So sánh đơn trị liệu methotrexate với kết hợp methotrexate và etanercept trong viêm khớp dạng thấp hoạt động, sớm, từ trung bình đến nặng (COMET): một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, điều trị song song

Comparison of methotrexate monotherapy with a combination of methotrexate and etanercept in active, early, moderate to severe rheumatoid arthritis (COMET): a randomised, double-blind, parallel treatment trial

Emery P, Breedveld FC, Hall S, et al. Comparison of methotrexate monotherapy with a combination of methotrexate and etanercept in active, early, moderate to severe rheumatoid arthritis (COMET): a randomised, double-blind, parallel treatment trial. Lancet. 2008;372(9636):375-382. doi:10.1016/S0140-6736(08)61000-4

Thuật ngữ cần biết

Thuật ngữĐịnh nghĩa
Remission (Lui bệnh) Tình trạng giảm hoặc biến mất hoàn toàn các triệu chứng và dấu hiệu của bệnh. Trong viêm khớp dạng thấp, lui bệnh có nghĩa là bệnh không còn hoạt động.
Radiographic non-progression (Không tiến triển trên hình ảnh X-quang) Tình trạng không có sự xấu đi hoặc tổn thương thêm trên phim X-quang khớp, cho thấy bệnh không tiếp tục gây phá hủy cấu trúc khớp.
Rheumatoid arthritis (RA) (Viêm khớp dạng thấp) Một bệnh tự miễn mạn tính gây viêm các khớp, dẫn đến đau, sưng, cứng khớp và có thể gây tổn thương khớp vĩnh viễn.
Early rheumatoid arthritis (Viêm khớp dạng thấp giai đoạn sớm) Giai đoạn đầu của bệnh viêm khớp dạng thấp, thường được định nghĩa là trong vòng 6 đến 24 tháng kể từ khi xuất hiện triệu chứng.
Methotrexate (MTX) Một loại thuốc chống thấp khớp biến đổi bệnh (DMARD) được sử dụng rộng rãi trong điều trị viêm khớp dạng thấp, hoạt động bằng cách ức chế hệ miễn dịch.
Etanercept Một loại thuốc sinh học, cụ thể là một chất ức chế yếu tố hoại tử khối u (TNF inhibitor), được sử dụng để điều trị viêm khớp dạng thấp và các bệnh tự miễn khác.
Monotherapy (Đơn trị liệu) Điều trị bằng một loại thuốc duy nhất.
Combination therapy (Liệu pháp kết hợp) Điều trị bằng hai hoặc nhiều loại thuốc cùng lúc.
Outpatients (Bệnh nhân ngoại trú) Bệnh nhân nhận được chăm sóc y tế mà không cần nhập viện.
Methotrexate-naive (Chưa từng dùng methotrexate) Bệnh nhân chưa từng được điều trị bằng methotrexate trước đây.
Moderate-to-severe rheumatoid arthritis (Viêm khớp dạng thấp từ trung bình đến nặng) Mức độ nghiêm trọng của bệnh, cho thấy các triệu chứng đáng kể và/hoặc tổn thương khớp.
Titrated up (Chuẩn liều tăng dần) Quá trình tăng dần liều thuốc theo thời gian để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu hoặc liều tối đa dung nạp được.
Coprimary endpoints (Các điểm cuối đồng chính) Hai hoặc nhiều kết quả chính mà nghiên cứu được thiết kế để đánh giá, mỗi kết quả đều quan trọng như nhau.
Disease activity score in 28 joints (DAS28) (Thang điểm hoạt động bệnh trên 28 khớp (DAS28)) Một công cụ được sử dụng để đo lường mức độ hoạt động của bệnh viêm khớp dạng thấp, dựa trên số lượng khớp sưng/đau, đánh giá tổng thể của bệnh nhân và giá trị của một xét nghiệm viêm (CRP hoặc ESR).
Modified total Sharp score (Thang điểm Sharp cải tiến) Một hệ thống tính điểm được sử dụng trên phim X-quang để định lượng mức độ tổn thương khớp trong viêm khớp dạng thấp (ví dụ: bào mòn, hẹp khe khớp). “Non-progression” (không tiến triển) có nghĩa là điểm số này không tăng đáng kể.
Randomisation and enrolment system (computerised) (Hệ thống phân ngẫu nhiên và đăng ký (có máy tính hóa)) Quá trình tự động và ngẫu nhiên gán bệnh nhân vào các nhóm điều trị, đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu.
Masked / Blinded (Che giấu / Mù) Trong một nghiên cứu, việc che giấu thông tin về phương pháp điều trị khỏi người tham gia, người chăm sóc hoặc nhà nghiên cứu để ngăn chặn sai lệch.
Modified intention to treat (mITT) (Ý định điều trị sửa đổi (mITT)) Một phương pháp phân tích dữ liệu trong đó tất cả bệnh nhân được phân ngẫu nhiên và nhận ít nhất một liều thuốc nghiên cứu sẽ được đưa vào phân tích theo nhóm mà họ được chỉ định ban đầu.
Last observation carried forward (LOCF) (Giá trị quan sát cuối cùng được giữ nguyên) Một phương pháp xử lý dữ liệu bị thiếu trong các thử nghiệm lâm sàng, trong đó giá trị cuối cùng được ghi nhận của một bệnh nhân được sử dụng để thay thế cho các dữ liệu bị thiếu sau đó.
Clinical remission (Lui bệnh lâm sàng) Tình trạng bệnh không còn hoạt động dựa trên các tiêu chí lâm sàng (ví dụ: DAS28).
Effect difference (Khác biệt hiệu quả) Sự khác biệt về kết quả giữa hai nhóm điều trị.
95% CI (95% Confidence Interval) (Khoảng tin cậy 95%) Một phạm vi giá trị mà giá trị thực của tham số dân số có khả năng nằm trong đó với độ tin cậy 95%.
p-value (p<0.0001) (Giá trị p (p<0.0001)) Thước đo thống kê cho thấy bằng chứng chống lại giả thuyết không (rằng không có sự khác biệt giữa các nhóm). Giá trị p nhỏ hơn 0.0001 cho thấy kết quả rất có ý nghĩa thống kê và ít có khả năng xảy ra do ngẫu nhiên.
Evaluated patients (Bệnh nhân có thể đánh giá) Bệnh nhân có đủ dữ liệu để đưa vào phân tích kết quả.
Severe disease (DAS28 > 5.1) (Bệnh nặng (DAS28 > 5.1)) Tình trạng bệnh viêm khớp dạng thấp hoạt động nghiêm trọng dựa trên thang điểm DAS28.
Serious adverse events (SAEs) (Các biến cố bất lợi nghiêm trọng) Bất kỳ tác dụng phụ nào của thuốc dẫn đến tử vong, đe dọa tính mạng, nhập viện hoặc kéo dài thời gian nằm viện, tàn tật dai dẳng hoặc đáng kể, hoặc dị tật bẩm sinh.

Đăng nhập/đăng ký

Bạn cần đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để truy cập.