Tình huống
Bạn đang khám một bệnh nhân nam 48 tuổi nghi ngờ bệnh thận mạn.
Tiền căn gồm:
- Tăng huyết áp
- Thoái hóa khớp
- Gout
Hiện tại bệnh nhân không có gì than phiền. Thuốc đang dùng gồm:
- Lisinopril 40 mg mỗi ngày
- Hydrochlorothiazide 25 mg mỗi ngày
- Allopurinol 300 mg mỗi ngày
- Acetaminophen mỗi khi đau khớp
Bệnh nhân không hút thuốc nhưng uống 1 xị rượu (250ml) mỗi ngày.
Khám lâm sàng:
- Huyết áp: 146/86 mmHg
- Mạch: 76 lần/phút
- Gallop T4 nhẹ, phù ngoại vi nhẹ
- Không âm thổi ở bụng
Xét nghiệm:
- Tổng phân tích nước tiểu: protein niệu 1+, soi cặn lắng bình thường
- Creatinine huyết thanh: 2.2 mg/dL
- Độ lọc cầu thận (GFR) ước đoán theo MDRD: 42 mL/phút/1.73m²
Yếu tố quan trọng nhất giúp ngăn ngừa tiến triển của bệnh thận trên bệnh nhân này là gì?
Giải thích
Bệnh nhân có độ lọc cầu thận (GFR) ước đoán là 42 mL/phút/1.73m², thuộc giai đoạn III bệnh thận mạn (GFR 30–60). Kiểm soát huyết áp là biện pháp quan trọng nhất để làm chậm tiến triển bệnh thận. Theo JNC 8 (2014), mục tiêu huyết áp ở bệnh nhân dưới 65 tuổi là dưới 140/90 mmHg. Một số hội chuyên khoa thận khuyến nghị mục tiêu chặt chẽ hơn, dưới 130/80 mmHg nếu có protein niệu. Bệnh nhân đang sử dụng thiazide và ức chế men chuyển liều tối đa nhưng huyết áp vẫn chưa đạt mục tiêu, vì vậy việc bổ sung thuốc chẹn kênh calci là phù hợp và cần thiết.
A. Ngưng uống rượu: Sử dụng ethanol (rượu) lượng vừa phải không phải là yếu tố nguy cơ làm tiến triển bệnh thận hay bệnh tim mạch. Không cần can thiệp nếu không có bằng chứng bệnh nhân đang uống vượt mức đã khai.
B. Ngưng dùng acetaminophen: Acetaminophen với liều thông thường được coi là an toàn cho bệnh nhân có bệnh thận và là lựa chọn ưu tiên hơn so với thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) do ít độc tính trên thận hơn.
D. Chụp CT động mạch thận để loại trừ hẹp: Không có âm thổi vùng bụng, không có bằng chứng suy giảm chức năng thận nhanh khi dùng thuốc ức chế men chuyển, nên khả năng hẹp động mạch thận thấp. Ngoài ra, nghiên cứu cho thấy điều trị nội khoa không kém hiệu quả so với đặt stent trong hẹp động mạch thận.
E. Đổi lisinopril sang losartan: Losartan là thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB), được dùng thay thế khi có ho do thuốc ức chế men chuyển. Tuy nhiên, hiệu quả giữa hai nhóm thuốc này trong phòng ngừa tiến triển bệnh thận mạn là tương đương. Điều quan trọng nhất vẫn là đạt được huyết áp mục tiêu.
Kết luận: Kiểm soát huyết áp chặt chẽ, bao gồm phối hợp thuốc khi cần, là yếu tố quan trọng nhất trong làm chậm tiến triển bệnh thận mạn, đặc biệt ở bệnh nhân có protein niệu.
Từ khoá
- Hypertension: Tăng huyết áp
- Glomerular filtration rate (GFR): Độ lọc cầu thận
- Ethanol: Rượu etylic
- NSAID (nonsteroidal anti-inflammatory drugs): Thuốc kháng viêm không steroid
- Creatinine
- MDRD: Phương trình ước tính GFR theo công thức MDRD
- ARB (angiotensin receptor blocker): Thuốc chẹn thụ thể angiotensin
- JNC 8: Hướng dẫn điều trị tăng huyết áp năm 2014 của Hoa Kỳ
- Lisinopril
- Losartan
- Hydrochlorothiazide
- Allopurinol
- Acetaminophen