Tình huống
Một bé 13 tuổi, G0 (chưa từng mang thai), cùng mẹ đến phòng khám để thảo luận về bản dạng giới và chăm sóc bản thân. Em xác định bản thân là “nam” và cảm thấy khổ sở vì mới có kinh nguyệt và bắt đầu phát triển ngực. Em hoàn toàn khỏe mạnh và không dùng bất kỳ loại thuốc nào. Khám lâm sàng cho thấy em đang ở giai đoạn phát triển vú Tanner độ II.
Điều nào sau đây là đúng về chăm sóc thanh thiếu niên chuyển giới?
Giải thích
Bản dạng giới là cảm nhận cơ bản và bẩm sinh của một người về việc họ là nam, nữ, hoặc ở đâu đó giữa hai giới. Đối với người chuyển giới, bản dạng giới của họ khác với giới tính được chỉ định khi sinh. Trong Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê các Rối loạn Tâm thần (DSM-5), bản dạng chuyển giới không được coi là một chẩn đoán rối loạn hay bệnh lý; tuy nhiên, đau khổ do bản dạng chuyển giới được chẩn đoán là rối loạn định dạng giới.
Thanh thiếu niên không đi theo chuẩn mực của xã hội về giới là một nhóm dân số chưa được đáp ứng y tế đầy đủ. Đây là vấn đề các bác sĩ sản phụ khoa ngày càng gặp nhiều trong thực hành nhưng vẫn còn khoảng cách lớn về đào tạo, kiến thức và sự thoải mái khi chăm sóc cho bệnh nhân chuyển giới.
Người chuyển giới là nhóm có nguy cơ cao. Việc nhận thức được những nguy cơ về tâm lý và xã hội và lựa chọn can thiệp là rất quan trọng.
- Các hướng dẫn thống nhất hiện nay khuyến nghị bắt đầu điều trị nội khoa sau khi thanh thiếu niên có chẩn đoán xác định bản dạng chuyển giới và đã đạt đến giai đoạn Tanner II (bắt đầu dậy thì). Quản lý nội khoa bao gồm ức chế dậy thì (thường bằng thuốc chủ vận hormone giải phóng gonadotropin – GnRH), sau đó là liệu pháp hormone chuyển giới để khởi động lại quá trình dậy thì ở khoảng tuổi 16.
- Có nhiều lựa chọn phẫu thuật khác nhau, bao gồm:
- Cắt bỏ cả hai vú
- Cắt tử cung kèm cắt buồng trứng và ống dẫn trứng hai bên
- Tạo hình dương vật mới.
- Bệnh nhân chuyển giới vẫn cần được chăm sóc y tế dự phòng toàn diện, bao gồm sàng lọc bệnh lây truyền qua đường tình dục, ý nghĩ tự tử và các vấn đề sức khỏe tâm thần, và tiêm chủng thích hợp.
- Thanh thiếu niên nam chuyển giới có tử cung, buồng trứng và mô vú; do đó, có thể phát triển các rối loạn của cơ quan phần phụ và cũng có thể mang thai. Thanh thiếu niên đồng tính nữ, đồng tính nam, song tính, chuyển giới hoặc đang nghi vấn về bản dạng giới, tất cả đều có nguy cơ trầm cảm, lo âu và lạm dụng chất gây nghiện cao hơn thanh thiếu niên không thuộc LGBTQ+.
- Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của việc chăm sóc thanh thiếu niên chuyển giới là tạo ra một môi trường lâm sàng an toàn và tinh tế. Cung cấp các biểu mẫu trung lập về giới cũng rất hữu ích. Các biểu mẫu này cho phép bệnh nhân trình bày đại từ nhân xưng họ muốn, tên và tình trạng mối quan hệ của họ, đồng thời thể hiện sự tôn trọng và hỗ trợ từ phía phòng khám đối với bệnh nhân chuyển giới.
Kết luận: Thanh thiếu niên chuyển giới là nhóm có nguy cơ cao về sức khỏe tâm thần và xã hội, cần được chăm sóc toàn diện, bao gồm sàng lọc tâm lý, bệnh lây qua đường tình dục và tiêm chủng đầy đủ. Điều trị y khoa nên được cân nhắc sau khi xác định bản dạng giới và đạt đến giai đoạn dậy thì (Tanner II), bắt đầu bằng ức chế dậy thì và sau đó là hormone chuyển giới. Một môi trường khám bệnh an toàn, tinh tế và hỗ trợ là yếu tố thiết yếu trong chăm sóc thanh thiếu niên chuyển giới.
Từ khoá
- Gender identity: Bản dạng giới
- Transgender: Chuyển giới
- Gender dysphoria: Rối loạn định dạng giới
- Tanner stage II: Giai đoạn Tanner độ II (giai đoạn sớm của dậy thì)
- Gonadotropin-releasing hormone (GnRH) agonist: Chất chủ vận hormone giải phóng gonadotropin
- Cross-sex hormone therapy: Liệu pháp hormone chuyển giới
- Bilateral mastectomy: Cắt bỏ hai vú
- Hysterectomy: Cắt tử cung
- Bilateral salpingo-oophorectomy: Cắt hai vòi trứng và buồng trứng
- Salpingectomy: Cắt vòi trứng
- Neophallus creation: Tạo dương vật mới
- Sexually transmitted infections (STIs): Bệnh lây truyền qua đường tình dục
- Mental health screening: Sàng lọc sức khỏe tâm thần
- Preventive medicine: Y học dự phòng
- Contraception: Biện pháp tránh thai
- LGBTQ/LGBTQ+/LGBTQIA+: Cộng đồng đa dạng về xu hướng tính dục và bản dạng giới.
- Depression: Trầm cảm
- Anxiety: Lo âu
- Substance abuse: Lạm dụng chất kích thích
- Gender-neutral forms: Biểu mẫu trung lập về giới
- Preferred pronouns: Đại từ nhân xưng ưa thích