Thiếu máu cục bộ mạc treo mạn tính

TÓM TẮT

Thiếu máu mạc treo mạn tính – Thiếu máu mạc treo mạn tính (hay còn gọi là đau thắt ruột) là tình trạng giảm tưới máu ruột xảy ra từng đợt hoặc liên tục, thường do bệnh xơ vữa động mạch mạc treo dẫn đến hẹp hoặc tắc ít nhất hai nhánh mạch mạc treo. (Xem thêm ‘Giới thiệu’ ở dưới).

Triệu chứng – Bệnh nhân điển hình thường than phiền về những cơn đau vùng thượng vị âm ỉ, co thắt sau khi ăn, thường xuất hiện trong vòng một giờ đầu sau bữa ăn. Cường độ và vị trí đau thay đổi tùy trường hợp và đôi khi lan ra sau lưng. Cơn đau tăng nặng sau các bữa ăn lớn hoặc thực phẩm giàu chất béo, thường thuyên giảm dần trong khoảng hai giờ tiếp theo. Các triệu chứng thường tiến triển nặng dần và có thể dẫn đến biểu hiện cấp tính (thiếu máu mạc treo cấp trên nền mạn) do hình thành huyết khối. (Xem thêm ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới).

Chẩn đoán – Chẩn đoán thiếu máu mạc treo mạn tính dựa trên việc ghi nhận tình trạng hẹp mức độ nặng, thường xảy ra ở nhiều nhánh mạch mạc treo, trên những bệnh nhân có đau bụng mạn tính chưa rõ nguyên nhân, có thay đổi thói quen ăn uống và sụt cân. Chỉ số nghi ngờ lâm sàng cao đóng vai trò then chốt để chẩn đoán kịp thời. (Xem thêm ‘Chẩn đoán’ ở dưới).

Chỉ định và mục tiêu tái thông mạch máu – Đối với bệnh nhân thiếu máu mạc treo mạn tính, chỉ định tái thông mạch máu khi xuất hiện các triệu chứng như đau bụng và sụt cân. Mục tiêu của can thiệp là giảm triệu chứng, ngăn ngừa nhồi máu hoặc thiếu máu ruột (có thể dẫn đến hẹp ruột) và cải thiện tình trạng sụt cân/suy kiệt dinh dưỡng. (Xem thêm ‘Tái thông mạch máu’ ở dưới).

Các lựa chọn và phương pháp tái thông mạch máu – Các lựa chọn tái thông mạch máu bao gồm can thiệp nội mạch (đặt stent qua da hoặc đặt stent mạc treo ngược hybrid [ROMS]) và phẫu thuật mở (phẫu thuật bắc cầu mạc treo xuôi hoặc ngược, tái tạo mạch mạc treo, bóc tách nội mạc động mạch chủ). Việc quyết định can thiệp nội mạch hay phẫu thuật mở thường dựa trên kỳ vọng sống, các bệnh lý đồng mắc, đặc điểm bệnh lý và giải phẫu, cũng như kinh nghiệm và sở thích của phẫu thuật viên. (Xem thêm ‘Các lựa chọn’ ở dưới).

Đối với hầu hết bệnh nhân thiếu máu mạc treo mạn tính có giải phẫu mạch máu phù hợp, chúng tôi đề xuất ưu tiên can thiệp nội mạch qua da hơn là phẫu thuật bắc cầu mở (Khuyến cáo 2C). Tỷ lệ biến chứng chu phẫu của kỹ thuật nội mạch thấp hơn trong khi tỷ lệ sống còn dài hạn tương đương. (Xem thêm ‘Can thiệp nội mạch so với phẫu thuật mở’ ở dưới).

Đối với bệnh nhân trẻ, thể trạng khỏe mạnh và có kỳ vọng sống dài, phẫu thuật mở nên được cân nhắc là lựa chọn đầu tay vì tính bền vững cao hơn. Tỷ lệ thông mạch dài hạn của phẫu thuật mở cao hơn so với can thiệp nội mạch. Ngoài ra, phẫu thuật mở là lựa chọn duy nhất cho những trường hợp có giải phẫu không phù hợp để can thiệp nội mạch (ví dụ: đoạn tắc mạc treo dài, khó tiếp cận mạch máu) hoặc những bệnh nhân tái hẹp và tái phát triệu chứng sau nhiều lần can thiệp nội mạch trước đó.

Đối với bệnh nhân thiếu máu mạc treo cấp trên nền mạn cần thăm dò ổ bụng, ROMS là một phương án thay thế cho phẫu thuật bắc cầu mở.

Kết quả và theo dõi – Tỷ lệ sống còn dài hạn của bệnh nhân tương đương nhau bất kể phương pháp tái thông mạch máu. Bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong muộn phổ biến nhất. Việc theo dõi định kỳ là rất quan trọng để phát hiện sớm các triệu chứng tái phát và tình trạng tái hẹp. Tái hẹp xảy ra ở 5% đến 15% trường hợp sau tái thông, với tỷ lệ ở can thiệp nội mạch cao hơn so với phẫu thuật mở. (Xem thêm ‘Kết quả’ ở dưới).

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here