TÓM TẮT
-
Định nghĩa và bệnh sinh – Ly thượng bì bọng nước (Epidermolysis bullosa – EB) bao gồm một nhóm các rối loạn di truyền hiếm gặp, đặc trưng bởi tình trạng mô biểu mô cực kỳ dễ tổn thương cơ học, dẫn đến hình thành bọng nước và trợt da sau những chấn thương nhẹ. EB gây ra bởi các đột biến ở nhiều gen mã hóa các protein cấu trúc tạo nên phức hợp kết dính nội biểu bì và phức hợp neo giữ biểu bì-thân bì tại vùng màng đáy của da và niêm mạc (hình 1). (Xem thêm mục ‘Giới thiệu’ và ‘Tổng quan về bệnh sinh’ ở dưới.)
-
Phân loại – Có bốn loại EB chính được công nhận dựa trên mức độ siêu cấu trúc của vị trí hình thành bọng nước tại vùng màng đáy biểu bì (hình 1): ly thượng bì bọng nước thể đơn giản (EBS), ly thượng bì bọng nước thể tiếp giáp (JEB), ly thượng bì bọng nước thể loạn dưỡng (DEB) và ly thượng bì bọng nước thể Kindler (KEB) (bảng 2). (Xem thêm mục ‘Danh pháp và phân loại’ ở dưới.)
-
Ly thượng bì bọng nước thể đơn giản (EBS) – EBS là thể phổ biến nhất của EB, đặc trưng bởi các bọng nước ở da do chấn thương, có thể khu trú hoặc lan tỏa và lành mà không để lại sẹo (bảng 3). Trong hầu hết các trường hợp, EBS gây ra bởi các đột biến trội trên nhiễm sắc thể thường ở các gen KRT5 và KRT14 mã hóa keratin, dẫn đến sự phân tách mô tại mức tế bào keratin đáy. (Xem thêm mục ‘Di truyền và bệnh sinh phân tử’ và ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
-
Ly thượng bì bọng nước thể tiếp giáp (JEB) – JEB đặc trưng bởi tình trạng bọng nước ở da và niêm mạc, khi lành thường để lại sẹo (bảng 4). Đa số các trường hợp JEB nặng gây ra bởi đột biến lặn trên nhiễm sắc thể thường ở các gen LAMA3, LAMB3 và LAMC2 mã hóa laminin 332, dẫn đến phân tách mô tại lớp sáng (lamina lucida) của vùng màng đáy. Thể JEB nặng biểu hiện bằng các bọng nước niêm mạc da lan rộng ngay từ khi sinh và thường dẫn đến tử vong sớm (hình 5A-E). Thể JEB trung gian chủ yếu do các đột biến ảnh hưởng đến gen COL17A1 mã hóa collagen type XVII và thường có diễn tiến nhẹ hơn. (Xem thêm mục ‘Di truyền và bệnh sinh phân tử’ và ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
-
Ly thượng bì bọng nước thể loạn dưỡng (DEB) – DEB đặc trưng bởi bọng nước ở da và niêm mạc, khi lành để lại sẹo và hạt milia (bảng 5 và hình 12C). DEB gây ra bởi các đột biến trội hoặc lặn trên nhiễm sắc thể thường ở gen COL7A1 mã hóa chuỗi alpha-1 của collagen type VII, dẫn đến phân tách mô phía dưới lớp đậm (lamina densa) của vùng màng đáy. Trong thể ly thượng bì bọng nước loạn dưỡng lặn nặng (RDEB), bọng nước xuất hiện ngay từ khi sinh. Các biến chứng sớm và thường gặp bao gồm dính ngón giả, biến dạng bàn tay hình bao tay (mitten deformity), hẹp thực quản, tổn thương khoang miệng, mắt và ung thư biểu mô tế bào vảy. (Xem thêm mục ‘Di truyền và bệnh sinh phân tử’ và ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
-
Ly thượng bì bọng nước thể Kindler (KEB) – KEB là một thể EB riêng biệt, đặc trưng bởi bọng nước da, nhạy cảm với ánh sáng, bệnh lý poikiloderma tiến triển và teo da diện rộng. KEB gây ra bởi các biến thể mất chức năng cả hai alen của gen FERMT1 mã hóa protein kết dính khu trú fermitin family homolog 1 (FFH1) (bảng 6). Thể KEB được thảo luận chi tiết trong một mục riêng. (Xem “Ly thượng bì bọng nước thể Kindler”.)
-
Biểu hiện ngoài da và biến chứng – Các biểu hiện ngoài da thường gặp ở tất cả các thể EB nặng bao gồm bất thường về tóc và móng, bọng nước và sẹo trong khoang miệng, bất thường về răng, hẹp thực quản và bất thường hệ tiết niệu – sinh dục (bảng 7). Nhiễm trùng da, nhiễm trùng huyết, suy dinh dưỡng, thiếu máu và ung thư biểu mô tế bào vảy là những biến chứng thường gặp, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tỷ lệ bệnh tật và tử vong. (Xem thêm mục ‘Biểu hiện ngoài da’ và ‘Biến chứng’ ở dưới.)