Điều trị viêm da cơ địa (chàm)

TÓM TẮT

Mục tiêu và nguyên tắc điều trị – Mục tiêu điều trị viêm da cơ địa (AD) là giảm các triệu chứng (ngứa và viêm da), ngăn ngừa các đợt cấp và giảm thiểu rủi ro trong quá trình điều trị. Chiến lược quản lý bao gồm việc loại bỏ các yếu tố khởi phát, phục hồi chức năng hàng rào bảo vệ da, dưỡng ẩm, giáo dục bệnh nhân và điều trị thuốc cho tình trạng viêm da (sơ đồ 1). (Xem thêm phần ‘Giới thiệu’‘Tiếp cận chung’ ở dưới.)

Các biện pháp chung – Giáo dục bệnh nhân là một thành phần quan trọng trong quản lý điều trị. Chúng tôi tư vấn cho tất cả bệnh nhân thực hiện các điều sau:

  • Duy trì dưỡng ẩm cho da bằng cách thoa chất dưỡng ẩm thường xuyên. Các chất dưỡng ẩm dạng đặc thường mang lại hiệu quả cao nhất, tuy nhiên cần cân nhắc dựa trên sở thích của bệnh nhân. (Xem phần ‘Duy trì dưỡng ẩm cho da’ ở dưới.)
  • Tránh các yếu tố làm trầm trọng thêm bệnh như: tắm hoặc rửa da quá nhiều mà không dưỡng ẩm sau đó; tiếp xúc với môi trường lạnh, độ ẩm thấp; để cơ thể quá nóng và đổ mồ hôi; tiếp xúc với các dung môi và chất tẩy rửa mạnh. (Xem phần ‘Loại bỏ các yếu tố khởi phát’ ở dưới.)

Bệnh nhân viêm da cơ địa mức độ nhẹ đến trung bình

Liệu pháp tại chỗ – Những bệnh nhân có triệu chứng nhẹ đến trung bình (hình 2A-B) thường được quản lý bằng các liệu pháp điều trị tại chỗ.

Corticosteroid tại chỗ – Đối với hầu hết bệnh nhân viêm da cơ địa mức độ nhẹ đến trung bình, chúng tôi khuyến cáo sử dụng corticosteroid tại chỗ phối hợp với chất dưỡng ẩm thay vì các thuốc chống viêm tại chỗ khác (Khuyến cáo 2C). Việc lựa chọn cấp độ (potency) của corticosteroid dựa trên độ tuổi bệnh nhân, vùng da tổn thương và mức độ viêm da.

Bệnh nhân cần được hướng dẫn thoa corticosteroid tại chỗ với liều lượng đủ vào vùng tổn thương 1 hoặc 2 lần mỗi ngày, kéo dài tối đa 2 tuần. Bác sĩ lâm sàng cần đảm bảo kê đơn đủ lượng thuốc (lưu ý rằng cần khoảng 30 g để thoa một lần toàn thân cho một người trưởng thành). (Xem phần ‘Corticosteroid tại chỗ’ ở dưới.)

Các thuốc tại chỗ khác – Các lựa chọn thay thế cho bệnh nhân viêm da cơ địa tại những vùng có nguy cơ teo da cao (ví dụ: mặt, nếp gấp da) bao gồm thuốc ức chế calcineurin tại chỗ (tacrolimus, pimecrolimus), crisaborole tại chỗ (cho người lớn và trẻ em), và ruxolitinib tại chỗ (cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi). (Xem phần ‘Thuốc ức chế calcineurin tại chỗ’, ‘Crisaborole’‘Ruxolitinib tại chỗ’ ở dưới.)

Liệu pháp duy trì/chủ động – Sau khi các tổn thương đã cải thiện, chúng tôi đề xuất liệu pháp chủ động (điều trị ngắt quãng) bằng corticosteroid tại chỗ hoặc thuốc ức chế calcineurin tại chỗ để ngăn ngừa tái phát (Khuyến cáo 2B). Corticosteroid hoặc thuốc ức chế calcineurin tại chỗ được thoa vào những vùng từng bị tổn thương 1 lần mỗi ngày, 2 đến 3 ngày mỗi tuần. (Xem phần ‘Duy trì và phòng ngừa tái phát’ ở dưới.)

Bệnh nhân bệnh mức độ trung bình đến nặng

Những bệnh nhân có tình trạng bệnh mức độ trung bình đến nặng, kéo dài dù đã điều trị tại chỗ tối ưu thì cần điều trị toàn thân.

Đối với hầu hết những bệnh nhân này, chúng tôi đề xuất sử dụng thuốc điều hòa miễn dịch sinh học (dupilumab, tralokinumab hoặc lebrikizumab) thay vì các thuốc ức chế miễn dịch truyền thống, các thuốc điều hòa miễn dịch khác hoặc liệu pháp ánh sáng (sơ đồ 1) (Khuyến cáo 2C). Các thuốc sinh học có hồ sơ an toàn tốt hơn thuốc ức chế miễn dịch truyền thống và thuận tiện hơn liệu pháp ánh sáng. Cả ba loại thuốc sinh học này đều được dùng đường tiêm dưới da; lebrikizumab hiện chưa có mặt tại Hoa Kỳ. Corticosteroid tại chỗ có thể được sử dụng như một liệu pháp hỗ trợ khi cần thiết. (Xem phần ‘Thuốc sinh học’ ở dưới.)

Thuốc ức chế Janus kinase (JAK) đường uống (abrocitinib hoặc upadacitinib) cũng là những lựa chọn cho một số người lớn và trẻ vị thành niên khi dùng làm liệu pháp toàn thân ban đầu hoặc cho những người không đáp ứng với thuốc sinh học. Nguy cơ xảy ra tác dụng không mong muốn có thể tăng lên ở bệnh nhân trên 65 tuổi và những người có yếu tố nguy cơ tim mạch, tiền sử ung thư, biến cố tim mạch chính (MACE) hoặc biến cố thuyên tắc huyết khối (sơ đồ 1). (Xem phần ‘Thuốc ức chế JAK’ ở dưới.)

Liệu pháp ánh sáng tia cực tím B dải hẹp (NBUVB), nếu có sẵn và được bệnh nhân chấp nhận, là một lựa chọn thay thế cho các liệu pháp toàn thân ở người lớn và trẻ vị thành niên. Tuy nhiên, việc tuân thủ điều trị có thể gặp khó khăn. Liệu pháp ánh sáng thường được thực hiện tại phòng khám 2 đến 3 lần mỗi tuần. Corticosteroid tại chỗ có thể được sử dụng kết hợp với liệu pháp ánh sáng khi cần thiết. (Xem phần ‘Liệu pháp ánh sáng’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here