Tình huống
Một bệnh nhân nữ đến phòng khám của bạn để tham vấn. Cô cho biết đã sảy thai tự nhiên trong tam cá nguyệt thứ nhất ở lần mang thai đầu tiên. Cô và chồng lo lắng về khả năng sảy thai ở lần mang thai tới. Phát biểu nào sau đây là phù hợp nhất về nguy cơ tái phát sau một lần sảy thai?
Giải thích
Một lần sẩy thai tự nhiên đầu tiên, bất kể kiểu nhiễm sắc thể hay giới tính của thai, không làm thay đổi nguy cơ tái diễn trong lần mang thai sau. Tỷ lệ này thường được ghi nhận là khoảng 15% trong tổng số các thai kỳ đã được xác định.
Các khẳng định khác chưa chính xác:
- (A): Mặc dù bất thường nhiễm sắc thể là nguyên nhân phổ biến nhất của sảy thai sớm, nhưng một lần sảy thai do nguyên nhân này thường là một sự kiện ngẫu nhiên và không làm tăng nguy cơ tái phát cho lần mang thai tiếp theo. Việc xác định karyotype của thai bị sảy có thể hữu ích trong loại trừ các nguyên nhân di truyền hiếm gặp lặp đi lặp lại (ví dụ như chuyển đoạn cân bằng ở cha mẹ).
- (C) và (D): Nguy cơ sảy thai tái phát tăng lên đáng kể từ 2 lần sảy thai liên tiếp trở lên, nhưng không tăng sau lần sảy thai đầu tiên. Sau 2 hoặc 3 lần sảy thai liên tiếp, nguy cơ có thể tăng lên 20-40% hoặc cao hơn tùy thuộc vào nguyên nhân.
- (E): Giới tính của thai bị sảy không ảnh hưởng đến nguy cơ sảy thai tái phát.
Kết luận: Một lần sảy thai tự nhiên đơn lẻ không làm tăng nguy cơ sảy thai trong các lần mang thai tiếp theo so với nguy cơ chung của dân số. Nguy cơ chỉ tăng đáng kể khi có hai hoặc nhiều lần sảy thai liên tiếp.
Từ khoá
- Initial pregnancy: Lần mang thai đầu tiên
- Spontaneous loss: Mất thai tự nhiên (sảy thai tự nhiên)
- First trimester: Tam cá nguyệt thứ nhất
- Recurrence: Tái diễn, tái phát
- Miscarriage: Sảy thai
- Genetic makeup: Cấu trúc di truyền
- Abortus: Thai bị sảy
- Karyotype: Kiểu nhiễm sắc thể
- Recurrent miscarriage: Sảy thai liên tiếp
- Chromosomal abnormalities: Bất thường nhiễm sắc thể
- Translocation: Chuyển đoạn