Tóm tắt
Phân tích khí máu động mạch là một xét nghiệm phổ biến dùng để đo nồng độ oxy, carbon dioxide và bicarbonate trong máu. Xét nghiệm này cung cấp đánh giá về quá trình trao đổi khí và cân bằng acid-base. Mẫu khí máu động mạch thường được lấy bằng cách chọc động mạch quay hoặc động mạch đùi. Một đường truyền động mạch có thể được đặt nếu cần lấy mẫu khí máu thường xuyên và theo dõi huyết áp liên tục.
Xem thêm “Tiếp cận động mạch.”
Phân tích khí máu động mạch
- Quy trình: Xem “lấy mẫu khí máu động mạch.”
- Các thông số đo lường
- Phân áp oxy trong máu động mạch (PaO2) và phân áp carbon dioxide trong máu động mạch (PaCO2)
- Độ bão hòa oxy động mạch (SaO2): tỷ lệ phần trăm các vị trí gắn trên hemoglobin được oxy chiếm giữ
- pH
- Kiềm dư (Base excess): Giá trị dư thừa của kiềm trong máu. Được sử dụng để xác định liệu tình trạng mất cân bằng axit-bazơ chủ yếu là do rối loạn hô hấp, chuyển hóa hay rối loạn axit-bazơ hỗn hợp.
- Bicarbonate chuẩn
- Các máy phân tích khí máu hiện đại còn đo được: một số điện giải (ví dụ: natri, kali, clorua, calci), đường huyết, nồng độ hemoglobin, methemoglobin và carboxyhemoglobin
- Khoảng tham chiếu cho khí máu động mạch (ABG)
- PaCO2: 35–45 mm Hg
- SaO2: ≥ 95%
- pH: 7.35–7.45
- HCO3-: 21 đến 27 mEq/L
- Kiềm dư: -2 đến +3 mmol/L
- PaO2 lúc nghỉ > 80 mm Hg được coi là bình thường.
- Phiên giải kết quả
- Suy hô hấp giảm oxy máu (suy hô hấp type 1): ↓ PaO2
- Suy hô hấp tăng CO2 máu (suy hô hấp type 2): ↑ PaCO2 và ↓ PaO2
- Xem thêm phần “Chẩn đoán” trong mục “Rối loạn axit-bazơ.”
Độ bão hòa oxy tĩnh mạch hỗn hợp
- Định nghĩa
- Độ bão hòa oxy tĩnh mạch hỗn hợp (SvO2) là độ bão hòa của hemoglobin trong động mạch phổi.
- SvO2 là một thước đo gián tiếp hàm lượng oxy trong hệ tĩnh mạch.
- Khoảng tham chiếu: 65–70%
- Phiên giải
- Giảm SvO2
- Tăng chiết tách oxy tại mô do giảm cung cấp oxy cho mô
- Giảm nồng độ hemoglobin
- Bệnh lý phổi
- Giảm nồng độ oxy phế nang
- Giảm khuếch tán oxy phế nang
- Tăng shunt phải-trái
- Giảm cung lượng tim
- Tăng chiết tách oxy tại mô do giảm cung cấp oxy cho mô
- Tăng tiêu thụ oxy bởi các mô
- Vận động
- Sốt
- Co giật
- Hemoglobin không có khả năng gắn với oxy (ví dụ: ngộ độc carbon monoxide)
- Giảm SvO2
- Tăng SvO2
- Shunt máu ngoại vi (ví dụ: thông động tĩnh mạch)
- Giảm nhu cầu chuyển hóa (ví dụ: hạ thân nhiệt)