Tóm tắt
Viêm âm hộ âm đạo là thuật ngữ dùng để chỉ nhiều tình trạng khác nhau dẫn đến viêm âm hộ và âm đạo. Nguyên nhân có thể do nhiễm trùng (ví dụ: viêm âm đạo do vi khuẩn trong hầu hết các trường hợp) hoặc không do nhiễm trùng. Về mặt sinh lý, hệ vi sinh âm đạo bình thường (chủ yếu là lactobacilli) giúp duy trì nồng độ pH của dịch âm đạo ở mức thấp, từ đó ngăn chặn sự phát triển quá mức của các vi sinh vật gây bệnh và vi sinh vật cơ hội. Sự mất cân bằng hệ vi sinh này (ví dụ: do quan hệ tình dục) làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và viêm. Chẩn đoán viêm âm hộ âm đạo do nhiễm trùng dựa trên xét nghiệm mô bệnh học dịch tiết âm đạo. Điều trị bao gồm sử dụng kháng sinh hoặc thuốc kháng nấm (tùy thuộc vào tác nhân gây bệnh).
Để biết thêm thông tin về teo âm hộ âm đạo do giảm nồng độ estrogen, hãy xem mục “Mãn kinh”.
Viêm âm hộ âm đạo do nhiễm trùng
Nguyên nhân
- Các nguyên nhân phổ biến gây viêm âm hộ âm đạo do nhiễm trùng
- Viêm âm đạo do vi khuẩn
- Viêm âm đạo do nấm Candida
- Nhiễm Trichomonas
- Viêm âm đạo do vi khuẩn hiếu khí
- Các nguyên nhân khác gây viêm âm hộ âm đạo do nhiễm trùng (xem thêm chi tiết tại các bài viết tương ứng)
- Giun kim (Enterobius vermicularis) (đặc biệt ở trẻ tiền dậy thì)
- Ghẻ (ngứa bảy năm)
- Chấy rận mu (rận mu)
Chẩn đoán phân biệt các nguyên nhân nhiễm trùng gây khí hư
Xem chi tiết tại các bài viết và mục liên quan, bao gồm cả liều dùng.
| Tổng quan | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Đặc điểm | Viêm âm đạo do vi khuẩn | Nhiễm Trichomonas | Nhiễm nấm âm đạo | Bệnh lậu | Nhiễm Chlamydia |
| Tác nhân gây bệnh |
|
|
|
|
|
| Dịch tiết |
|
|
|
|
|
|
|||||
| Viêm âm đạo |
|
|
|
|
|
| Viêm cổ tử cung |
|
|
|
|
|
| pH âm đạo |
|
|
|
||
| Kết quả soi kính hiển vi |
|
|
|
|
|
| Điều trị |
|
|
|
|
|
Điều trị cho bạn tình được khuyến cáo trong hầu hết các trường hợp nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STIs), đặc biệt là chlamydia, nhiễm trichomonas và lậu. Viêm âm đạo do vi khuẩn và nhiễm nấm âm đạo không yêu cầu điều trị cho (các) bạn tình.
Viêm âm đạo do vi khuẩn
Viêm âm đạo do vi khuẩn là tình trạng nhiễm trùng âm đạo phổ biến nhất (chiếm 22–50% tổng số các trường hợp).
Tác nhân gây bệnh
Viêm âm đạo do vi khuẩn là một tình trạng nhiễm trùng đa vi khuẩn gây ra bởi sự phát triển quá mức của các loài vi khuẩn bao gồm Gardnerella vaginalis (một trực khuẩn biến hình, gram thay đổi), Atopobium vaginae, Prevotella spp., và Mobiluncus spp.
Sinh lý bệnh
- Sự sụt giảm nồng độ Lactobacillus acidophilus dẫn đến sự phát triển quá mức của Gardnerella vaginalis và các vi khuẩn kỵ khí khác.
- Không xảy ra tình trạng viêm biểu mô âm đạo vì không có đáp ứng miễn dịch.
Yếu tố nguy cơ
- Quan hệ tình dục (yếu tố nguy cơ chính, nhưng không được coi là một nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục)
- Vòng tránh thai (thiết bị tử cung)
- Thụt rửa âm đạo
- Thai kỳ
- Bạn tình nam không cắt bao quy đầu
Đặc điểm lâm sàng
- Thường không có triệu chứng
- Tăng tiết dịch âm đạo, thường có màu xám hoặc trắng sữa với mùi cá tanh
- Ngứa và đau ít khi xảy ra.
Chẩn đoán
Một số phương pháp có thể được sử dụng để xác nhận viêm âm đạo do vi khuẩn từ mẫu phết dịch âm đạo.
- Tiêu chuẩn Amsel: Chẩn đoán lâm sàng được xác lập nếu đáp ứng ≥ 3 trong số các tiêu chuẩn sau:
- Tế bào clue (clue cells)
- Tế bào biểu mô âm đạo có diện mạo lấm chấm và bờ mờ do vi khuẩn bám dính vào bề mặt tế bào
- Được xác định thông qua soi tươi dịch âm đạo
- pH âm đạo > 4,5
- Nghiệm pháp amine dương tính (đôi khi được gọi là “nghiệm pháp whiff”): Thêm 1–2 giọt kali hydroxit 10% vào mẫu dịch âm đạo bị nhiễm trùng sẽ tỏa ra mùi amine (mùi cá) đặc trưng.
- Dịch tiết màu trắng xám hoặc vàng, mỏng, đồng nhất và bám vào thành âm đạo
- Tế bào clue (clue cells)
- Điểm Nugent dựa trên nhuộm Gram (điểm từ 7–10 phù hợp với viêm âm đạo do vi khuẩn)
- Xét nghiệm tại chỗ (Point-of-care assays)
- Xét nghiệm khuếch đại acid nucleic (NAAT)
Nuôi cấy G. vaginalis không được khuyến cáo để chẩn đoán vì độ đặc hiệu thấp.
Hãy nhớ quy tắc DAMP để chẩn đoán viêm âm đạo do vi khuẩn: Discharge (Dịch tiết - màu xám hoặc trắng sữa), Amine odor (Mùi amine - nghiệm pháp whiff dương tính), Microscopy (Hiển vi - tế bào clue trên soi tươi dịch âm đạo), pH > 4,5.
Xử trí
- Thực hiện xét nghiệm STI để loại trừ các nhiễm trùng đồng thời.
- Liệu pháp kháng sinh chỉ được chỉ định cho những cá nhân có triệu chứng.
- Lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân không mang thai và bệnh nhân mang thai;
- Metronidazole đường uống
- HOẶC metronidazole đặt âm đạo
- HOẶC clindamycin đặt âm đạo
- Các lựa chọn thay thế
- Bệnh nhân không mang thai và mang thai: clindamycin đường uống
- Bệnh nhân không mang thai: tinidazole đường uống HOẶC secnidazole đường uống
- Lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân không mang thai và bệnh nhân mang thai;
- Không cần kiểm tra sau điều trị (test-of-cure) nếu các triệu chứng đã hết.
- Đối với nhiễm trùng tái phát (tức là 3 lần nhiễm trùng được xác nhận trong một năm), cân nhắc:
- Sử dụng thuốc thay thế
- Kéo dài thời gian điều trị
- Liệu pháp ức chế bằng metronidazole đặt âm đạo
- Điều trị cho bạn tình nam (xem phần "Phòng ngừa tái nhiễm")
Phòng ngừa tái nhiễm
- Khuyên kiêng quan hệ tình dục hoặc sử dụng bao cao su trong quá trình điều trị.
- Việc điều trị cho bạn tình không được khuyến cáo thường quy, vì hiệu quả trong việc phòng ngừa tái nhiễm còn chưa rõ ràng.
- Nhiễm trùng có triệu chứng lần đầu: Sử dụng mô hình cùng ra quyết định (shared decision-making) để xác định có điều trị cho bạn tình hay không.
- Nhiễm trùng tái phát
- Chỉ định liệu pháp kháng khuẩn tại chỗ và đường uống cho bạn tình nam.
- Sử dụng mô hình cùng ra quyết định đối với bạn tình cùng giới.
Hiện chưa có đủ bằng chứng để khuyến cáo tầm soát hoặc điều trị viêm âm đạo do vi khuẩn không triệu chứng ở người mang thai và không mang thai.
Biến chứng
- Kết cục thai kỳ bất lợi: sinh non, sảy thai tự nhiên, viêm nội mạc tử cung sau sinh
- Tăng nguy cơ mắc STI, bao gồm cả HIV
- Tái nhiễm
Nhiễm nấm âm hộ âm đạo
- Dịch tễ học: là nguyên nhân phổ biến thứ hai gây viêm âm hộ âm đạo (chiếm 17–39% tổng số trường hợp)
- Tác nhân gây bệnh: chủ yếu là C. albicans (ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch còn có C. glabrata)
- Sinh lý bệnh: sự phát triển quá mức của C. albicans
- Có thể bị khởi phát bởi các yếu tố nguy cơ sau:
- Mang thai
- Suy giảm miễn dịch: cả toàn thân (ví dụ: đái tháo đường kiểm soát kém, HIV, tình trạng ức chế miễn dịch) và tại chỗ (ví dụ: corticosteroid dùng tại chỗ)
- Điều trị bằng thuốc kháng khuẩn (ví dụ: sau khi điều trị kháng sinh toàn thân)
- Có thể bị khởi phát bởi các yếu tố nguy cơ sau:
- Đặc điểm lâm sàng
- Dịch tiết âm đạo màu trắng, vón cục và dính, có thể trông giống như bã đậu và thường không có mùi
- Âm hộ và âm đạo bị đỏ/sung huyết
- Cảm giác nóng rát âm đạo, ngứa dữ dội, tiểu buốt, đau khi giao hợp
- Chẩn đoán
- Chẩn đoán được xác định khi có các triệu chứng và một trong hai kết quả sau:
- Thấy tế bào nấm men đang nảy chồi, sợi nấm và/hoặc sợi nấm giả trên tiêu bản soi tươi dịch âm đạo với kali hydroxit (KOH) hoặc nước muối sinh lý
- Nuôi cấy dịch âm đạo dương tính với nấm
- Các phát hiện bổ sung: pH âm đạo nằm trong giới hạn bình thường (tức là 4–4.5)
- Chẩn đoán được xác định khi có các triệu chứng và một trong hai kết quả sau:
- Phân loại
- Nhiễm nấm âm hộ âm đạo biến chứng được đặc trưng bởi sự hiện diện của ít nhất 1 trong các yếu tố sau:
- Nhiễm trùng tái phát (tức là ≥ 3 đợt nhiễm nấm âm hộ âm đạo trong vòng 1 năm)
- Triệu chứng nặng
- Tác nhân gây bệnh không phải là C. albicans
- Đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch
- Nhiễm nấm âm hộ âm đạo không biến chứng là tình trạng nhiễm trùng không có các đặc điểm của nhiễm nấm âm hộ âm đạo biến chứng.
- Nhiễm nấm âm hộ âm đạo biến chứng được đặc trưng bởi sự hiện diện của ít nhất 1 trong các yếu tố sau:
- Điều trị: chỉ chỉ định cho bệnh nhân có triệu chứng
- Nhiễm nấm âm hộ âm đạo không biến chứng
- Người không mang thai: dùng azole tại chỗ (ví dụ: miconazole, clotrimazole) HOẶC fluconazole uống liều duy nhất (chỉ dành cho người lớn)
- Người mang thai: dùng azole tại chỗ (ví dụ: miconazole, clotrimazole) trong 7 ngày
- Nhiễm nấm âm hộ âm đạo biến chứng
- Người lớn: Xem “Điều trị nhiễm nấm âm hộ âm đạo biến chứng”
- Trẻ em: Tham khảo ý kiến chuyên gia.
- Nhiễm nấm âm hộ âm đạo không biến chứng
| Điều trị nấm Candida âm hộ âm đạo thể phức tạp | |
|---|---|
| Nhiễm trùng tái phát |
|
| Triệu chứng nặng |
|
| Tác nhân gây bệnh không phải C. albicans |
|
Cần thực hiện nuôi cấy dịch âm đạo cho tất cả bệnh nhân bị nhiễm nấm âm hộ âm đạo biến chứng.
Không khuyến cáo dùng fluconazole đường uống cho bệnh nhân mang thai vì có khả năng liên quan đến sảy thai tự nhiên và dị tật thai nhi.
Bệnh Trichomonas
- Dịch tễ học: 4–35% trong tổng số các trường hợp
- Tác nhân gây bệnh: Trichomonas vaginalis
- Đơn bào kỵ khí, có khả năng di động với các roi
- Không tạo kén, do đó không tồn tại lâu bên ngoài cơ thể người
- Đường lây truyền: đường tình dục
- Đặc điểm lâm sàng
- Dịch tiết âm đạo mùi hôi, có bọt, màu vàng xanh, dạng mủ
- Ngứa âm hộ âm đạo, cảm giác nóng rát, đau khi giao hợp, đái khó/đái buốt, cổ tử cung hình quả dâu tây (niêm mạc đỏ với các nốt xuất huyết)
- Chẩn đoán
- Soi tươi dịch âm đạo với nước muối sinh lý (xét nghiệm ban đầu): thấy các thể hoạt động (trophozoites) di động với nhiều roi
- Nếu kết quả soi tươi không kết luận được, thực hiện nuôi cấy hoặc xét nghiệm khuếch đại acid nucleic (NAAT).
- pH dịch âm đạo > 4,5
- Không khuyến cáo tầm soát định kỳ cho bệnh nhân không có triệu chứng (cả ở phụ nữ có thai và không có thai).
- Điều trị
- Lựa chọn đầu tay cho bệnh nhân có thai và không có thai: metronidazole đường uống
- Lựa chọn thay thế cho bệnh nhân không có thai và không nhiễm HIV: tinidazole đường uống
- Điều trị đồng thời cho bạn tình:
- Bạn tình nữ: điều trị tương tự như bệnh nhân chính
- Bạn tình nam: metronidazole liều duy nhất đường uống; lựa chọn thay thế: tinidazole liều duy nhất đường uống
- Kiểm tra các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) khác.
- Tầm soát tái nhiễm cho bệnh nhân sau 3 tháng điều trị.
- Biến chứng: kết cục thai kỳ bất lợi, ví dụ: sinh non, thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR)
“Sau khi quan hệ, Bỏng, Hôi, Cây Xanh (Burn the Foul, Green Tree):” cảm giác nóng rát (Burn) và dịch tiết màu vàng xanh, mùi hôi (Foul, Green) là những đặc điểm điển hình của bệnh Trichomonas.
Viêm âm hộ âm đạo không do nhiễm trùng
| Chẩn đoán phân biệt viêm âm hộ âm đạo không do nhiễm trùng | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc điểm | Hội chứng tiết niệu sinh dục thời kỳ mãn kinh | Viêm âm đạo do vi khuẩn hiếu khí | Viêm âm hộ âm đạo dị ứng | Viêm âm hộ âm đạo do cơ học |
| Nguyên nhân |
|
|
|
|
| Đặc điểm lâm sàng |
|
|
|
|
| Chẩn đoán |
|
|
|
|
| Điều trị |
|
|
|
|
Viêm âm đạo hiếu khí
- Định nghĩa: viêm âm đạo hiếu khí là một tình trạng viêm âm đạo có nguồn gốc không do nhiễm trùng, đi kèm với rối loạn hệ vi sinh vật và nhiễm khuẩn thứ phát
- Dịch tễ học
- Chiếm khoảng 8% trong tất cả các trường hợp viêm âm đạo mãn tính
- Thường gặp hơn ở những người trong giai đoạn tiền mãn kinh hoặc hậu mãn kinh
- Tác nhân gây bệnh
- Khuẩn Gram âm: Escherichia coli là phổ biến nhất
- Khuẩn Gram dương: Streptococcus agalactiae, Staphylococcus aureus và Enterococcus faecalis
- Sinh lý bệnh: giảm nồng độ các loài Lactobacillus trong hệ vi sinh âm đạo → tăng pH âm đạo → sự phát triển quá mức của các tác nhân gây bệnh hiếu khí có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch tại âm đạo
- Đặc điểm lâm sàng
- Dịch tiết âm đạo nhiều, màu vàng (có mủ), không mùi
- Âm đạo bị viêm, đỏ và sưng
- Đau khi giao hợp, cảm giác nóng rát, ngứa
- Chẩn đoán
- Nghiệm pháp amine âm tính
- pH âm đạo > 4,5
- Xuất hiện bạch cầu khi soi kính hiển vi
- Tăng số lượng tế bào parabasal
- Nuôi cấy
- Điều trị: Điều chỉnh điều trị tùy theo mức độ nghiêm trọng của mỗi thành phần trong ba thành phần của bệnh (nhiễm trùng, teo và viêm).
- Kháng sinh
- Kanamycin HOẶC nhóm quinolone (ví dụ: moxifloxacin)
- Ampicillin cho trường hợp nhiễm Liên cầu khuẩn nhóm B hoặc Enterococcus faecalis
- Steroid tại chỗ
- Estrogen tại chỗ
- Probiotics đường uống giúp giảm nguy cơ tái phát.
- Kháng sinh
- Biến chứng: Viêm âm đạo hiếu khí liên quan đến việc tăng nguy cơ sinh non và các biến chứng thai kỳ nghiêm trọng khác (ví dụ: viêm màng đệm ngược dòng, vỡ màng ối non, sảy thai).
Viêm âm hộ âm đạo dị ứng
- Dịch tễ học: có thể ảnh hưởng đến mọi nhóm tuổi, nhưng đặc biệt phổ biến ở trẻ gái tiền dậy thì
- Nguyên nhân: dị ứng (ví dụ: với chất tẩy rửa giặt ủi hoặc vệ sinh, sợi dệt, băng vệ sinh)
- Đặc điểm lâm sàng: ngứa, đỏ, sưng, cảm giác nóng rát
- Chẩn đoán: Các chẩn đoán dị ứng chuyên biệt (ví dụ: test lẩy da, test trong da) có thể được chỉ định nếu các triệu chứng vẫn kéo dài mặc dù đã điều trị.
- Điều trị
- Tránh các chất gây kích ứng
- Sử dụng lotion làm dịu, chườm lạnh và tắm bồn ngồi (ví dụ: chứa hoa cúc)
- Kem Cortisone nếu cần thiết
Viêm âm hộ âm đạo do cơ học
- Nguyên nhân
- Ngứa (ví dụ: do viêm da cơ địa, vảy nến, các tình trạng tâm căn)
- Ma sát do mặc quần áo chật, béo phì
- Những người bị thiếu hụt estrogen sau mãn kinh hoặc xơ lichen có nguy cơ đặc biệt cao.
- Đặc điểm lâm sàng: ngứa, đỏ, sưng, đôi khi tiểu buốt và/hoặc đau khi giao hợp
- Chẩn đoán: Thực hiện các xét nghiệm chuyên khoa da liễu hoặc thấp khớp để tìm nguyên nhân gây ngứa
- Điều trị
- Tùy thuộc vào nguyên nhân
- Sử dụng các loại lotion/kem làm dịu, chườm lạnh và tắm ngồi (ví dụ: tắm với nước hoa cúc La Mã)
Các nhóm bệnh nhân đặc biệt
Viêm âm hộ âm đạo ở trẻ em tiền dậy thì
Viêm âm hộ âm đạo là tình trạng phụ khoa phổ biến nhất ở trẻ em tiền dậy thì.
Nguyên nhân
- Viêm âm hộ âm đạo không do nhiễm trùng (phổ biến nhất)
- Kích ứng niêm mạc da (ví dụ: do nước tiểu hoặc phân, đồ lót bằng vải tổng hợp)
- Sử dụng các sản phẩm có hương liệu (ví dụ: xà phòng, sữa tắm tạo bọt)
- Dị vật âm đạo
- Viêm âm hộ âm đạo do nhiễm trùng
- Hệ vi khuẩn trên da: ví dụ, Staphylococcus epidermidis, Streptococcus viridans
- Nhiễm trùng đường hô hấp: ví dụ, liên cầu khuẩn nhóm A, Haemophilus influenzae
- Nhiễm trùng đường ruột: ví dụ, E. coli, Shigella
- Nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STI): do lạm dụng tình dục trẻ em
- Enterobius vermicularis (giun kim)
- C. albicans (hiếm gặp)
Trẻ em tiền dậy thì dễ bị viêm âm hộ âm đạo vì niêm mạc âm hộ và âm đạo mỏng, môi bé kém phát triển và pH âm đạo kiềm do thiếu sự estrogen hóa.
Đặc điểm lâm sàng
- Tại âm hộ âm đạo
- Trẻ thường xuyên chạm hoặc chà xát vùng sinh dục
- Cảm giác nóng rát và/hoặc ngứa
- Ban đỏ khu trú
- Khí hư (ví dụ: có máu, mủ, mùi hôi)
- Nhìn thấy dị vật ở một số bệnh nhân
- Tiết niệu
- Tăng tần suất đi tiểu
- Nóng rát và/hoặc tiểu khó/tiểu buốt
- Tiểu không tự chủ ở những trẻ trước đó đã biết đi vệ sinh đúng cách
Đau vùng sinh dục dữ dội và khí hư màu xám, dạng nước gợi ý sự hiện diện của pin cúc áo trong đường sinh dục.
Chẩn đoán
Viêm âm hộ âm đạo ở trẻ em tiền dậy thì chủ yếu là chẩn đoán lâm sàng.
- Thực hiện thăm khám thực thể toàn diện, bao gồm:
- Đánh giá các dấu hiệu của dậy thì sớm
- Khám vùng âm hộ âm đạo
- Sàng lọc (hoặc chuyển gửi đến chuyên gia để sàng lọc) lạm dụng tình dục trẻ em nếu nghi ngờ
- Cân nhắc các chẩn đoán chuyên sâu khi cần thiết, ví dụ:
- Xét nghiệm nước tiểu
- Xét nghiệm STI: khi nghi ngờ lạm dụng tình dục trẻ em
- Nuôi cấy dịch âm đạo, soi tươi: khi nghi ngờ viêm âm hộ âm đạo do nhiễm trùng
- Chẩn đoán hình ảnh (ví dụ: X-quang, siêu âm qua thành bụng hoặc qua đường âm đạo, MRI): khi nghi ngờ có dị vật âm đạo không quan sát thấy khi thăm khám
- Chuyển đến chuyên gia (ví dụ: chuyên khoa phụ khoa nhi) trong trường hợp chẩn đoán không chắc chắn hoặc các triệu chứng kéo dài.
Nếu nghi ngờ lạm dụng tình dục trẻ em (ví dụ: có dị vật âm đạo, các đặc điểm lâm sàng của lạm dụng tình dục trẻ em, nhiễm STI), hãy chuyển đến chuyên gia để thăm khám nếu điều kiện cho phép.
Chẩn đoán phân biệt
- Dậy thì sớm
- Hệ tiết niệu sinh dục
- Nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em và thanh thiếu niên
- Niệu quản lạc chỗ
- Rối loạn đi tiểu (ví dụ: bàng quang tăng hoạt, mất hiệp đồng cơ thắt bàng quang ngoài)
- Da liễu
- Xơ lichen
- Viêm âm hộ âm đạo do dị ứng
- Viêm da cơ địa
- Bệnh vảy nến
Điều trị
- Cải thiện vệ sinh và thói quen đi vệ sinh
- Tránh mặc quần áo chật, đồ lót bằng vải tổng hợp và các sản phẩm gây kích ứng tại chỗ
- Điều trị triệu chứng kích ứng âm hộ âm đạo
- Ngâm mông trong chậu nước ấm hoặc tắm ngồi
- Thoa chất làm mềm da không mùi sau khi đã lau khô hoàn toàn vùng da
- Cân nhắc sử dụng corticosteroid bôi tại chỗ liều thấp ở những bệnh nhân bị khó chịu nghiêm trọng.
- Điều trị nguyên nhân cơ bản.
- Lấy dị vật âm đạo;
- Bơm rửa nhẹ nhàng bằng nước muối sinh lý hoặc nước sạch
- Nếu không thể loại bỏ dị vật, hãy chuyển đến chuyên gia để lấy dị vật dưới gây mê toàn thân.
- Liệu pháp kháng khuẩn nhắm trúng đích cho viêm âm hộ âm đạo do nhiễm trùng
- Vi khuẩn trên da hoặc vi khuẩn đường hô hấp: ampicillin, amoxicillin
- Vi khuẩn đường ruột
- E. coli: azithromycin
- Proteus vulgaris: trimethoprim/sulfamethoxazole
- Enterobius vermicularis: mebendazole
- Lấy dị vật âm đạo;
Viêm âm hộ âm đạo do nhiễm trùng trong thai kỳ
- Việc sàng lọc viêm âm hộ âm đạo do nhiễm trùng ở những người mang thai không có triệu chứng không được khuyến cáo thường quy.
- Nguyên nhân, đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán và điều trị cho những bệnh nhân mang thai có triệu chứng tương tự như ở người lớn không mang thai; xem chi tiết tại mục “Viêm âm hộ âm đạo do nhiễm trùng”.
Viêm âm hộ âm đạo do nhiễm trùng trong thai kỳ có liên quan đến các kết cục thai kỳ bất lợi (ví dụ: sẩy thai tự nhiên, vỡ màng rò ối sớm, viêm màng đệm ối, nhiễm trùng sơ sinh, viêm nội mạc tử cung sau sinh).
Tài liệu đọc thêm
- 2025 ACOG Clinical Practice Update: Concurrent Sexual Partner Therapy to Prevent Bacterial Vaginosis Recurrence
- 2021 CDC Sexually Transmitted Infections Treatment Guidelines
- 2020 (reaffirmed 2025) ACOG Practice Bulletin No. 215: Vaginitis in Nonpregnant Patients
- 2018 AFP Article on Diagnosis and Treatment of Vaginitis