TÓM TẮT
Định nghĩa và giải phẫu – Cấp cứu bìu được định nghĩa là tình trạng đau bìu từ mức độ trung bình đến nặng, khởi phát trong vòng vài phút đến hai ngày. Các cấu trúc có thể tổn thương bao gồm tinh hoàn, bao tinh hoàn, mào tinh hoàn, thừng tinh, phần phụ tinh hoàn và phần phụ mào tinh hoàn (hình 1). (Xem phần ‘Giải phẫu bình thường’ ở dưới.)
Nhận diện các tình trạng cấp cứu – Việc đánh giá ban đầu đối với đau bìu cấp cần ưu tiên nhận diện nhanh các tình trạng cấp cứu (sơ đồ 1).
Viêm cân mạc hoại tử vùng tầng sinh môn – Tình trạng nhiễm trùng toàn thân, huyết động không ổn định, hoặc vùng da mềm phía trên bị đỏ và phù tiến triển nhanh gợi ý nhiều đến viêm cân mạc hoại tử vùng tầng sinh môn (hoại thư Fournier) (hình 1). Khám lâm sàng có thể thấy phù căng da, xuất hiện bọng nước, tiếng lạo xạo hoặc tràn khí dưới da. Nếu nghi ngờ, cần hội chẩn khẩn cấp với ngoại khoa hoặc tiết niệu. (Xem phần ‘Loại trừ viêm cân mạc hoại tử vùng tầng sinh môn’ và ‘Viêm cân mạc hoại tử vùng tầng sinh môn (hoại thư Fournier)’ ở dưới.)
Xoắn tinh hoàn – Bệnh nhân xoắn tinh hoàn thường khởi phát đau bìu cấp tính trong vòng dưới 12 giờ. Khám lâm sàng có thể thấy bìu phù toàn thể và đau; tinh hoàn có thể bị kéo cao do thừng tinh bị ngắn lại, hoặc nằm ngang (dấu hiệu “chuông treo” – bell clapper deformity) (hình 3).
Siêu âm tinh hoàn cần được ưu tiên để chẩn đoán nhanh xoắn tinh hoàn, lý tưởng nhất là trong giờ đầu tiên khi nhập viện. (Xem phần ‘Siêu âm đánh giá xoắn tinh hoàn’ ở dưới.)
Một số trường hợp xoắn tinh hoàn có thể không phát hiện được trên siêu âm. Nếu nghi ngờ lâm sàng cao hoặc không tìm thấy nguyên nhân nào khác phù hợp hơn, cần tiến hành phẫu thuật thăm dò. (Xem phần ‘Đánh giá tiếp theo’ ở dưới.)
Đánh giá tiếp theo – Nếu không nghi ngờ viêm cân mạc hoại tử tầng sinh môn hay xoắn tinh hoàn, việc đánh giá tiếp theo sẽ dựa trên bệnh sử và thăm khám lâm sàng (sơ đồ 1).
Các đặc điểm quan trọng trong bệnh sử bao gồm vị trí và thời điểm đau, tình trạng sốt và các triệu chứng đường tiết niệu dưới, các yếu tố nguy cơ nhiễm trùng qua đường tình dục, tiền sử phẫu thuật bẹn hoặc bìu. Cần thăm khám kỹ vùng bụng, vùng bẹn, da và các thành phần trong bìu, bao gồm khám thoát vị bẹn và các nghiệm pháp chuyên sâu khác (hình 1). (Xem phần ‘Đánh giá tiếp theo’ ở dưới.)
Trong hầu hết các trường hợp, cần thực hiện siêu âm tinh hoàn nếu chưa làm. Nếu nghi ngờ viêm mào tinh hoàn cấp, cần xét nghiệm nước tiểu và máu để tìm dấu hiệu viêm, xác định tác nhân gây bệnh và tầm soát các bệnh lây truyền qua đường tình dục kèm theo. (Xem phần ‘Xét nghiệm bổ trợ’ ở dưới và “Viêm mào tinh hoàn cấp ở thanh thiếu niên và người lớn”, phần ‘Tiếp cận chẩn đoán’.)
Chỉ định chuyển tuyến/hội chẩn – Bệnh nhân nghi ngờ xoắn tinh hoàn hoặc viêm cân mạc hoại tử tầng sinh môn cần được chuyển đến khoa cấp cứu để ngoại khoa hoặc tiết niệu đánh giá khẩn cấp. (Xem phần ‘Chỉ định chuyển tuyến’ ở dưới.)
Trong trường hợp chẩn đoán không chắc chắn hoặc triệu chứng không cải thiện với điều trị thử, cần cân nhắc các thể không điển hình của xoắn tinh hoàn (ví dụ: xoắn tinh hoàn ngắt quãng) hoặc viêm mào tinh hoàn cấp, cùng các nguyên nhân gây đau bìu khác. Khi đó, chỉ định siêu âm tinh hoàn (nếu chưa thực hiện) và hội chẩn tiết niệu (sơ đồ 1). (Xem phần ‘Các nguyên nhân gây đau bìu cấp khác’ và ‘Xử trí các nguyên nhân thường gặp’ ở dưới.)
Xử trí các nguyên nhân thường gặp – Việc điều trị dựa trên chẩn đoán nghi ngờ lâm sàng về nguyên nhân gây bệnh (sơ đồ 1). (Xem phần ‘Xử trí các nguyên nhân thường gặp’ ở dưới.)
Viêm cân mạc hoại tử vùng tầng sinh môn – Điều trị viêm cân mạc hoại tử bao gồm phẫu thuật thăm dò sớm và triệt để; sử dụng kháng sinh phổ rộng và hỗ trợ huyết động khi cần thiết. Việc quản lý viêm cân mạc hoại tử tầng sinh môn được thảo luận riêng. (Xem phần ‘Viêm cân mạc hoại tử vùng tầng sinh môn (hoại thư Fournier)’ ở dưới, “Nhiễm trùng mô mềm hoại tử” và “Xử trí ngoại khoa nhiễm trùng mô mềm hoại tử”.)
Xoắn tinh hoàn – Bệnh nhân nghi ngờ xoắn tinh hoàn cần được phẫu thuật khẩn cấp để tháo xoắn trong mổ. (Xem phần ‘Xoắn tinh hoàn’ và ‘Chỉ định phẫu thuật sớm’ ở dưới.)
Nếu không thể phẫu thuật trong vòng 8 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng, cần thử tháo xoắn bằng tay (hình 5). (Xem phần ‘Tháo xoắn bằng tay như một biện pháp tạm thời’ ở dưới.)
Thời gian thiếu máu kéo dài (> 8 giờ) làm tăng nguy cơ xảy ra các biến chứng, bao gồm nhồi máu tinh hoàn. (Xem phần ‘Tiên lượng’ ở dưới.)
Viêm mào tinh hoàn cấp hoặc viêm mào tinh hoàn – tinh hoàn – Việc đánh giá và điều trị viêm mào tinh hoàn và viêm mào tinh hoàn – tinh hoàn nhiễm trùng cấp tính, bao gồm cả phác đồ kháng sinh kinh nghiệm, được thảo luận riêng (sơ đồ 2). (Xem “Viêm mào tinh hoàn cấp ở thanh thiếu niên và người lớn”.)
Các nguyên nhân gây đau bìu cấp khác – Các nguyên nhân khác bao gồm chấn thương, đau sau thắt ống dẫn tinh, ung thư tinh hoàn, viêm mạch immunoglobulin A (xuất huyết Henoch-Schönlein), phù bìu vô căn cấp tính, giãn tĩnh mạch tinh và một số nguyên nhân ít gặp khác. Khuyến cáo thực hiện siêu âm bìu ngoại trú (nếu chưa làm) và hội chẩn tiết niệu để định hướng đánh giá tiếp theo. (Xem phần ‘Các nguyên nhân gây đau bìu cấp khác’ ở dưới.)