Thuật ngữ | Định nghĩa |
Angiotensin-converting–enzyme (ACE) inhibitors (Thuốc ức chế men chuyển Angiotensin) |
Nhóm thuốc được dùng để điều trị huyết áp cao và suy tim. |
Left ventricular dysfunction (Rối loạn chức năng thất trái) |
Tình trạng tim không bơm máu hiệu quả từ tâm thất trái. |
Heart failure (Suy tim) |
Tình trạng tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. |
Ramipril |
Một loại thuốc cụ thể thuộc nhóm ACE inhibitor. |
Cardiovascular events (Biến cố tim mạch) |
Các sự kiện nghiêm trọng liên quan đến tim và mạch máu, ví dụ như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. |
Vascular disease (Bệnh mạch máu) |
Các bệnh ảnh hưởng đến mạch máu (động mạch và tĩnh mạch). |
Cardiovascular risk factor (Yếu tố nguy cơ tim mạch) |
Các yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh tim mạch (ví dụ: tiểu đường, huyết áp cao). |
Ejection fraction (Phân suất tống máu) |
Thước đo tỷ lệ phần trăm máu được bơm ra khỏi tâm thất với mỗi nhịp đập của tim. |
Randomly assigned (Phân ngẫu nhiên) |
Quá trình gán ngẫu nhiên người tham gia vào các nhóm điều trị khác nhau để đảm bảo tính khách quan. |
Placebo (Giả dược) |
Một chất không có hoạt tính dược lý được dùng để làm đối chứng trong các thử nghiệm lâm sàng. |
Primary outcome (Kết cục chính) |
Kết quả chính mà nghiên cứu được thiết kế để đo lường. |
Composite outcome (Kết cục tổng hợp) |
Một kết cục nghiên cứu bao gồm nhiều sự kiện lâm sàng. |
Myocardial infarction (Nhồi máu cơ tim) |
Tình trạng đau tim do tắc nghẽn lưu lượng máu đến cơ tim. |
Stroke (Đột quỵ) |
Tình trạng tổn thương não do gián đoạn nguồn cung cấp máu. |
Death from cardiovascular causes (Tử vong do nguyên nhân tim mạch) |
Tử vong do các vấn đề liên quan đến tim hoặc mạch máu. |
Two-by-two factorial study (Nghiên cứu factorial hai nhân tố) |
Một loại thiết kế nghiên cứu đánh giá đồng thời hai hoặc nhiều can thiệp. |
Relative risk (Nguy cơ tương đối) |
Tỷ lệ nguy cơ của một sự kiện trong một nhóm so với một nhóm khác. |
Confidence interval (CI) (Khoảng tin cậy) |
Một phạm vi giá trị ước tính có khả năng chứa giá trị thực của một tham số dân số. |
P-value (Giá trị P) |
Một thước đo thống kê cho thấy bằng chứng chống lại giả thuyết không. Giá trị P nhỏ (thường <0.05) cho thấy kết quả có ý nghĩa thống kê. |
Death from any cause (Tử vong do mọi nguyên nhân) |
Cái chết do bất kỳ lý do nào, không phân biệt nguyên nhân. |
Revascularization procedures (Các thủ thuật tái thông mạch) |
Các thủ thuật nhằm khôi phục lưu lượng máu đến một cơ quan hoặc vùng cơ thể. |
Cardiac arrest (Ngừng tim) |
Tình trạng tim ngừng đập đột ngột. |
Complications related to diabetes (Các biến chứng liên quan đến tiểu đường) |
Các vấn đề sức khỏe phát sinh do bệnh tiểu đường. |