Hiệu quả và An toàn của Điều trị Ngoại trú không kháng sinh trong Viêm túi thừa cấp tính nhẹ (nghiên cứu DINAMO): Một Thử Nghiệm Đa Trung Tâm, Ngẫu Nhiên, Mở, Thiết Kế Không Kém Hơn

Efficacy and Safety of Nonantibiotic Outpatient Treatment in Mild Acute Diverticulitis (DINAMO-study) A Multicentre, Randomised, Open-label, Noninferiority Trial

Mora-López L, Ruiz-Edo N, Estrada-Ferrer O, et al. Efficacy and Safety of Nonantibiotic Outpatient Treatment in Mild Acute Diverticulitis (DINAMO-study): A Multicentre, Randomised, Open-label, Noninferiority Trial. Ann Surg. 2021;274(5):e435-e442. doi:10.1097/SLA.0000000000005031

Thuật ngữ cần biết

Thuật ngữĐịnh nghĩa
Acute Diverticulitis (AD) (Viêm túi thừa cấp tính) Tình trạng viêm của một hoặc nhiều túi thừa (túi nhỏ lồi ra) trong thành ruột.
Outpatient treatment (Điều trị ngoại trú) Điều trị được thực hiện tại phòng khám hoặc cơ sở y tế mà không yêu cầu bệnh nhân nhập viện.
Antibiotics (Kháng sinh) Các loại thuốc dùng để điều trị hoặc ngăn ngừa nhiễm trùng do vi khuẩn.
Uncomplicated AD (AD không biến chứng) Viêm túi thừa cấp tính không kèm theo các biến chứng như áp xe, thủng hoặc rò.
Prospective study (Nghiên cứu tiến cứu) Một loại nghiên cứu theo dõi các cá thể theo thời gian để xem kết quả diễn ra như thế nào.
Multicentre trial (Thử nghiệm đa trung tâm) Một nghiên cứu lâm sàng được thực hiện tại nhiều địa điểm khác nhau.
Open-label (Nhãn mở) Trong một nghiên cứu nhãn mở, cả người tham gia và nhà nghiên cứu đều biết phương pháp điều trị nào đang được sử dụng.
Noninferiority trial (Thử nghiệm không kém hơn) Một loại thử nghiệm lâm sàng được thiết kế để xác định xem một phương pháp điều trị mới có hiệu quả không kém hơn một phương pháp điều trị tiêu chuẩn đã được thiết lập hay không. Khi đó, phương pháp mới có thể được chọn nếu nó có những lợi ích khác như: ít tác dụng phụ, dễ sử dụng hơn, rẻ hơn, không cần nhập viện, hoặc giảm việc dùng kháng sinh.
Randomized controlled trial (RCT) (Thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên) Một loại nghiên cứu trong đó người tham gia được phân ngẫu nhiên vào các nhóm điều trị khác nhau (thử nghiệm và đối chứng) để so sánh hiệu quả.
Emergency department (Khoa cấp cứu) Bộ phận của bệnh viện chuyên xử lý các trường hợp y tế khẩn cấp.
Computed Tomography (CT) (Chụp cắt lớp vi tính) Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng tia X và máy tính để tạo ra hình ảnh chi tiết của các bộ phận bên trong cơ thể.
Inclusion criteria (Tiêu chí bao gồm) Các điều kiện mà người tham gia phải đáp ứng để được đưa vào nghiên cứu.
Control arm (ATB-Group) (Nhóm đối chứng (Nhóm ATB)) Nhóm nhận phương pháp điều trị tiêu chuẩn hoặc so sánh.
Classical treatment (Điều trị cổ điển) Phương pháp điều trị tiêu chuẩn hoặc truyền thống.
Amoxicillin/clavulanic acid (Amoxicillin/acid clavulanic) Một loại kháng sinh kết hợp.
Anti-inflammatory treatment (Điều trị kháng viêm) Các loại thuốc hoặc phương pháp điều trị giúp giảm viêm.
Symptomatic treatment (Điều trị triệu chứng) Các loại thuốc hoặc phương pháp điều trị nhằm làm giảm các triệu chứng bệnh mà không điều trị nguyên nhân gốc rễ.
Experimental arm (Non-ATB-Group) (Nhóm thử nghiệm (Nhóm Non-ATB)) Nhóm nhận phương pháp điều trị mới đang được nghiên cứu.
Primary endpoint (Điểm cuối chính) Kết quả chính mà nghiên cứu được thiết kế để đo lường.
Hospital admission (Nhập viện) Việc bệnh nhân được đưa vào bệnh viện để điều trị.
Secondary endpoints (Các điểm cuối thứ cấp) Các kết quả bổ sung được đo lường trong một nghiên cứu, ngoài điểm cuối chính.
Emergency department revisits (Tái khám khoa cấp cứu) Số lần bệnh nhân quay lại khoa cấp cứu sau khi điều trị ban đầu.
Pain control (Kiểm soát cơn đau) Khả năng quản lý và giảm đau của bệnh nhân.
Emergency surgery (Phẫu thuật cấp cứu) Phẫu thuật được thực hiện trong tình huống khẩn cấp.
Hospitalization rates (Tỷ lệ nhập viện) Tỷ lệ phần trăm bệnh nhân phải nhập viện.
Mean difference (Khác biệt trung bình) Sự khác biệt trung bình giữa hai nhóm.
95% confidence interval (CI) (Khoảng tin cậy 95%) Một phạm vi giá trị ước tính có khả năng chứa giá trị thực của một tham số dân số, với độ tin cậy 95%.
Noninferiority margin (Biên độ không kém hơn) Giá trị tối đa mà phương pháp điều trị mới có thể kém hiệu quả hơn phương pháp tiêu chuẩn mà vẫn được coi là không kém hơn.
Trial registration (Đăng ký thử nghiệm) Việc đăng ký một thử nghiệm lâm sàng vào một cơ sở dữ liệu công khai.
ClinicalTrials.gov Một cơ sở dữ liệu các thử nghiệm lâm sàng được tài trợ và tư nhân thực hiện trên toàn thế giới.

Đăng nhập/đăng ký

Bạn cần đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để truy cập.