TÓM TẮT
- Vi sinh học
Bệnh Trichomonas do đơn bào Trichomonas vaginalis gây ra. Tác nhân này chủ yếu gây nhiễm trùng biểu mô vảy ở đường tiết niệu – sinh dục, bao gồm: âm đạo, niệu đạo và các tuyến quanh niệu đạo. Các vị trí ít gặp hơn bao gồm cổ tử cung, bàng quang, tuyến Bartholin và tuyến tiền liệt. Con người là vật chủ tự nhiên duy nhất và bệnh hầu hết luôn lây truyền qua đường tình dục. Tình trạng đồng nhiễm với các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) khác và viêm âm đạo do vi khuẩn (BV) là rất phổ biến. (Xem thêm ‘Vi sinh học và truyền bệnh’ ở dưới.)
- Phòng bệnh
Có thể giảm nguy cơ nhiễm T. vaginalis bằng cách sử dụng bao cao su đúng cách, thường xuyên và sử dụng các chất diệt tinh trùng như nonoxynol-9. (Xem thêm ‘Phòng bệnh’ ở dưới.)
- Sàng lọc
Không khuyến cáo sàng lọc định kỳ nhiễm T. vaginalis cho những người không có triệu chứng, không nhiễm HIV và không có các yếu tố nguy cơ. Tuy nhiên, vì nhiễm T. vaginalis thường không có triệu chứng nhưng lại gây ra nhiều hệ lụy lâm sàng, nên việc sàng lọc có thể được cân nhắc cho các nhóm đối tượng có nguy cơ cao, mặc dù hiện nay chưa có quy trình chuẩn hóa. (Xem thêm ‘Sàng lọc’ ở dưới.)
Ngược lại, chỉ định xét nghiệm T. vaginalis cho bất kỳ cá nhân nào có hoạt động tình dục và có các triệu chứng gợi ý nhiễm Trichomonas, đặc biệt là những trường hợp có dịch tiết bất thường hoặc đau vùng âm đạo/niệu đạo. Tuy nhiên, các triệu chứng điển hình chỉ xuất hiện ở khoảng 11% đến 17% những người xác định nhiễm bệnh; do đó, các bác sĩ lâm sàng nên có ngưỡng chỉ định xét nghiệm thấp khi bệnh nhân có bất kỳ dấu hiệu khó chịu nào ở âm đạo. (Xem thêm ‘Đặc điểm lâm sàng và hệ lụy’ ở dưới.)
- Đặc điểm lâm sàng và biến chứng
Nhiễm Trichomonas có biểu hiện đa dạng, từ bệnh lý viêm cấp tính nghiêm trọng cho đến trạng thái mang trùng không triệu chứng. (Xem thêm ‘Đặc điểm lâm sàng và hệ lụy’ ở dưới.)
- Nữ giới: Các dấu hiệu và triệu chứng bao gồm dịch tiết âm đạo loãng, mủ, có mùi hôi, kèm theo cảm giác nóng rát, ngứa, tiểu buốt, tiểu nhiều lần và/hoặc đau khi giao hợp. T. vaginalis có liên quan đến một loạt các kết cục sức khỏe sinh sản bất lợi, bao gồm viêm mô tế bào hoặc áp xe mỏm cắt cổ tử cung sau phẫu thuật cắt tử cung, viêm vùng chậu, vô sinh và sinh non. Tác nhân này cũng có thể làm tăng khả năng nhạy cảm với nhiễm HIV-1 và các STI khác. (Xem thêm ‘Nữ giới’ ở dưới.)
- Nam giới: Khi xuất hiện, các triệu chứng tương tự như viêm niệu đạo do bất kỳ nguyên nhân nào, bao gồm dịch niệu đạo trong hoặc nhầy mủ và/hoặc tiểu buốt. Tuy nhiên, hơn 3/4 trường hợp nhiễm T. vaginalis không có triệu chứng, thường mang tính chất tạm thời (tự khỏi trong vòng 10 ngày), nhưng cũng có thể kéo dài trong nhiều tháng. Do đó, thường rất khó để xác định thời điểm hoặc nguồn lây nhiễm. (Xem thêm ‘Nam giới’ ở dưới.)
- Trẻ sơ sinh: Trẻ sinh ra từ người mẹ bị nhiễm có thể lây nhiễm trong quá trình sinh. Các dấu hiệu và triệu chứng ở trẻ sơ sinh có thể bao gồm sốt, các vấn đề về hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, chảy dịch mũi và ở trẻ gái là dịch tiết âm đạo 76-79. Không cần thiết phải điều trị cho trẻ sơ sinh không có triệu chứng. (Xem thêm ‘Trẻ sơ sinh’ ở dưới.)
- Chẩn đoán
Các xét nghiệm ưu tiên để chẩn đoán nhiễm T. vaginalis bao gồm xét nghiệm khuếch đại acid nucleic (NAAT, thực hiện trên dịch tiết âm đạo hoặc niệu đạo) hoặc đánh giá vi thể dịch tiết âm đạo để xác định sự hiện diện của đơn bào Trichomonas có khả năng di động (hình 2). Nuôi cấy và tế bào học cổ tử cung dạng lỏng có thể chẩn đoán được nhưng không được ưu tiên do độ nhạy thấp hơn so với NAAT. (Xem thêm ‘Đánh giá chẩn đoán’ ở dưới.)
- Chẩn đoán phân biệt
Dịch tiết âm đạo là một triệu chứng không đặc hiệu, có thể do nhiễm trùng âm đạo, nhiễm trùng cổ tử cung, hoặc ít gặp hơn là teo âm đạo liên quan đến thiếu hụt estrogen và kích ứng. Viêm niệu đạo ở nam giới thường do các tác nhân lây truyền qua đường tình dục gây ra. (Xem thêm ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)