Tình huống
Một phụ nữ 72 tuổi, G5P5 (mang thai lần 5, sinh 5 con đủ tháng), là một giáo viên đã nghỉ hưu, đến khám sức khỏe định kỳ. Lần khám phụ khoa gần nhất là 7 năm trước, khi cô 65 tuổi. Nhưng cô ấy khám định kỳ và xét nghiệm hàng năm với bác sĩ nội khoa. Cô đang dùng thuốc lợi tiểu để điều trị tăng huyết áp. Lần chụp nhũ ảnh gần nhất là 6 tháng trước và kết quả bình thường. Khám thực thể bình thường. Vắc xin nào sau đây là tốt nhất để khuyến nghị cho bệnh nhân này?
Giải thích
Phụ nữ từ 65 tuổi trở lên nên có tất cả các loại tiêm chủng sau:
- Mũi nhắc lại uốn ván-bạch hầu mỗi 10 năm, vắc xin virus cúm hàng năm, và vắc xin phế cầu một lần duy nhất.
- Vắc xin viêm gan B được chỉ định ở những người có nguy cơ cao (ví dụ: du khách quốc tế, người sử dụng thuốc đường tĩnh mạch, và những người tiếp xúc tình dục với họ, những người có tiếp xúc nghề nghiệp với máu hoặc các sản phẩm máu, những người mắc bệnh gan hoặc thận mạn tính, người sống trong cơ sở dành cho người khiếm khuyết phát triển, và tù nhân của các cơ sở cải huấn).
- Herpes zoster (vắc xin zona) được chỉ định cho phụ nữ trên 65 tuổi nếu chưa từng được tiêm chủng trước đó.
Trong trường hợp bệnh nhân 72 tuổi này, cô ấy đã khám định kỳ với bác sĩ nội khoa, và các mũi tiêm nhắc lại uốn ván-bạch hầu và phế cầu có thể đã được thực hiện. Tuy nhiên, vắc xin cúm là mũi tiêm cần thiết hàng năm cho người lớn tuổi. Do đó, đây là vắc xin tốt nhất để khuyến nghị tại thời điểm này.
Từ khoá
- Routine annual examination: Khám sức khỏe định kỳ hàng năm
- Mammogram: Chụp nhũ ảnh
- Diuretic: Thuốc lợi tiểu
- Hepatitis B vaccine: Vắc xin viêm gan B
- Influenza vaccine: Vắc xin cúm
- Immunizations: Tiêm chủng
- Tetanus-diphtheria booster: Mũi nhắc lại uốn ván – bạch hầu
- Influenza virus vaccine: Vắc xin virus cúm
- One-time pneumococcal vaccine: Vắc xin phế cầu tiêm một lần duy nhất
- High risk: Nguy cơ cao
- International travelers: Du khách quốc tế
- IV drug users: Người sử dụng ma túy qua đường tĩnh mạch
- Sexual contacts: Người có tiếp xúc tình dục
- Occupational exposure to blood or blood products: Tiếp xúc nghề nghiệp với máu hoặc các sản phẩm từ máu
- Chronic liver or renal disease: Bệnh gan hoặc thận mạn tính
- Herpes zoster: Zona