Tình huống
Một người đàn ông 52 tuổi đến phòng khám để đánh giá tình trạng tăng huyết áp kéo dài. Bệnh nhân có tiền sử đái tháo đường type 2 trong 6 năm và được kiểm soát tốt bằng metformin. Bệnh nhân không hút thuốc, không uống rượu và không sử dụng chất gây nghiện.
Trong ba lần thăm khám gần đây, huyết áp của bệnh nhân dao động trong khoảng 142-150 mmHg (tâm thu) và 85-90 mmHg (tâm trương). Khám đáy mắt cho thấy hẹp tiểu động mạch nhẹ nhưng không có xuất huyết hay xuất tiết. Xét nghiệm nước tiểu cho thấy có vết protein. Các khám thực thể khác bình thường. Kết quả xét nghiệm cho thấy creatinine huyết thanh là 1,1 mg/dL, HbA1c 7,2% và kali 4,3 mEq/L. Bệnh nhân được bắt đầu điều trị bằng thuốc để kiểm soát huyết áp và bảo vệ thận. Điều nào sau đây mô tả đúng nhất cơ chế tác dụng của liệu pháp dược lý phù hợp nhất trong trường hợp này?