Bệnh nhân nữ, 53 tuổi, đến khám vì khát nhiều và đi tiểu nhiều (S4377)

Tình huống

Thông tin bệnh nhân: Nữ, 53 tuổi.

Địa điểm thăm khám: Phòng khám ngoại trú.

Lý do vào viện: Khát nhiều và đi tiểu nhiều.

Bệnh sử: Bệnh nhân xuất hiện tình trạng tăng tần suất đi tiểu trong 4 tuần qua, kèm theo tiểu đêm nhiều lần. Thường xuyên cảm thấy khô miệng và phải uống nước liên tục gần như mỗi giờ để giảm khát. Không ghi nhận đau rát khi tiểu, không mót tiểu hay khó tiểu.

Tiền sử bệnh: Tăng huyết áp.

Thuốc đang sử dụng: Amlodipine.

Dị ứng: Chưa ghi nhận dị ứng thuốc.

Tiền sử gia đình: Chị gái mắc đái tháo đường từ khi còn trẻ.

Tiền sử xã hội: Chuyên viên điều hành. Không hút thuốc, không sử dụng chất kích thích; uống 1–2 lon bia vào cuối tuần.

Khám lâm sàng:

  • Dấu hiệu sinh tồn: Nhiệt độ 37.1°C, Mạch 85 lần/phút, Huyết áp 120/76 mmHg, Nhịp thở 16 lần/phút, SpO2 99% (khí trời).
  • Thể trạng: Chiều cao 163 cm, Cân nặng 84 kg, BMI 32 kg/m² (béo phì). Tri giác tỉnh táo, tiếp xúc tốt.
  • Khám các cơ quan: Tim nhịp đều, T1 T2 rõ; Phổi trong, không rale; Bụng mềm, không đau; Thần kinh định hướng tốt, chưa phát hiện bất thường.

Xét nghiệm cận lâm sàng:

  • Sinh hóa máu: Glucose 5.2 mmol/L, Natri 150 mmol/L, Kali 4.1 mmol/L, Bicarbonate 24 mmol/L, Ure (BUN) 9.3 mmol/L, Creatinine 97 µmol/L, Acid uric 541 µmol/L.
  • Áp suất thẩm thấu: Áp suất thẩm thấu máu 314 mOsm/kg, Áp suất thẩm thấu niệu 124 mOsm/kg.

Chẩn đoán nào sau đây phù hợp nhất với các phát hiện lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân này?