TÓM TẮT
Mẫu nước tiểu lý tưởng – Về lý thuyết, mẫu nước tiểu lý tưởng để đánh giá nhiễm khuẩn tiết niệu là mẫu nước tiểu giữa dòng, lấy vào lần đi tiểu đầu tiên trong ngày sau khi vệ sinh sạch sẽ. Tuy nhiên, chưa có bằng chứng lâm sàng rõ ràng cho thấy loại mẫu này mang lại kết quả chính xác hơn. Việc lấy nước tiểu giữa dòng tại thời điểm thăm khám lâm sàng (có hoặc không làm sạch miệng sáo) thường là đủ để phân tích. (Xem ‘Lấy mẫu nước tiểu’ ở dưới.)
Giải thích kết quả tổng phân tích nước tiểu/que thử (dipstick) – Que thử, vốn phát hiện sự hiện diện của bạch cầu esterase và nitrit trong nước tiểu, được dùng như một công cụ sàng lọc và thường được thực hiện bất cứ khi nào nghi ngờ nhiễm khuẩn tiết niệu. Bạch cầu esterase phản ánh tình trạng tiểu mủ. Kết quả nitrit dương tính là chỉ dấu đáng tin cậy cho tình trạng vi khuẩn niệu đáng kể, mặc dù kết quả âm tính không loại trừ được tình trạng này. (Xem ‘Que thử (Dipsticks)’ ở dưới.)
Không có tiểu mủ gợi ý không phải nhiễm khuẩn tiết niệu – Ở bệnh nhân có nhiễm khuẩn, số lượng bạch cầu đáng kể (>10/microL) thường xuất hiện. Do mối liên quan chặt chẽ giữa nhiễm khuẩn và tiểu mủ, đánh giá vi thể tìm bạch cầu trong nước tiểu có giá trị giúp phân biệt giữa trạng thái khu trú vi khuẩn và nhiễm khuẩn thực sự khi bệnh nhân có vi khuẩn niệu kèm triệu chứng phù hợp. (Xem ‘Xét nghiệm vi thể tìm tiểu mủ’ ở dưới.)
Tiểu mủ không phải lúc nào cũng biểu hiện cho nhiễm khuẩn tiết niệu hoặc vi khuẩn niệu – Trong khi nhiễm khuẩn thực sự mà không có tiểu mủ là hiếm gặp, tình trạng tiểu mủ có thể xuất hiện khi không có nhiễm khuẩn rõ ràng, đặc biệt ở bệnh nhân đã sử dụng kháng sinh. Các nguyên nhân khác gây tiểu mủ vô khuẩn bao gồm tạp nhiễm từ dịch tiết âm đạo hoặc các tình trạng viêm biểu mô đường niệu khác. Khi đã loại trừ các nguyên nhân phổ biến gây tiểu mủ vô khuẩn, bệnh nhân có triệu chứng tiểu khó và tiểu lắt nhắt nên được tầm soát các tác nhân không điển hình như Chlamydia, Ureaplasma urealyticum hoặc lao. (Xem ‘Tiểu mủ vô khuẩn’ ở dưới.)
Vai trò của cấy nước tiểu – Vai trò của việc cấy nước tiểu trước điều trị là xác nhận tình trạng vi khuẩn niệu, định danh vi khuẩn và cung cấp thông tin về độ nhạy kháng sinh của tác nhân gây bệnh (thường là hồi cứu nếu bệnh nhân đã được điều trị theo kinh nghiệm). Cấy mẫu nước tiểu giữa dòng được chỉ định cho hầu hết bệnh nhân nghi ngờ nhiễm khuẩn tiết niệu có kèm tiểu mủ, ngoại trừ phụ nữ trẻ, khỏe mạnh, không mang thai, có triệu chứng điển hình của viêm bàng quang cấp tính và không có yếu tố nguy cơ kháng thuốc. (Xem ‘Chỉ định cấy nước tiểu’ ở dưới.)
Định nghĩa cấy dương tính – Ở bệnh nhân không có triệu chứng, ngưỡng chuẩn để xác định sự phát triển của vi khuẩn trong mẫu nước tiểu giữa dòng, phản ánh tình trạng nhiễm khuẩn bàng quang thay vì tạp nhiễm, là ≥105 đơn vị hình thành khuẩn lạc (CFU)/mL. Tuy nhiên, ở phụ nữ có triệu chứng và tiểu mủ, mật độ vi khuẩn thấp hơn (ví dụ ≥102/mL) trong nước tiểu giữa dòng cũng có liên quan đến tình trạng nhiễm khuẩn bàng quang và vẫn có thể là bằng chứng của nhiễm khuẩn tiết niệu. Mật độ vi khuẩn thấp hơn vẫn đại diện cho tình trạng nhiễm khuẩn cũng được ghi nhận ở nam giới, bệnh nhân đang sử dụng kháng sinh và các vi khuẩn khác ngoài E. coli và chi Proteus. (Xem ‘Định nghĩa cấy dương tính’ ở dưới.)