Tình huống
Một phụ nữ 21 tuổi đến khoa cấp cứu vì cảm thấy choáng váng. Triệu chứng bắt đầu khoảng 45 phút trước. Cô không có triệu chứng nào khác và không dùng thuốc gì. Tiền sử bệnh ghi nhận có sa van hai lá. Tại cấp cứu, huyết áp là 105/55 mmHg và nhịp tim là 170 lần/phút. Khám lâm sàng không phát hiện bất thường.
Sau khi dùng thuốc thích hợp, nhịp tim chậm lại và triệu chứng hết. Bạn lặp lại điện tâm đồ 12 chuyển đạo và thấy nhịp tim đều 89 lần/phút, khoảng PR đo được là 100 mili giây, và đoạn đầu sóng R không đi lên thẳng đứng, mà có dạng nghiêng, hơi cong.
Dựa vào các dữ kiện này, chẩn đoán nào sau đây là phù hợp nhất?
Giải thích
Hội chứng Wolff–Parkinson–White (WPW) là một rối loạn dẫn truyền tim do sự hiện diện của đường dẫn truyền phụ (bó Kent) nối trực tiếp giữa tâm nhĩ và tâm thất, bỏ qua nút nhĩ thất. Ý nghĩa chính của hội chứng WPW là làm tăng nguy cơ xuất hiện các cơn nhịp nhanh vào lại. Đây là một loại loạn nhịp tim phổ biến ở người trẻ tuổi.
Biểu hiện kinh điển trên điện tâm đồ của hội chứng WPW gồm có:
- Khoảng PR ngắn (<120 mili giây)
- Phức bộ QRS giãn rộng (>100 mili giây)
- Sóng delta: đoạn khởi đầu phức bộ QRS có dạng cong, tăng dần chậm
Các hình thái dẫn truyền trong WPW:
- Orthodromic: xung động đi xuôi qua nút nhĩ thất và quay ngược lên đường dẫn phụ. Khi đó ECG có thể bình thường.
- Antidromic: xung động đi ngược qua đường phụ và quay lên qua nút nhĩ thất, tạo ra phức bộ QRS rộng và rất nhanh.
Trong kiểu dẫn truyền antidromic (xung điện đi trước qua đường phụ), tác dụng làm chậm của nút nhĩ thất bị mất đi, và có thể dẫn đến đáp ứng thất rất nhanh (>200 lần/phút). Tình huống nguy hiểm nhất là khi xuất hiện rung nhĩ, khi đó các xung điện có thể đạt tốc độ >300 lần/phút, nhanh chóng dẫn đến rung thất.
Procainamide là thuốc được sử dụng phổ biến nhất trong điều trị cấp hội chứng WPW. Cần tránh các thuốc ức chế nút nhĩ thất như chẹn beta hoặc chẹn kênh canxi vì chúng sẽ làm tăng dẫn truyền qua đường phụ, dẫn đến nguy cơ nhịp nhanh thất và rung thất.
Phân biệt với các lựa chọn khác:
- Nhịp nhanh thất (A) có thể khó phân biệt với WPW nếu QRS giãn rộng. Tuy nhiên, ở bệnh nhân trẻ và có ECG điển hình, WPW là khả năng cao hơn.
- Cuồng nhĩ (B) có sóng nhĩ hình răng cưa đều và có tỷ lệ dẫn truyền nhĩ thất rõ ràng (thường là 2:1 hoặc 4:1).
- Rung nhĩ (C) là rối loạn nhịp không đều, không có sóng P rõ, nhịp thất không đều.
- Hội chứng Lown–Ganong–Levine – LGL (D) cũng là hội chứng dẫn truyền sớm nhưng không có sóng delta và phức bộ QRS bình thường. LGL chỉ có PR ngắn và không có bằng chứng QRS giãn rộng như WPW.
Kết luận: Hội chứng Wolff-Parkinson-White là rối loạn dẫn truyền do có đường phụ (bó Kent) giữa nhĩ và thất, gây nên các cơn nhịp nhanh vào lại. ECG đặc trưng với PR ngắn, QRS giãn rộng và sóng delta (sóng lên chậm đầu QRS). Cần tránh thuốc chẹn nút nhĩ thất và ưu tiên dùng procainamide khi điều trị.
Từ khoá
- Wolff-Parkinson-White (WPW) syndrome: Hội chứng Wolff-Parkinson-White
- Delta wave: Sóng delta
- Short PR interval: Khoảng PR ngắn
- Wide QRS complex: Phức bộ QRS giãn rộng
- Bundle of Kent: Bó Kent (đường dẫn truyền phụ)
- Orthodromic conduction: Dẫn truyền xuôi chiều
- Antidromic conduction: Dẫn truyền ngược chiều
- Supraventricular tachycardia (SVT): Nhịp nhanh trên thất
- Lown-Ganong-Levine (LGL) syndrome: Hội chứng Lown-Ganong-Levine
- Atrial flutter: Cuồng nhĩ
- Atrial fibrillation (AF): Rung nhĩ
- Ventricular tachycardia: Nhịp nhanh thất
- Atrioventricular (AV) node: Nút nhĩ thất