân tim mạch) Tử vong do các vấn đề liên quan đến tim hoặc mạch máu.
Two-by-two factorial study (Nghiên cứu factorial hai nhân tố) Một loại thiết kế nghiên cứu đánh giá đồng thời hai hoặc nhiều can thiệp.
Relative risk (Nguy cơ tương đối) Tỷ lệ nguy cơ của một sự kiện trong một nhóm so với một nhóm khác.
Confidence interval (CI) (Khoảng tin cậy) Một phạm vi giá trị ước tính có khả năng chứa giá trị thực của một tham số dân số.
P-value (Giá trị P) Một thước đo thống kê cho thấy bằng chứng chống lại giả thuyết không. Giá trị P nhỏ (thường <0.05) cho thấy kết quả có ý nghĩa thống kê.
Death from any cause (Tử vong do mọi nguyên nhân) Cái chết do bất kỳ lý do nào, không phân biệt nguyên nhân.
Revascularization procedures (Các thủ thuật tái thông mạch) Các thủ thuật nhằm khôi phục lưu lượng máu đến một cơ quan hoặc vùng cơ thể.
Cardiac arrest (Ngừng tim) Tình trạng tim ngừng đập đột ngột.
Complications related to diabetes (Các biến chứng liên quan đến tiểu đường) Các vấn đề sức khỏe phát sinh do bệnh tiểu đường.

Đăng nhập/đăng ký

Bạn cần đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để truy cập.