Tình huống
Một phụ nữ 23 tuổi được đưa đến khoa cấp cứu từ một trung tâm phục hồi chức năng, sau khi nhân viên y tế phát hiện cô đã nuốt một nắm thuốc. Bệnh nhân than khó thở và ù tai, nhưng từ chối tiết lộ loại thuốc đã uống. Kết quả xét nghiệm như sau:
- Khí máu động mạch: pH 7.45, PCO2 12 mm Hg, PO2 126 mm Hg
- Điện giải huyết thanh (mEq/L): Na+ 138, K+ 4.8, Cl– 102, HCO3⁻ 8
Ngộ độc loại thuốc nào sau đây là nguyên nhân có khả năng cao nhất gây ra rối loạn toan-kiềm ở bệnh nhân này?
Giải thích
Rối loạn toan-kiềm của bệnh nhân này biểu hiện bởi pH máu hơi kiềm (7.45), PCO2 rất thấp (12 mm Hg) và HCO3⁻ giảm mạnh (8 mEq/L), cho thấy một rối loạn toan-kiềm hỗn hợp: kiềm hô hấp kèm toan chuyển hóa.
Triệu chứng lâm sàng là ù tai gợi ý ngộ độc salicylate (aspirin). Salicylate trực tiếp kích thích trung tâm hô hấp, dẫn đến tăng thông khí gây kiềm hô hấp. Đồng thời, aspirin còn tích tụ các acid hữu cơ, gây toan chuyển hóa kèm tăng khoảng trống anion. Khoảng trống anion tính toán là: 138 – (102 + 8) = 28 mEq/L, rất cao so với giá trị bình thường (12 ± 2).
Rối loạn này không thể chỉ là kiềm hô hấp đơn thuần, vì trong tình trạng đó bicarbonate không hạ thấp đến mức 8 mEq/L, và anion gap cũng không tăng. Ngược lại, các thuốc như phenformin và methanol cũng gây toan chuyển hóa tăng anion gap, nhưng không gây kiềm hô hấp đi kèm. Barbiturate và diazepam làm giảm thông khí và dẫn đến toan hô hấp, trái ngược với biểu hiện ở bệnh nhân này.
Kết luận: Ngộ độc aspirin gây nên rối loạn toan-kiềm hỗn hợp đặc trưng gồm toan chuyển hóa tăng anion gap và kiềm hô hấp sớm – một đặc điểm chẩn đoán quan trọng trong lâm sàng.
Từ khoá
- Gastric outlet obstruction: Tắc nghẽn đường ra dạ dày
- Metabolic acidosis: Toan chuyển hóa
- Respiratory alkalosis: Kiềm hô hấp
- Salicylate poisoning: Ngộ độc salicylate
- Anion gap: Khoảng trống anion
- Hyperventilation: Tăng thông khí
- Phenformin
- Methanol
- Barbiturates
- Diazepam
- Tinnitus: Ù tai