TÓM TẮT
Đánh giá – Việc đánh giá sốc phản vệ chu phẫu bao gồm khai thác bệnh sử lâm sàng, rà soát hồ sơ sự kiện và xem xét các kết quả xét nghiệm chất trung gian tế bào mast được thực hiện tại thời điểm xảy ra phản ứng. Nếu nghi ngờ hoặc có khả năng xảy ra phản ứng qua trung gian immunoglobulin (Ig)E, cần cân nhắc thực hiện test lẩy da (hoặc ít phổ biến hơn là xét nghiệm in vitro) để tìm IgE đặc hiệu với tác nhân gây dị ứng. (Xem ‘Đánh giá’ ở dưới.)
Cân nhắc các rối loạn tế bào mast – Nồng độ tryptase huyết thanh tăng cao tại thời điểm xảy ra phản ứng là dữ liệu vô giá giúp xác định cơn phản ứng là sốc phản vệ. Cần đo lại tổng nồng độ tryptase huyết thanh khi bệnh nhân đã hồi phục hoàn toàn để tầm soát các rối loạn tế bào mast hiếm gặp. Nếu nồng độ tryptase vẫn tăng cao sau khi hồi phục (ở trạng thái nền), bệnh nhân cần được chuyển đến chuyên khoa dị ứng để đánh giá khả năng mắc các rối loạn tế bào mast. Bệnh nhân mắc các rối loạn này có thể phản ứng với nhiều loại thuốc và tác nhân không liên quan đến nhau. (Xem ‘Xét nghiệm chất trung gian tế bào mast’ ở dưới.)
Test lẩy da đối với các tác nhân gây phản ứng qua trung gian IgE – Sốc phản vệ chu phẫu có thể xảy ra do nhiều cơ chế khác nhau. Việc hiểu rõ cơ chế nào liên quan đến tác nhân nào, cũng như loại xét nghiệm tương ứng cho cơ chế đó là rất quan trọng (bảng 1). Các phản ứng qua trung gian IgE thường gặp nhất với các thuốc giãn cơ (neuromuscular-blocking agents – NMBAs), kháng sinh (đặc biệt là penicillin và cephalosporin), latex, thuốc nhuộm xanh và các thuốc gây mê nhóm barbiturate. Test lẩy da có thể được thực hiện cho mỗi tác nhân này và nên được tiến hành bởi các chuyên gia dị ứng. (Xem ‘Test lẩy da’, ‘Test lẩy da với các tác nhân cụ thể’ và ‘Chuyển tuyến/Hội chẩn’ ở dưới.)
Vai trò hạn chế của các xét nghiệm in vitro – Các xét nghiệm in vitro tìm IgE đặc hiệu với tác nhân gây dị ứng hiện có sẵn cho latex và một số ít tác nhân khác (ví dụ: penicillin và các thuốc giãn cơ ở một số quốc gia). Nhìn chung, xét nghiệm in vitro có độ nhạy thấp hơn so với test lẩy da. (Xem ‘Vai trò hạn chế của xét nghiệm in vitro’ ở dưới.)
Giá trị của việc đánh giá dị ứng – Trong một số chuỗi nghiên cứu về bệnh nhân sốc phản vệ chu phẫu, những người đã được đánh giá dị ứng nhưng sau đó vẫn cần gây mê lại, tỷ lệ tái phát sốc phản vệ lên đến 8%. (Xem ‘Kết quả gây mê lần sau sau khi đánh giá dị ứng’ ở dưới.)
Lựa chọn cho các lần gây mê tiếp theo – Phương pháp quản lý an toàn nhất cho bệnh nhân có tiền sử sốc phản vệ là xác định chính xác và tránh tuyệt đối tác nhân gây khởi phát. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, việc đánh giá không khả thi hoặc không thể xác định được thuốc/tác nhân gây bệnh. Khi đó, hướng xử trí tiếp theo sẽ dựa trên việc tránh các tác nhân nguy cơ cao và triển khai một số biện pháp phòng ngừa. Các biện pháp dự phòng cho lần gây mê tiếp theo bao gồm: kiểm soát tối ưu tình trạng hen suyễn trước phẫu thuật, tiêm/truyền chậm kháng sinh và các tác nhân nguy cơ cao khác, đồng thời tránh (nếu có thể) sử dụng thuốc chẹn beta, thuốc ức chế men chuyển (ACE) và các thuốc gây giải phóng histamine trực tiếp từ tế bào mast/tế bào kiềm. Gây tê tủy sống hoặc gây tê ngoài màng cứng có thể là một lựa chọn trong một số trường hợp. (Xem ‘Hướng tiếp cận cho các lần gây mê tiếp theo’ ở dưới.)