Tóm tắt
Ngứa là thuật ngữ y khoa dùng để chỉ tình trạng ngứa da. Tình trạng ngứa có thể xuất hiện toàn thân hoặc khu trú, cấp tính hoặc mạn tính. Ngứa khu trú thường gây ra bởi các bệnh lý da liễu (ví dụ: viêm da tiếp xúc dị ứng), trong khi ngứa toàn thân có thể do các nguyên nhân hệ thống (ví dụ: hội chứng ure huyết cao, tăng bilirubin máu), nguyên nhân thần kinh, tâm lý hoặc hỗn hợp. Việc đánh giá tình trạng ngứa dựa trên khai thác tiền sử bệnh đầy đủ và thăm khám da chi tiết. Điều trị ngứa bao gồm giảm triệu chứng và quản lý bệnh lý căn nguyên.
Sinh lý bệnh
- Chưa được hiểu rõ
- Yếu tố khởi phát; ví dụ: các kích thích cơ học, hóa học hoặc nhiệt, cũng như việc tiếp xúc với một số chất trung gian (ví dụ: histamine, serotonin, prostaglandins, kinins) → kích hoạt các sợi C hướng tâm ở da → được hệ thần kinh trung ương diễn giải là cảm giác ngứa
- Gãi và chà xát da → kích thích các chu trình ức chế và thụ thể đau → giảm ngứa trong ngắn hạn (tuy nhiên, ở nhiều bệnh nhân, việc gãi làm tăng kích ứng và cuối cùng làm trầm trọng thêm tình trạng ngứa)
- Thuyết kiểm soát cổng: Tín hiệu đau được truyền bởi các sợi A ức chế sự truyền dẫn tín hiệu ngứa từ các sợi C.
Chẩn đoán
Tiền sử bệnh
- Yếu tố khởi phát (VD: tiếp xúc với các chất cụ thể, dùng thuốc, côn trùng cắn)
- Vị trí: toàn thân so với khu trú (xem bên dưới)
- Khởi phát
- Cấp tính so với mạn tính (> 6 tuần)
- Thời điểm trong ngày
- Mùa
- Dị ứng
- Tiền sử du lịch và môi trường
- Bệnh lý nền (VD: đa hồng cầu nguyên phát) và thuốc đang sử dụng (VD: chloroquine)
- Tiền sử tâm thần
- Lạm dụng chất (VD: opioid, cocaine và amphetamine)
Khám lâm sàng
- Khám da
- Mục tiêu: Xác định xem có tổn thương da nguyên phát, tổn thương da thứ phát (VD: vết trầy xước, lichen hóa), hay hoàn toàn không có tổn thương da.
- Nếu quan sát thấy tổn thương da, cần xác định:
- Vị trí (VD: mặt gấp trong viêm da cơ địa, mặt duỗi của các khớp trong vẩy nến, da đầu trong nhiễm chấy rận)
- Loại tổn thương (VD: phát ban, sẩn, mụn mủ, vảy, mảng)
- Các thay đổi thứ phát do gãi
- Không phải lúc nào cũng xuất hiện tổn thương da có thể nhìn thấy.
- Khám thể chất toàn diện: để xác định bệnh lý nền (VD: hạch lympho sưng to trong bệnh Hodgkin, bướu cổ trong cường giáp, vàng da trong ứ mật)
Cận lâm sàng bổ sung
Việc đánh giá thêm tùy thuộc vào biểu hiện lâm sàng và kết quả thăm khám.
- Ngứa toàn thân
- Có tổn thương da nguyên phát (có khả năng là bệnh da liễu): cân nhắc sinh thiết da (nếu có chỉ định) hoặc điều trị theo kinh nghiệm
- Không có tổn thương da nguyên phát (có khả năng là bệnh hệ thống): tổng phân tích tế bào máu ngoại vi, xét nghiệm chức năng gan, xét nghiệm chức năng thận, TSH (hormone kích thích tuyến giáp), X-quang ngực
- Ngứa khu trú
- Có tổn thương da nguyên phát (có khả năng là tình trạng da liễu): việc đánh giá thêm tùy thuộc vào vị trí cụ thể bị ảnh hưởng
- Không có tổn thương da nguyên phát (có khả năng là ngứa do thần kinh hoặc ngứa do tâm lý): đánh giá tâm thần/thần kinh
Ngứa mà không kèm tổn thương da nguyên phát cần được điều tra thêm, vì đây có thể là dấu hiệu của một bệnh lý nền nghiêm trọng như ác tính (ung thư).
Chẩn đoán phân biệt
- Bệnh lý da liễu
- Viêm da cơ địa
- Viêm da tiếp xúc dị ứng
- Vảy nến thông thường
- Mày đay
- Khô da
- Nhiễm nấm sợi
- Lichen đơn dạng mãn tính
- Ghẻ
- Nhiễm chấy rận
- Pemphigoid bóng nước
- Thuốc điều trị
- Opioid
- Thuốc hạ huyết áp
- Statins
- Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
- Kháng sinh
- Thuốc gây độc tế bào
- Chloroquine
- Bệnh lý hệ thống
- Bệnh thận mạn kèm hội chứng urê huyết cao (ngứa do urê huyết)
- Nhiễm HIV
- Ứ mật
- Cường giáp hoặc suy giáp
- Đái tháo đường
- Bệnh mô liên kết Rối loạn huyết học, ác tính
- Đa hồng cầu nguyên phát
- Bệnh bạch cầu, đa u tủy xương, bệnh tăng tế bào mast
- U lympho Hodgkin
- Ung thư da (ví dụ: nấm sợi vùng da)
- U nội tiết thần kinh
- Hội chứng cận ung
- Xơ cứng hệ thống
- Viêm da cơ
- Hội chứng Sjogren
- Rối loạn thần kinh
- Bệnh đa dây thần kinh
- Tabes dorsalis
- Thoái hóa/chèn ép các sợi thần kinh cảm giác
- Zona thần kinh, đau sau Zona
- Xơ cứng rải rác
- Rối loạn tâm thần
- Rối loạn cào da
- Rối loạn sử dụng chất
- Khác: tuổi cao
Danh sách các chẩn đoán phân biệt ở đây không đầy đủ.
Điều trị
Ngứa thứ phát cần được điều trị bệnh lý nền.
- Các biện pháp chung và điều trị triệu chứng
- Không dùng thuốc: Kem dưỡng ẩm và/hoặc lotion calamine (dưỡng ẩm da tại chỗ)
- Thoa tại chỗ các thuốc: glucocorticoid, thuốc ức chế calcineurin, capsaicin, thuốc kháng histamine và thuốc gây tê
- Sử dụng đường toàn thân:
- Thuốc kháng histamine H1 thế hệ 2 (ví dụ: cetirizine, loratadine)
- Naltrexone hoặc naloxone
- Thuốc chống trầm cảm (ví dụ: mirtazapine, sertraline, doxepin cho ngứa mạn tính)
- Gabapentin
- Thalidomide
- Liệu pháp ánh sáng
- Các biện pháp đặc hiệu
- Thuốc ức chế miễn dịch (ví dụ: cyclosporine, mycophenolate) cho bệnh nhân viêm da cơ địa kháng trị
- Thuốc sinh học (ví dụ: kháng thể IL-17A) cho tình trạng ngứa do vảy nến