Tình huống
Một người đàn ông 52 tuổi bị tắc nghẽn đường ra dạ dày do loét tá tràng, hiện đến khám trong tình trạng kiềm chuyển hóa kèm hạ clo máu và hạ kali máu.
Điều trị phù hợp nhất cho bệnh nhân này là gì?
Giải thích
Bệnh nhân này bị kiềm chuyển hóa kèm hạ kali và hạ clo máu, nguyên nhân là do mất acid dạ dày (HCl) qua ống thông dạ dày kéo dài trong bối cảnh tắc nghẽn đường ra dạ dày. Sự mất H⁺ làm tăng HCO3⁻ trong huyết thanh. Đồng thời, thể tích nội mạch giảm kích thích thận giữ muối và nước, làm tăng tái hấp thu HCO3⁻ – hiện tượng được gọi là toan niệu nghịch thường, nghĩa là nước tiểu có pH toan trong bối cảnh kiềm chuyển hoá.
Giải pháp chính là điều chỉnh giảm thể tích bằng truyền NaCl 0.9% và bù KCl để điều chỉnh điện giải. Khi thể tích tuần hoàn trở lại bình thường, thận sẽ bài tiết bicarbonat dư thừa, từ đó giải quyết tình trạng kiềm chuyển hóa.
Truyền HCl đẳng trương có nguy cơ cao, chỉ dành cho trường hợp đặc biệt và cần theo dõi sát trong hồi sức. Acetazolamide tuy có thể làm giảm HCO3⁻, nhưng gây lợi tiểu natri và làm nặng thêm tình trạng giảm thể tích, do đó không phù hợp trong tình huống này. Kẹp ống thông dạ dày có thể làm trầm trọng thêm tắc nghẽn. Giảm thông khí để giữ CO2 chỉ là bù trừ, không điều trị được nguyên nhân gốc rễ và có thể nguy hiểm.
Kết luận: Trong kiềm chuyển hóa do mất HCl dạ dày và giảm thể tích, truyền NaCl 0.9% kèm KCl là điều trị đầu tay giúp phục hồi thể tích, cân bằng điện giải và điều chỉnh kiềm chuyển hóa.
Từ khoá
- Gastric outlet obstruction: Tắc nghẽn đường ra dạ dày
- Duodenal ulcer: Loét tá tràng
- Hypochloremic metabolic alkalosis: Kiềm chuyển hóa kèm hạ clo máu
- Hypokalemia: Hạ kali máu
- Volume depletion: Giảm thể tích tuần hoàn
- Paradoxical aciduria: Toan niệu nghịch lý
- Acetazolamide
- Isotonic HCl: Acid HCl đẳng trương
- Mechanical ventilation: Thông khí cơ học
- PCO2: Áp suất CO2