TÓM TẮT
Cơ chế – Trào ngược dạ dày thực quản (GER) thường gặp ở trẻ nhũ nhi, đặc biệt là trẻ sinh non. Nguy cơ tăng GER ở trẻ sinh non được cho là do các yếu tố giải phẫu và sinh lý chưa hoàn thiện hoặc bị suy giảm. Hầu hết trẻ không gặp biến chứng từ tình trạng trào ngược này và không cần đánh giá hay can thiệp thêm, vì GER thường tự khỏi trước một tuổi. (Xem thêm phần ‘Giới thiệu’ và ‘Cơ chế’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng và các biến chứng có thể xảy ra – Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) được định nghĩa là tình trạng GER gây ra bệnh lý. Các dấu hiệu hoặc triệu chứng thường được cho là do GER bao gồm: quấy khóc, các hành vi không đặc hiệu gợi ý sự khó chịu (như gồng người hoặc nhăn mặt), nôn trớ thường xuyên, làm trầm trọng thêm bệnh lý phổi và chậm phát triển. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, GER có thể không phải là nguyên nhân cốt lõi gây ra các triệu chứng này. Ngoài ra, GER có lẽ không phải là yếu tố kích khởi hay cơ chế phổ biến gây ngưng thở bệnh lý ở trẻ sinh non, mặc dù trong một số trường hợp chọn lọc, có thể tồn tại mối quan hệ nhân quả. (Xem thêm phần ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Việc chẩn đoán GERD ở trẻ sinh non là một thách thức do các triệu chứng không đặc hiệu và các xét nghiệm chẩn đoán (đo pH thực quản và theo dõi trở kháng đa kênh trong lòng thực quản) bị hạn chế bởi các vấn đề kỹ thuật cũng như khó khăn trong việc phân tích kết quả ở trẻ sơ sinh. Hơn nữa, theo dõi thực quản hiếm khi xác lập được mối liên hệ nhân quả giữa GER và các hậu quả bệnh lý. Do đó, chẩn đoán GERD thường dựa trên nghi ngờ lâm sàng của bác sĩ rằng một vấn đề bệnh lý ở một cá thể (ví dụ: tăng trưởng kém, ngưng thở ở trẻ sinh non hoặc bệnh phổi mạn tính) có khả năng do GER gây ra, dựa trên đánh giá tổng thể và loại trừ các nguyên nhân khác. (Xem thêm phần ‘Đánh giá chẩn đoán’ và ‘Ức chế acid’ ở dưới.)
Xử trí
Điều trị nên được chỉ định cho những trẻ có nguy cơ trào ngược gây ra các di chứng có hại. Quá trình xử trí ban đầu bắt đầu bằng các biện pháp không dùng thuốc, bao gồm thay đổi chế độ ăn (ví dụ: chia nhỏ bữa ăn, cho ăn nhiều lần và làm đặc thức ăn) dựa trên các bằng chứng ở trẻ sinh đủ tháng và trẻ lớn hơn, kết hợp với giáo dục phụ huynh. (Xem thêm phần ‘Liệu pháp không dùng thuốc’ ở dưới và “Trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ nhũ nhi”, mục ‘Xử trí’.)
Thuốc không được chỉ định cho trẻ trào ngược đơn thuần (không biến chứng) hoặc những đợt ngưng thở và giảm bão hòa oxy, vì tính an toàn và hiệu quả trên đối tượng này chưa được chứng minh. Đối với một số trẻ không đáp ứng với các biện pháp không dùng thuốc và có nghi ngờ lâm sàng mạnh mẽ rằng GER gây ra các biến chứng, có thể cân nhắc thử điều trị ức chế acid trong thời gian ngắn (ví dụ: một tuần). Nếu triệu chứng không cải thiện rõ rệt sau vài ngày, nên ngừng thuốc. (Xem thêm phần ‘Chỉ định’ ở dưới.)
Khi sử dụng liệu pháp dùng thuốc, loại phù hợp nhất là thuốc ức chế acid, bao gồm thuốc đối kháng thụ thể histamine-2 (H2RA) hoặc thuốc ức chế bơm proton (PPI). Tuy nhiên, các thuốc này cần được sử dụng thận trọng và trong thời gian ngắn vì chúng chưa chứng minh được hiệu quả trong việc cải thiện triệu chứng và có thể liên quan đến các di chứng bất lợi. Các thuốc vận động (prokinetic agents) thường không được khuyến cáo để xử trí GER ở trẻ sinh non hoặc trẻ sinh đủ tháng do tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng cũng như lợi ích chưa rõ ràng. (Xem thêm phần ‘Liệu pháp dùng thuốc’ ở dưới.)