Rối loạn lưỡng cực ở trẻ em: Các yếu tố cốt lõi và hiệu quả của liệu pháp tâm lý bổ trợ

TÓM TẮT

Vai trò của liệu pháp tâm lý trong điều trị – Mặc dù điều trị bằng thuốc là nền tảng trong điều trị rối loạn lưỡng cực ở trẻ em, các lâm sàng gần như luôn kết hợp liệu pháp tâm lý bổ trợ vào phác đồ điều trị. (Xem thêm phần ‘Giới thiệu’ ở dưới và “Rối loạn lưỡng cực ở trẻ em: Điều trị”, mục ‘Liệu pháp tâm lý bổ trợ’.)

Điều kiện tiên quyết cơ bản – Bệnh nhân cần có đủ động lực, sự quan tâm và năng lực nhận thức để tham gia liệu pháp tâm lý và hoàn thành các bài tập được giao. Tuy nhiên, thông thường cần trì hoãn liệu pháp tâm lý bổ trợ cho đến khi các triệu chứng nặng được ổn định. (Xem thêm mục ‘Điều kiện tiên quyết cơ bản’ ở dưới.)

Giáo dục tâm lý – Nội dung điều trị tập trung vào các triệu chứng của hưng cảm (bảng 1), hưng cảm nhẹ (bảng 2) và trầm cảm nặng (bảng 3); diễn tiến bệnh; tên thuốc, liều dùng, hiệu quả, tác dụng phụ, cách dùng và theo dõi; sự tuân thủ điều trị thuốc; tránh lạm dụng chất; nhận biết các triệu chứng tiền triệu và phòng ngừa tái phát. Giáo dục tâm lý có thể được thực hiện cho từng bệnh nhân và gia đình, hoặc theo nhóm bệnh nhân và gia đình. (Xem thêm mục ‘Giáo dục tâm lý’ ở dưới.)

Liệu pháp gia đình – Liệu pháp gia đình trong điều trị rối loạn lưỡng cực ở trẻ em phối hợp điều trị cho cả bệnh nhân và người chăm sóc, thường kéo dài khoảng 12 đến 20 phiên mỗi tuần. Các thành phần chung của các mô hình liệu pháp gia đình khác nhau bao gồm giáo dục tâm lý, tăng cường giao tiếp giữa các thành viên trong gia đình và rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề. Liệu pháp gia đình cũng hỗ trợ gia đình trong việc thúc đẩy tuân thủ điều trị thuốc, giảm thiểu xung đột và biến động trong môi trường gia đình, duy trì những kỳ vọng hợp lý cho nhau và giữ vững các nề nếp sinh hoạt (ví dụ: ăn cơm cùng nhau). (Xem thêm mục ‘Liệu pháp gia đình’ ở dưới.)

Phỏng vấn tạo động lực – Phỏng vấn tạo động lực có khả năng cải thiện mức độ tuân thủ thuốc trong điều trị rối loạn lưỡng cực ở trẻ em. Liệu pháp này bao gồm giáo dục bệnh nhân về bệnh lưỡng cực và thuốc, khơi gợi những suy nghĩ và cảm xúc về việc điều trị bằng thuốc, đồng thời đánh giá mức độ sẵn sàng thay đổi hành vi tuân thủ của bệnh nhân. (Xem thêm “Rối loạn lưỡng cực ở trẻ em: Điều trị”, mục ‘Tuân thủ điều trị’.)

Liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT) – CBT kết hợp liệu pháp nhận thức và liệu pháp hành vi. Liệu pháp nhận thức nỗ lực điều chỉnh các suy nghĩ, niềm tin và thái độ sai lệch về bản thân, môi trường và tương lai. Liệu pháp hành vi tập trung vào việc điều chỉnh các phản ứng hành vi bất thường của bệnh nhân đối với các kích thích môi trường hoặc các suy nghĩ sai lệch thông qua các kỹ thuật như kiểm soát kích thích và tiếp xúc ngăn chặn phản ứng. Các thành phần cốt lõi của CBT bao gồm giáo dục tâm lý, tái cấu trúc nhận thức, kỹ năng giải quyết vấn đề, lập kế hoạch hoạt động và kích hoạt hành vi. (Xem thêm mục ‘Liệu pháp nhận thức – hành vi’ ở dưới.)

Liệu pháp hành vi biện chứng (DBT) – Trong một chương trình điều trị rối loạn lưỡng cực ở trẻ em, liệu pháp DBT bổ trợ bao gồm 36 phiên huấn luyện kỹ năng cá nhân nhằm giải quyết tình trạng điều tiết cảm xúc kém, khả năng chịu đựng đau khổ, hiệu quả tương tác cá nhân và việc không tuân thủ thuốc, cùng với huấn luyện kỹ năng gia đình và giáo dục tâm lý. Hàng ngày, bệnh nhân tự theo dõi tâm trạng, giấc ngủ, ý tưởng và hành vi tự sát, cũng như mức độ tuân thủ thuốc. Giữa các phiên trị liệu, bệnh nhân có thể liên hệ với chuyên gia trị liệu qua điện thoại. (Xem thêm mục ‘Liệu pháp hành vi biện chứng’ ở dưới.)

Liệu pháp nhịp điệu xã hội và tương tác cá nhân – Liệu pháp nhịp điệu xã hội và tương tác cá nhân cho rằng các triệu chứng khí sắc có thể được cải thiện bằng cách giải quyết các khó khăn trong mối quan hệ và điều chỉnh nhịp điệu xã hội (các hoạt động hàng ngày) và giấc ngủ trở nên điều độ. Liệu pháp này giải quyết các vấn đề tương tác cá nhân liên quan đến chuyển đổi vai trò, xung đột giữa các cá nhân, nỗi đau buồn chưa được giải tỏa và thiếu hụt kỹ năng, cũng như duy trì các thói quen hàng ngày cho các hoạt động thiết yếu như đi học, làm bài tập về nhà, làm việc, giải trí và ngủ. Quá trình điều trị gồm 16 đến 18 phiên trong vòng 20 tuần, chủ yếu tập trung vào bệnh nhân nhưng khuyến khích sự tham gia của gia đình. (Xem thêm mục ‘Liệu pháp nhịp điệu xã hội và tương tác cá nhân’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here