Bệnh nấm sợi Chromoblasto

TÓM TẮT

  • Tổng quan – Bệnh nấm hắc sắc tố (Chromoblastomycosis) là một tình trạng nhiễm nấm mãn tính, tiến triển chậm, do một số loài nấm hắc sắc tố gây ra. Các tác nhân gây bệnh phổ biến nhất là Fonsecaea pedrosoiCladophialophora carrionii. Tổn thương thường khu trú ở vùng da và mô dưới da. (Xem thêm mục ‘Vi sinh vật học’ ở dưới.)
  • Dịch tễ học – Bệnh nấm hắc sắc tố thường gặp nhất ở các vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới. Nấm gây bệnh có mặt trong đất và các mảnh vụn thực vật; tình trạng nhiễm trùng thường xảy ra sau các chấn thương da. Những người làm công việc ngoài trời hoặc tham gia các hoạt động giải trí tại các vùng dịch tễ có nguy cơ nhiễm bệnh cao nhất. (Xem thêm mục ‘Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
  • Cơ chế bệnh sinh – Nhiều yếu tố độc lực của nấm góp phần gây bệnh, bao gồm khả năng hình thành cấu trúc tế bào dạng tường (muriform cell) trong mô. Tế bào dạng tường (còn được gọi là thể xơ hóa, thể Medlar, thể fumagoid, tế bào đồng xu, tế bào hạt dẻ hoặc tế bào phân chia đỉnh) có khả năng kháng lại các cơ chế phòng vệ của vật chủ, giúp nấm tồn tại dai dẳng trong cơ thể. (Xem thêm mục ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
  • Biểu hiện lâm sàng – Biểu hiện lâm sàng của bệnh nấm hắc sắc tố rất đa hình. Tổn thương thường bắt đầu bằng một dát hồng ban, sau đó tiến triển thành các sẩn, nốt hoặc mảng dạng sùi hoặc tăng sừng (hình 1A-E, 1I). Triệu chứng ngứa thường gặp và có thể kèm theo đau tại chỗ. Các biến chứng tiềm tàng bao gồm xơ hóa mô, phù bạch huyết, nhiễm trùng thứ phát và ác tính hóa. Tổn thương nội tạng rất hiếm gặp. (Xem thêm mục ‘Biểu hiện lâm sàng’‘Biến chứng’ ở dưới.)
  • Chẩn đoán – Chẩn đoán bệnh nấm hắc sắc tố được xác định thông qua việc phát hiện các tế bào dạng tường trong xét nghiệm soi tươi KOH hoặc sinh thiết da (hình 3). Nuôi cấy nấm được thực hiện để định danh chính xác tác nhân gây bệnh. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
  • Điều trị – Việc điều trị bệnh nấm hắc sắc tố có thể gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là những trường hợp bệnh nặng thường kháng trị. Đối với các tổn thương đơn độc, kích thước nhỏ và có ranh giới rõ ràng, chúng tôi đề xuất phẫu thuật cắt bỏ là lựa chọn điều trị ban đầu (Khuyến cáo 2C). Đối với các tổn thương lan rộng hơn, điều trị bằng thuốc kháng nấm đường uống được ưu tiên hơn phẫu thuật trong giai đoạn đầu (Khuyến cáo 2C). Itraconazole và Terbinafine là hai loại thuốc kháng nấm đường uống phổ biến nhất. Các can thiệp khác như liệu pháp áp lạnh, nhiệt trị liệu và các liệu pháp ánh sáng có thể hữu ích khi dùng làm điều trị hỗ trợ. (Xem thêm mục ‘Điều trị’ ở dưới.)

Việc theo dõi dài hạn là cần thiết để đánh giá bệnh nhân có khỏi bệnh hoàn toàn hay không. Cần thực hiện đánh giá định kỳ về lâm sàng, vi nấm học và mô bệnh học. (Xem thêm mục ‘Tiêu chuẩn khỏi bệnh’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here