Hiệu quả của thuốc chống loạn thần ở bệnh nhân tâm thần phân liệt mạn tính

Effectiveness of Antipsychotic Drugs in Patients with Chronic Schizophrenia

Lieberman JA, Stroup TS, McEvoy JP, et al. Effectiveness of antipsychotic drugs in patients with chronic schizophrenia. N Engl J Med. 2005;353(12):1209-1223. doi:10.1056/NEJMoa051688

Thuật ngữ cần biết

Thuật ngữĐịnh nghĩa
Second-generation (atypical) antipsychotic drugs (Thuốc chống loạn thần thế hệ thứ hai (không điển hình)) Là một nhóm thuốc được sử dụng để điều trị các bệnh tâm thần như tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực, thường có ít tác dụng phụ vận động hơn so với thuốc thế hệ đầu tiên.
Older agents / First-generation antipsychotic drugs (conventional antipsychotics) (Các tác nhân cũ hơn / Thuốc chống loạn thần thế hệ đầu tiên (chống loạn thần thông thường)) Nhóm thuốc chống loạn thần được phát triển sớm hơn, thường có nguy cơ gây ra các tác dụng phụ vận động cao hơn.
Perphenazine Một loại thuốc chống loạn thần thế hệ đầu tiên được sử dụng để điều trị tâm thần phân liệt và các rối loạn tâm thần khác.
Double-blind study (Nghiên cứu mù đôi) Một loại hình nghiên cứu lâm sàng mà cả bệnh nhân và người nghiên cứu đều không biết ai đang nhận phương pháp điều trị nào. Điều này giúp giảm thiểu sai lệch.
Schizophrenia (Tâm thần phân liệt) Một rối loạn tâm thần mạn tính nghiêm trọng ảnh hưởng đến cách một người suy nghĩ, cảm nhận và hành xử.
Randomly assigned (Phân ngẫu nhiên) Quá trình gán bệnh nhân vào các nhóm điều trị một cách ngẫu nhiên để đảm bảo tính khách quan và giảm thiểu sai lệch.
Olanzapine, Quetiapine, Risperidone, Ziprasidone Các loại thuốc chống loạn thần thế hệ thứ hai (không điển hình) được sử dụng để điều trị tâm thần phân liệt và các rối loạn tâm thần khác.
Food and Drug Administration (FDA) (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm) Cơ quan chính phủ Hoa Kỳ chịu trách nhiệm bảo vệ sức khỏe cộng đồng bằng cách đảm bảo an toàn, hiệu quả và an ninh của thuốc, vắc xin và các sản phẩm y tế khác.
Primary aim (Mục tiêu chính) Mục đích chính hoặc câu hỏi nghiên cứu mà thử nghiệm được thiết kế để trả lời.
Overall effectiveness (Hiệu quả tổng thể) Mức độ một phương pháp điều trị mang lại lợi ích trong môi trường thực tế, có tính đến cả hiệu quả về mặt lâm sàng và khả năng dung nạp.
Discontinued the study medication (Ngừng dùng thuốc nghiên cứu) Bệnh nhân ngừng sử dụng thuốc đang được thử nghiệm.
Time to the discontinuation of treatment for any cause (Thời gian ngừng điều trị vì bất kỳ nguyên nhân nào) Khoảng thời gian từ khi bắt đầu điều trị đến khi bệnh nhân ngừng sử dụng thuốc vì bất kỳ lý do nào (ví dụ: không hiệu quả, tác dụng phụ, bệnh nhân tự ý ngừng).
Intolerable side effects (Tác dụng phụ không thể dung nạp) Các tác dụng phụ của thuốc nghiêm trọng đến mức bệnh nhân không thể tiếp tục dùng thuốc.
Weight gain (Tăng cân) Một tác dụng phụ phổ biến của một số loại thuốc chống loạn thần.
Metabolic effects (Tác dụng chuyển hóa) Các tác động của thuốc lên quá trình chuyển hóa của cơ thể, bao gồm mức đường huyết và lipid.
Extrapyramidal effects (Tác dụng ngoại tháp) Các rối loạn vận động không tự chủ (ví dụ: co thắt cơ, run rẩy, bồn chồn) có thể là tác dụng phụ của một số thuốc chống loạn thần, đặc biệt là thuốc thế hệ đầu tiên.
Inefficacy (Không hiệu quả) Thuốc không mang lại lợi ích lâm sàng mong muốn.
Glucose and lipid metabolism (Chuyển hóa glucose và lipid) Quá trình cơ thể xử lý đường và chất béo.

Đăng nhập/đăng ký

Bạn cần đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để truy cập.