Thuật ngữ | Định nghĩa |
Therapeutic options (Các lựa chọn điều trị) |
Các phương pháp hoặc thuốc có sẵn để điều trị hoặc ngăn ngừa bệnh. |
Gastrointestinal mucosal damage (Tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa) |
Sự tổn thương lớp niêm mạc bảo vệ bên trong đường tiêu hóa (ví dụ: dạ dày, thực quản). |
Low-dose aspirin (Aspirin liều thấp) |
Một liều aspirin nhỏ được sử dụng thường xuyên, thường để ngăn ngừa các biến cố tim mạch. |
Efficacy (Hiệu quả) |
Khả năng của một phương pháp điều trị tạo ra kết quả mong muốn. |
Famotidine |
Một loại thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể H2 histamine, dùng để giảm sản xuất axit dạ dày. |
Well-tolerated (Được dung nạp tốt) |
Có nghĩa là thuốc ít gây ra tác dụng phụ hoặc tác dụng phụ thường nhẹ. |
Histamine H2-receptor antagonist (Thuốc đối kháng thụ thể H2 histamine) |
Một nhóm thuốc làm giảm sản xuất axit trong dạ dày bằng cách ngăn chặn hoạt động của histamine tại thụ thể H2. |
Peptic ulcers (Loét dạ dày tá tràng) |
Vết loét mở phát triển trên lớp niêm mạc bên trong dạ dày, tá tràng (phần đầu của ruột non) hoặc thực quản. |
Erosive oesophagitis (Viêm thực quản ăn mòn) |
Tình trạng viêm thực quản có kèm theo tổn thương bề mặt hoặc xói mòn niêm mạc. |
Vascular protection (Bảo vệ mạch máu) |
Ngăn ngừa tổn thương hoặc bệnh tật ở mạch máu (động mạch và tĩnh mạch). |
Phase III trial (Thử nghiệm giai đoạn III) |
Một giai đoạn trong thử nghiệm lâm sàng, thường so sánh một liệu pháp mới với điều trị tiêu chuẩn để xác nhận hiệu quả và an toàn. |
Randomised (Ngẫu nhiên) |
Quá trình phân bổ người tham gia vào các nhóm nghiên cứu một cách ngẫu nhiên để giảm sai lệch. |
Double-blind (Mù đôi) |
Cả người tham gia và nhà nghiên cứu đều không biết ai đang nhận phương pháp điều trị nào. |
Placebo-controlled trial (Thử nghiệm có đối chứng với giả dược) |
Một nghiên cứu trong đó một nhóm nhận thuốc thật và một nhóm nhận giả dược (một chất không có hoạt tính dược lý) để so sánh hiệu quả. |
Cardioprotective drugs (Thuốc bảo vệ tim mạch) |
Các loại thuốc giúp bảo vệ tim khỏi tổn thương hoặc bệnh tật. |
Endoscopy at baseline (Nội soi lúc ban đầu) |
Kiểm tra bằng ống nội soi trước khi bắt đầu điều trị để đánh giá tình trạng ban đầu của niêm mạc. |
Computer-generated randomisation sequence (Trình tự ngẫu nhiên do máy tính tạo ra) |
Một phương pháp sử dụng máy tính để tạo ra trình tự phân ngẫu nhiên, đảm bảo tính khách quan. |
Primary endpoint (Điểm cuối chính) |
Kết quả chính mà nghiên cứu được thiết kế để đo lường. |
Stomach or duodenum (Dạ dày hoặc tá tràng) |
Các bộ phận của đường tiêu hóa trên. |
Intention to treat (ITT) analysis (Phân tích theo ý định điều trị) |
Một phương pháp phân tích dữ liệu thử nghiệm lâm sàng bao gồm tất cả bệnh nhân được phân ngẫu nhiên, bất kể họ có hoàn thành nghiên cứu hay không. |
Odds ratio (OR) (Tỷ số chênh) |
Một thước đo thống kê biểu thị tỷ lệ cược của một sự kiện xảy ra ở một nhóm so với nhóm khác. |
95% CI (Confidence Interval) (Khoảng tin cậy 95%) |
Một phạm vi giá trị ước tính có khả năng chứa giá trị thực của một tham số dân số, với độ tin cậy 95%. |
P-value (Giá trị P) |
Một thước đo thống kê cho thấy bằng chứng chống lại giả thuyết không. Giá trị P nhỏ (thường <0.05) cho thấy kết quả có ý nghĩa thống kê. |
Adverse events (Biến cố bất lợi) |
Bất kỳ sự kiện không mong muốn nào xảy ra với một bệnh nhân trong quá trình điều trị. |
Upper gastrointestinal haemorrhage (Xuất huyết tiêu hóa trên) |
Chảy máu từ thực quản, dạ dày hoặc tá tràng. |
Angina (Đau thắt ngực) |
Cơn đau ngực do giảm lưu lượng máu đến tim. |