TÓM TẮT
Chẩn đoán phân biệt ung thư cổ tử cung bao gồm các tình trạng gây xuất huyết âm đạo bất thường hoặc ra máu nhiều, khí hư hoặc có tổn thương cổ tử cung có thể quan sát được. Xuất huyết sau giao hợp là triệu chứng đặc hiệu nhất của ung thư cổ tử cung, nhưng cũng có thể gặp trong viêm cổ tử cung và các bệnh lý lành tính khác. Việc đánh giá bệnh nhân trong những trường hợp này được thảo luận chi tiết trong các bài viết riêng. (Xem “Xuất huyết tử cung bất thường ở bệnh nhân trong độ tuổi sinh sản không mang thai: Thuật ngữ, đánh giá và tiếp cận chẩn đoán”, “Tiếp cận bệnh nhân xuất huyết tử cung sau mãn kinh” và “Viêm âm đạo ở người lớn và thanh thiếu niên: Đánh giá ban đầu”.)
Các tổn thương dạng u lành tính có thể mô phỏng ung thư cổ tử cung bao gồm nang Naboth, nang trung thận, lộ tuyến cổ tử cung, các vết loét do nhiễm trùng qua đường tình dục, thay đổi tuyến phản ứng do viêm và lạc nội mạc tử cung. (Xem “Các tổn thương cổ tử cung lành tính và dị tật bẩm sinh cổ tử cung”.)
TÓM TẮT VÀ KHUYẾN CÁO
Dịch tễ học
Tại Hoa Kỳ, ung thư cổ tử cung là loại ung thư phụ khoa phổ biến thứ ba về tỷ lệ chẩn đoán và là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ ba. Ở những quốc gia không tiếp cận được với các chương trình tầm soát và phòng ngừa, ung thư cổ tử cung vẫn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong số tất cả các loại ung thư ở nữ giới. (Xem mục ‘Tỷ lệ mắc và tử vong’ ở dưới.)
Nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung trong suốt cuộc đời của phụ nữ Hoa Kỳ là 0,7%. Độ tuổi chẩn đoán trung vị tại Hoa Kỳ là 50 tuổi. (Xem mục ‘Phân bố theo độ tuổi’ ở dưới.)
Cơ chế bệnh sinh – Virus Human Papillomavirus (HPV) đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của tân sinh cổ tử cung và có thể được phát hiện trong 99,7% các trường hợp ung thư cổ tử cung. Các phân nhóm HPV 16 và 18 được tìm thấy trong đa số các ca ung thư cổ tử cung (bảng 1). (Xem mục ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
Yếu tố nguy cơ – Các yếu tố nguy cơ của ung thư cổ tử cung chủ yếu liên quan đến việc tăng khả năng nhiễm HPV hoặc suy giảm đáp ứng miễn dịch đối với virus này; bao gồm quan hệ tình dục sớm, có nhiều bạn tình, bạn tình có nguy cơ cao, tiền sử nhiễm trùng qua đường tình dục, tiền sử tân sinh nội biểu mô vảy hoặc ung thư âm hộ/âm đạo, và tình trạng suy giảm miễn dịch. Hút thuốc lá dường như liên quan đến việc tăng nguy cơ ung thư biểu mô tế bào vảy nhưng không liên quan đến ung thư biểu mô tuyến. (Xem mục ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
Mô bệnh học – Các loại mô học phổ biến nhất của ung thư cổ tử cung là ung thư biểu mô tế bào vảy (chiếm 75%) và ung thư biểu mô tuyến (chiếm 25%). Các loại mô bệnh học của ung thư cổ tử cung được liệt kê trong bảng (bảng 2). (Xem mục ‘Mô bệnh học’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm thường không có triệu chứng, điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tầm soát. Các triệu chứng phổ biến nhất khi nhập viện là xuất huyết âm đạo bất thường (bao gồm xuất huyết sau giao hợp) và khí hư. Tổn thương có thể quan sát được hoặc sờ thấy khi thăm khám lâm sàng hoặc không. (Xem mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ và ‘Thăm khám lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán ung thư cổ tử cung được xác định bằng sinh thiết. Những bệnh nhân có triệu chứng nhưng không thấy tổn thương rõ rệt, hoặc những bệnh nhân chỉ có kết quả tế bào học cổ tử cung bất thường và/hoặc xét nghiệm HPV dương tính, cần được soi cổ tử cung kết hợp sinh thiết định hướng và nếu cần thiết, thực hiện chẩn đoán bằng phương pháp khoét chóp. (Xem mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)