Tình huống
Một nam bệnh nhân 36 tuổi đến khám sức khỏe định kỳ. Lý do đến khám: “Khám sức khỏe định kỳ”. Triệu chứng: Không có triệu chứng cơ năng. Tiền sử bệnh lý và phẫu thuật: thỉnh thoảng đau đầu, viêm mô tế bào cách đây 10 năm, gãy xương đòn thời trung học. Thuốc đang dùng: Ibuprofen khi bị đau đầu do căng thẳng. Tiền sử gia đình: cha bị tăng huyết áp, mẹ bị thoái hóa khớp gối. Tiền sử xã hội: Không hút thuốc lá, uống rượu xã giao, không sử dụng chất kích thích; nghề nghiệp: trợ lý y tế. Khám lâm sàng: Dấu hiệu sinh tồn: huyết áp 121/68 mmHg, mạch 66 lần/phút; BMI 29,1 kg/m2. Phổi: trong, không rale. Tim: nhịp tim đều, không tiếng thổi. Bụng: mềm, không đau, không sờ thấy gan lách. Thần kinh: không bất thường. Kết quả xét nghiệm: Công thức máu: Hemoglobin 13,8 g/dL, Tiểu cầu 290.000/mm3, Bạch cầu 5.500/mm3. Hóa sinh máu: Natri 142 mEq/L, Kali 3,9 mEq/L, Creatinine 0,9 mg/dL (79,6 µmol/L), Glucose 92 mg/dL (5,1 mmol/L). Chức năng gan: Albumin 4,2 g/dL (42 g/L), Bilirubin toàn phần 0,9 mg/dL (15,4 µmol/L), Alkaline phosphatase 60 U/L, Aspartate aminotransferase (AST) 188 U/L, Alanine aminotransferase (ALT) 98 U/L.
Bước tiếp theo tốt nhất trong quản lý các bất thường xét nghiệm của bệnh nhân này là gì?