Nguy cơ tăng cường sao chép HIV
Một lo ngại khi điều trị bằng rhGM-CSF (nhưng không xảy ra với G-CSF) ở bệnh nhân AIDS là khả năng kích thích sự sao chép của HIV. Hiện tượng này ban đầu được chứng minh trong các thí nghiệm in vitro trên các tế bào thực bào đơn nhân khi tiếp xúc với rhGM-CSF hoặc IL-3 75. Các nghiên cứu in vitro sau đó cho thấy sự tăng biểu hiện của coreceptor CCR5 và tăng khả năng nhiễm HIV ở các tế bào đơn nhân tươi của người khi tiếp xúc với rhGM-CSF 76. Tuy nhiên, các dữ liệu in vivo về mối liên hệ giữa điều trị bằng rhGM-CSF và sự sao chép HIV hiện vẫn còn mâu thuẫn.
Suy đa tạng khi sử dụng trong hội chứng hồng cầu hình liềm
Các báo cáo lâm sàng cho thấy việc sử dụng G-CSF ở bệnh nhân mắc hội chứng hồng cầu hình liềm (ví dụ: bệnh hồng cầu hình liềm đồng hợp tử, bệnh SC và thalassemia S/ß+) có liên quan đến các cơn khủng hoảng hồng cầu hình liềm và suy đa tạng; ít nhất một bệnh nhân đã tử vong do biến chứng này. Do đó, các thuốc này không được sử dụng cho người mắc bệnh hồng cầu hình liềm, ngoại trừ trong những trường hợp cực kỳ hiếm gặp (ví dụ: giảm bạch cầu kèm sốt đe dọa tính mạng). (Xem “Bệnh hồng cầu hình liềm: Tổng quan về quản lý trong quá trình nhập viện”, phần ‘Tránh dùng G-CSF’.)
TÓM TẮT
Mô tả – Các yếu tố tăng trưởng tạo máu (HGFs) tái tổ hợp là những chất giống hormone, có tác động đến quá trình tăng sinh, biệt hóa và/hoặc chức năng của các tế bào máu.
Các HGF tái tổ hợp – Bao gồm:
- Interleukin-3 (IL-3) (xem IL-3 ở dưới)
- Yếu tố kích thích colony granulocyte-monocyte (GM-CSF) (xem GM-CSF ở dưới)
- Yếu tố kích thích colony granulocyte (G-CSF) (xem G-CSF ở dưới)
- Erythropoietin (EPO) (xem Erythropoietin ở dưới)
- Các chất ức chế yếu tố cảm ứng thiếu oxy (HIF) (xem ‘Thuốc ức chế HIF’ ở dưới)
- Thrombopoietin (TPO) và các chất mô phỏng TPO (xem ‘Thrombopoietin và các chất mô phỏng thrombopoietin’ ở dưới)
- Yếu tố tế bào gốc (xem ‘Yếu tố tế bào gốc và ligand Flt3’ ở dưới)
Ứng dụng lâm sàng – Các tình huống lâm sàng điển hình chỉ định dùng HGFs bao gồm (xem ‘Ứng dụng lâm sàng của các yếu tố tăng trưởng tạo máu’ ở dưới):
- Suy tủy nhất thời sau hóa trị
- Huy động tế bào gốc tạo máu và tế bào tiền thân
- Hỗ trợ phục hồi sau ghép tế bào tạo máu
- Hội chứng/u tủy loạn sản
- Thiếu máu bất sản
- Một số thể giảm bạch cầu
- Hội chứng suy tủy di truyền
- Giảm bạch cầu liên quan đến nhiễm virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)
- Thiếu máu mạn tính (ví dụ: suy thận, sinh non, bệnh/viêm mạn tính, nhiễm HIV)
- Giảm nhu cầu truyền máu chu phẫu
Các độc tính tiềm tàng của HGF tái tổ hợp bao gồm:
- Giảm bạch cầu thoáng qua
- Phản ứng toàn thân (ví dụ: triệu chứng giống cúm, hội chứng rò rỉ mao mạch, tăng huyết áp, huyết khối)
- Sản sinh các kháng thể trung hòa gây hại
- Nguy cơ kích thích khối u ác tính
- Nguy cơ tăng cường sao chép HIV
- Suy đa tạng khi sử dụng trong hội chứng hồng cầu hình liềm
Chức năng của từng loại HGF cụ thể, bao gồm EPO, G-CSF, GM-CSF và các chất mô phỏng TPO, được thảo luận riêng biệt. (Xem “Tổng quan về tế bào gốc tạo máu”, “Điều hòa quá trình tạo hồng cầu”, “Điều hòa quá trình tạo bạch cầu hạt” và “Sinh học mẫu tiểu cầu và sản sinh tiểu cầu”.)