Tình huống
Bệnh nhân nam 34 tuổi đến khám vì khó chịu vùng dưới xương ức. Triệu chứng nặng hơn sau bữa ăn, đặc biệt là bữa tối khi anh ăn nhiều hơn; thỉnh thoảng anh cũng cảm giác dịch chua và nóng ở sau họng và thức giấc giữa đêm. Triệu chứng đã kéo dài 6 tuần nay. Bệnh nhân tăng 9 kg trong 2 năm. Ngoài ra không nuốt khó, không nuốt đau.
Tiếp cận ban đầu nào là phù hợp nhất trên bệnh nhân này?
Giải thích
Bệnh nhân có triệu chứng điển hình của bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD), bao gồm cảm giác nóng rát sau xương ức sau ăn, ợ chua về đêm, và không có dấu hiệu cảnh báo như nuốt khó, nuốt đau, sụt cân hay nôn máu.
Do đó, chiến lược tiếp cận phù hợp nhất là điều trị thử với thuốc giảm tiết acid. Các lựa chọn bao gồm:
- Thuốc chẹn thụ thể H2 (ví dụ: ranitidine) với triệu chứng nhẹ đến trung bình
- Thuốc ức chế bơm proton (PPI, ví dụ: omeprazole) dùng trong 8 tuần ở những trường hợp nghi ngờ có viêm thực quản bào mòn
Điều trị thử giúp đánh giá đáp ứng lâm sàng và giảm bớt sự cần thiết của các xét nghiệm cận lâm sàng tốn kém nếu bệnh không phức tạp.
Phân tích các lựa chọn khác:
- (B) Test gắng sức đánh giá mạch vành: Không phù hợp vì bệnh nhân có triệu chứng điển hình của GERD và không có yếu tố nguy cơ tim mạch rõ ràng.
- (C) Nội soi thực quản dạ dày tá tràng: Nội soi được chỉ định nếu có triệu chứng cảnh báo hoặc không đáp ứng với điều trị sau vài tuần. Bệnh nhân hiện chưa cần nội soi ngay.
- (D) CT-scan ngực: Không có giá trị trong đánh giá GERD, chỉ dùng khi nghi ngờ nguyên nhân khác vùng ngực.
- (E) Chụp mạch vành: Chỉ định trong đánh giá bệnh lý mạch vành – không có chỉ định trong bệnh cảnh này.
Kết luận: Trong bệnh nhân có triệu chứng GERD điển hình mà không có dấu hiệu cảnh báo, phương pháp tiếp cận ban đầu hiệu quả là điều trị thử với thuốc ức chế acid thay vì xét nghiệm xâm lấn.
Từ khoá
- Gastroesophageal reflux disease (GERD): Trào ngược dạ dày – thực quản
- Proton pump inhibitor (PPI): Thuốc ức chế bơm proton
- Ranitidine: Thuốc chẹn thụ thể H2
- Heartburn: Cảm giác nóng rát vùng ngực (ợ nóng)
- Barrett esophagus: Barrett thực quản
- Alarm symptoms: Dấu hiệu cảnh báo