Đánh giá người lớn bị đau đa khớp

TÓM TẮT

Mặc dù tại thời điểm bệnh nhân lần đầu đến khám với tình trạng đau đa khớp, việc đưa ra chẩn đoán xác định có thể chưa khả thi, tuy nhiên đã có những tiến bộ trong việc tiên lượng diễn tiến bệnh cho những trường hợp viêm đa khớp rõ rệt khởi phát gần đây. Sự kết hợp giữa dữ liệu lâm sàng, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh có thể giúp phân biệt giữa nhóm bệnh nhân có khả năng tự giới hạn và nhóm có khả năng tiến triển thành viêm khớp kéo dài. Các mô hình dự báo dựa trên bệnh nhân viêm khớp giai đoạn sớm đã xác định một số đặc điểm liên quan đến bệnh kéo dài và/hoặc có tổn thương bào mòn, bao gồm 27-30:

  • Thời gian khởi phát triệu chứng trước khi thăm khám
  • Tuổi cao
  • Nam giới
  • BMI cao
  • Thời gian cứng khớp buổi sáng
  • Số lượng khớp đau hoặc sưng
  • Có tổn thương ở chi dưới
  • Tăng các chất phản ứng pha cấp
  • Yếu tố dạng thấp (RF)
  • Kháng thể anti-cyclic citrullinated peptide (anti-CCP)
  • Thay đổi bào mòn trên X-quang ban đầu
  • Các alen epitope chung của HLA-DRB1

TÓM TẮT

Tiếp cận chung đối với đau đa khớp – Khi kết hợp bệnh sử và thăm khám lâm sàng với các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh được lựa chọn theo trình tự, nguyên nhân gây đau đa khớp có thể được xác định trong hầu hết các trường hợp. Hướng dẫn của Trường Cao đẳng Thấp khớp học Hoa Kỳ (ACR) đưa ra các khuyến cáo chung sau khi đã hoàn tất khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng (sơ đồ 1):

Có viêm màng hoạt dịch

  • Thời gian kéo dài > 6 tuần – Khi có viêm màng hoạt dịch và các triệu chứng kéo dài trên 6 tuần, cần xem xét chẩn đoán viêm khớp dạng thấp (RA) và các bệnh lý thấp khớp hệ thống khác (bảng 1). Cần thực hiện các xét nghiệm: công thức máu toàn bộ, tốc độ lắng máu (ESR), protein C phản ứng (CRP), yếu tố dạng thấp (RF), kháng thể anti-CCP, kháng thể kháng nhân (ANA), nồng độ creatinine huyết tương và xét nghiệm nước tiểu. Cần cân nhắc chọc hút dịch khớp nếu có tràn dịch và chẩn đoán chưa rõ ràng, đặc biệt khi nghi ngờ viêm khớp nhiễm khuẩn hoặc viêm khớp do tinh thể.
  • Thời gian kéo dài < 6 tuần – Khi có viêm màng hoạt dịch và các triệu chứng kéo dài dưới 6 tuần, xét nghiệm công thức máu toàn bộ, kiểm tra chức năng gan và trong một số trường hợp, xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán viêm gan B, C và parvovirus có thể hữu ích (bảng 2).

Không có viêm màng hoạt dịch – Khi không có viêm màng hoạt dịch, việc tìm thấy các điểm đau khi thăm khám gợi ý chẩn đoán hội chứng đau xơ cơ (fibromyalgia) hoặc viêm nhiều túi thanh mạc hoặc viêm gân; trong trường hợp này có thể không cần thực hiện thêm các xét nghiệm chẩn đoán. (Xem “Hội chứng đau xơ cơ: Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán ở người lớn”“Viêm túi thanh mạc: Biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán và điều trị”, phần ‘Đánh giá chẩn đoán’.)

Trong trường hợp không có viêm màng hoạt dịch và không có điểm đau, hãy xem xét các chẩn đoán phân biệt còn lại (sơ đồ 1) và cân nhắc thực hiện xét nghiệm chức năng gan, huyết thanh chẩn đoán viêm gan B và C, chụp X-quang, cùng nồng độ thyrotropin (TSH), canxi, albumin và phosphatase kiềm trong huyết thanh. Khi biểu hiện lâm sàng nghi ngờ viêm màng hoạt dịch nhưng không thể xác nhận qua thăm khám lâm sàng, siêu âm hoặc MRI có thể là những kỹ thuật hữu ích để phát hiện viêm màng hoạt dịch dưới lâm sàng hoặc các tổn thương bào mòn. (Xem mục ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)

Diễn tiến bệnh – Sự kết hợp giữa dữ liệu lâm sàng, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh có thể giúp phân biệt nhóm bệnh nhân có khả năng tự giới hạn và nhóm có khả năng tiến triển thành viêm khớp kéo dài. Việc theo dõi sát thường sẽ giúp làm rõ chẩn đoán. (Xem mục ‘Diễn tiến bệnh’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

189.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here