TÓM TẮT
Sinh lý – Peroxisome là các bào quan dưới tế bào hiện diện trong tất cả các tế bào, ngoại trừ hồng cầu. Đây là nơi diễn ra nhiều con đường dị hóa và đồng hóa thiết yếu cho quá trình chuyển hóa tế bào bình thường. Các rối loạn peroxisome là một nhóm không đồng nhất các sai sót chuyển hóa bẩm sinh dẫn đến suy giảm chức năng peroxisome. Trong hầu hết các trường hợp, tình trạng này gây ra rối loạn chức năng thần kinh với mức độ khác nhau (Xem thêm ‘Sinh lý bệnh’ và ‘Bệnh lý thần kinh’ ở dưới).
Rối loạn peroxisome có thể do khiếm khuyết trong quá trình sinh tổng hợp peroxisome hoặc do thiếu hụt các enzyme hoặc protein peroxisome đơn lẻ (bảng 1). Nhóm thứ ba, hiếm gặp hơn, là các rối loạn phân chia peroxisome (Xem ‘Phân loại theo cơ chế’ ở dưới).
Phân loại lâm sàng – Về mặt lâm sàng, các rối loạn peroxisome có thể được chia thành sáu nhóm chính (bảng 2) (xem ‘Phân loại lâm sàng’ ở dưới):
- Hội chứng não-gan-thận – Nhóm này bao gồm các rối loạn đặc trưng bởi mức độ tổn thương gan và thận khác nhau, kết hợp với các bất thường về thần kinh, suy giảm thị lực, thính lực và dị hình sọ mặt. Bao gồm:
- Rối loạn phổ Zellweger (xem ‘Rối loạn phổ Zellweger’ ở dưới)
- Thiếu hụt Acyl CoA oxidase-1 (ACOX1) (xem ‘Thiếu hụt ACOX1 và DBP’ ở dưới)
- Thiếu hụt protein chức năng kép D (DBP) (xem ‘Thiếu hụt ACOX1 và DBP’ ở dưới)
- Loạn sản sụn đầu xương (Rhizomelic chondrodysplasias) – Nhóm này bao gồm loạn sản sụn đầu xương chấm (RCDP) từ type 1 đến 5. Đặc điểm độc đáo phân biệt RCDP với các rối loạn peroxisome khác là tình trạng chậm phát triển rõ rệt với các xương dài vùng gần ngắn lại (rhizomelia). Các đặc điểm lâm sàng khác bao gồm chậm phát triển tâm thần vận động, mặt dị hình, đục thủy tinh thể bẩm sinh, bệnh vẩy nến (ichthyosis) và co rút khớp (Xem ‘Rối loạn phổ RCDP’ ở dưới).
- Bệnh Refsum – Bệnh Refsum đặc trưng bởi tình trạng mất thị lực tiến triển và bệnh đa dây thần kinh ngoại biên. Khác với nhiều rối loạn peroxisome thường khởi phát ở thời thơ ấu hoặc những năm đầu đời, bệnh Refsum thường biểu hiện ở tuổi thiếu niên hoặc thanh niên. Một điểm khác biệt nữa là bệnh Refsum đáp ứng với điều trị bằng chế độ ăn uống (Xem ‘Bệnh Refsum’ ở dưới).
- Loạn dưỡng vỏ thượng thận và chất trắng liên kết nhiễm sắc thể X (X-ALD) – Phổ lâm sàng của X-ALD rất đa dạng, được tóm tắt trong bảng (bảng 3) và được thảo luận chi tiết riêng biệt (Xem “Đặc điểm lâm sàng, đánh giá và chẩn đoán loạn dưỡng vỏ thượng thận và chất trắng liên kết nhiễm sắc thể X”, phần ‘Đặc điểm lâm sàng’).
- Tăng oxalate niệu nguyên phát type 1 (PH1) – PH1 đặc trưng bởi sỏi thận tái phát và bệnh thận mạn tính. Nội dung này được thảo luận chi tiết riêng biệt (Xem “Tăng oxalate niệu nguyên phát: Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán và quản lý”, phần ‘Tăng oxalate niệu nguyên phát type 1’).
- Các rối loạn hiếm gặp khác – Nhóm thứ sáu bao gồm một nhóm các rối loạn hiếm gặp với các đặc điểm thay đổi (Xem ‘Các rối loạn khác’ ở dưới).
Đặc điểm lâm sàng – Phổ lâm sàng của các rối loạn peroxisome rất rộng, từ khuyết tật thần kinh nặng khởi phát trong giai đoạn sơ sinh đến các bệnh nhẹ hơn biểu hiện ở tuổi trưởng thành. Các đặc điểm lâm sàng thường gặp cần gợi ý đến rối loạn peroxisome bao gồm (xem ‘Các đặc điểm lâm sàng thường gặp’ ở dưới):
- Các dấu hiệu tại hệ thần kinh trung ương và ngoại biên
- Các vấn đề về thị giác, bệnh võng mạc, đục thủy tinh thể và các bệnh lý về mắt khác
- Điếc tiếp nhận (mất thính lực cảm giác thần kinh)
- Bệnh gan
- Suy tuyến thượng thận
- Bất thường về khung xương, chẳng hạn như ngắn xương dài vùng gần (rhizomelia) và hình ảnh vôi hóa dạng chấm trên X-quang xương (loạn sản sụn chấm – chondrodysplasia punctata)
Tiếp cận chẩn đoán – Nhìn chung, việc xét nghiệm các rối loạn peroxisome bắt đầu bằng cách đo các dấu ấn sinh hóa. Việc xét nghiệm được tùy chỉnh cho (các) rối loạn cụ thể nghi ngờ dựa trên tập hợp các dấu hiệu lâm sàng (bảng 2) (xem ‘Tiếp cận chẩn đoán’ ở dưới):
- Nghi ngờ ZSD (hoặc thiếu hụt ACOX1 hoặc DBP, những bệnh có biểu hiện lâm sàng không thể phân biệt) – Xét nghiệm ban đầu bao gồm đo nồng độ C26:0-lysophosphatidylcholine (C26:0-LPC) trong huyết tương nếu có, hoặc phân tích acid béo chuỗi rất dài (VLCFA) tiêu chuẩn nếu không có xét nghiệm C26:0-LPC (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới).
- Nghi ngờ rối loạn RCDP – Xét nghiệm ban đầu bao gồm phân tích plasmalogen trong hồng cầu (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới).
- Nghi ngờ bệnh Refsum – Xét nghiệm ban đầu bao gồm đo nồng độ acid phytanic trong huyết tương (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới).
- Nghi ngờ X-ALD – Xét nghiệm ban đầu bao gồm đo nồng độ C26:0-LPC trong huyết tương nếu có, hoặc phân tích VLCFA tiêu chuẩn nếu không có xét nghiệm C26:0-LPC (bảng 3) (Xem “Đặc điểm lâm sàng, đánh giá và chẩn đoán loạn dưỡng vỏ thượng thận và chất trắng liên kết nhiễm sắc thể X”, phần ‘Xét nghiệm cận lâm sàng’).
- Tăng oxalate niệu nguyên phát type 1 (PH1) – Xét nghiệm ban đầu bao gồm đo nồng độ oxalate trong nước tiểu (Xem “Tăng oxalate niệu nguyên phát: Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán và quản lý”, phần ‘Xét nghiệm chuyển hóa’).
Nếu xét nghiệm sinh hóa ban đầu bất thường, thường cần thực hiện xét nghiệm di truyền để xác nhận. Các xét nghiệm xác nhận bổ sung bằng phân tích chức năng sử dụng tế bào sợi (fibroblasts) đôi khi hữu ích trong đánh giá chẩn đoán (ví dụ: nếu xét nghiệm di truyền phát hiện một biến thể chưa rõ ý nghĩa lâm sàng – variant of uncertain significance).